(Top Banner Ad)
volcanic glass
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học vật liệu

volcanic glass

UK: /vɒlˈkænɪk ɡlɑːs/ • US: /vɒlˈkænɪk ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh núi lửa kính núi lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glassy, usually dark-colored, extrusive igneous rock formed from quickly cooled lava. It is amorphous and lacks crystal structure.

Vietnamese Meaning

Một loại đá phun trào mácma có dạng thủy tinh, thường có màu tối, được hình thành từ dung nham nguội nhanh. Nó vô định hình và không có cấu trúc tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Obsidian is a type of volcanic glass."

    "Obsidian là một loại thủy tinh núi lửa."

  • "Volcanic glass is often used to make sharp tools."

    "Thủy tinh núi lửa thường được sử dụng để làm các công cụ sắc bén."

  • "The archaeologist found pieces of volcanic glass at the excavation site."

    "Nhà khảo cổ học tìm thấy những mảnh thủy tinh núi lửa tại địa điểm khai quật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volcano núi lửa
Adjective volcanic thuộc về núi lửa
Noun glass thủy tinh, kính
Adjective glassy trong suốt như thủy tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
volcanic
English
glass

Nguồn gốc của 'volcanic glass'

Thuật ngữ 'volcanic glass' mô tả một loại đá được hình thành từ dung nham núi lửa nguội nhanh chóng, không có thời gian để các tinh thể hình thành. Do đó, nó có cấu trúc như thủy tinh. Obsidian là một ví dụ nổi tiếng.

Usage Note

Volcanic glass hình thành khi dung nham, giàu silica, nguội đi quá nhanh để các tinh thể có thể phát triển. Obsidian là một ví dụ phổ biến của volcanic glass. Khác với các loại đá mácma kết tinh khác, volcanic glass có cấu trúc vô định hình, nghĩa là các nguyên tử không được sắp xếp theo một trật tự nhất định.

Prepositions

of in

‘of volcanic glass’ thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'fragments of volcanic glass'. 'in volcanic glass' thường được dùng để chỉ sự tồn tại, hiện diện của một chất khác trong volcanic glass. Ví dụ: 'bubbles in volcanic glass'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volcanic glass
  • natural natural volcanic glass
    (thủy tinh núi lửa tự nhiên)
  • black black volcanic glass
    (thủy tinh núi lửa màu đen)
  • shiny shiny volcanic glass
    (thủy tinh núi lửa bóng loáng)
Verb + volcanic glass
  • find find volcanic glass
    (tìm thấy thủy tinh núi lửa)
  • use use volcanic glass
    (sử dụng thủy tinh núi lửa)
  • study study volcanic glass
    (nghiên cứu thủy tinh núi lửa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volcanic glass

noun
Lật mặt

Một loại đá phun trào mácma có dạng thủy tinh, thường có màu tối, được hình thành từ dung nham nguội nhanh. Nó vô định hình và không có cấu trúc tinh thể.

"Obsidian is a type of volcanic glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists can analyze volcanic glass to determine the eruption's intensity.
Các nhà khoa học có thể phân tích thủy tinh núi lửa để xác định cường độ của vụ phun trào.
Phủ định
You should not touch volcanic glass without proper protection.
Bạn không nên chạm vào thủy tinh núi lửa mà không có sự bảo vệ thích hợp.
Nghi vấn
Could volcanic glass provide clues about the Earth's early atmosphere?
Liệu thủy tinh núi lửa có thể cung cấp manh mối về bầu khí quyển ban đầu của Trái Đất không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This volcanic glass is remarkably smooth.
Mảnh thủy tinh núi lửa này vô cùng mịn màng.
Phủ định
They don't sell volcanic glass at that shop.
Họ không bán thủy tinh núi lửa ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Which volcanic glass sample did you find most interesting?
Mẫu thủy tinh núi lửa nào bạn thấy thú vị nhất?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volcanic glass is common near active volcanoes.
Thủy tinh núi lửa phổ biến gần các núi lửa đang hoạt động.
Phủ định
Volcanic glass is not always black; it can be other colors too.
Thủy tinh núi lửa không phải lúc nào cũng có màu đen; nó cũng có thể có các màu khác.
Nghi vấn
Is volcanic glass often used in jewelry making?
Thủy tinh núi lửa có thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic glass".

Ứng dụng của Volcanic Glass trong lịch sử

Obsidian, một loại thủy tinh núi lửa, đã được sử dụng bởi nhiều nền văn hóa cổ đại để làm công cụ cắt, mũi tên và thậm chí cả đồ trang sức vì độ sắc bén và vẻ đẹp của nó.