volcanic glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glassy, usually dark-colored, extrusive igneous rock formed from quickly cooled lava. It is amorphous and lacks crystal structure.
Vietnamese Meaning
Một loại đá phun trào mácma có dạng thủy tinh, thường có màu tối, được hình thành từ dung nham nguội nhanh. Nó vô định hình và không có cấu trúc tinh thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Obsidian is a type of volcanic glass."
"Obsidian là một loại thủy tinh núi lửa."
-
"Volcanic glass is often used to make sharp tools."
"Thủy tinh núi lửa thường được sử dụng để làm các công cụ sắc bén."
-
"The archaeologist found pieces of volcanic glass at the excavation site."
"Nhà khảo cổ học tìm thấy những mảnh thủy tinh núi lửa tại địa điểm khai quật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Volcanic glass hình thành khi dung nham, giàu silica, nguội đi quá nhanh để các tinh thể có thể phát triển. Obsidian là một ví dụ phổ biến của volcanic glass. Khác với các loại đá mácma kết tinh khác, volcanic glass có cấu trúc vô định hình, nghĩa là các nguyên tử không được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
Prepositions
‘of volcanic glass’ thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'fragments of volcanic glass'. 'in volcanic glass' thường được dùng để chỉ sự tồn tại, hiện diện của một chất khác trong volcanic glass. Ví dụ: 'bubbles in volcanic glass'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural volcanic glass (thủy tinh núi lửa tự nhiên)
-
black black volcanic glass (thủy tinh núi lửa màu đen)
-
shiny shiny volcanic glass (thủy tinh núi lửa bóng loáng)
-
find find volcanic glass (tìm thấy thủy tinh núi lửa)
-
use use volcanic glass (sử dụng thủy tinh núi lửa)
-
study study volcanic glass (nghiên cứu thủy tinh núi lửa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanic glass
nounMột loại đá phun trào mácma có dạng thủy tinh, thường có màu tối, được hình thành từ dung nham nguội nhanh. Nó vô định hình và không có cấu trúc tinh thể.
"Obsidian is a type of volcanic glass."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists can analyze volcanic glass to determine the eruption's intensity. |
Các nhà khoa học có thể phân tích thủy tinh núi lửa để xác định cường độ của vụ phun trào. |
| Phủ định | You should not touch volcanic glass without proper protection. |
Bạn không nên chạm vào thủy tinh núi lửa mà không có sự bảo vệ thích hợp. |
| Nghi vấn | Could volcanic glass provide clues about the Earth's early atmosphere? |
Liệu thủy tinh núi lửa có thể cung cấp manh mối về bầu khí quyển ban đầu của Trái Đất không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This volcanic glass is remarkably smooth. |
Mảnh thủy tinh núi lửa này vô cùng mịn màng. |
| Phủ định | They don't sell volcanic glass at that shop. |
Họ không bán thủy tinh núi lửa ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Which volcanic glass sample did you find most interesting? |
Mẫu thủy tinh núi lửa nào bạn thấy thú vị nhất? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Volcanic glass is common near active volcanoes. |
Thủy tinh núi lửa phổ biến gần các núi lửa đang hoạt động. |
| Phủ định | Volcanic glass is not always black; it can be other colors too. |
Thủy tinh núi lửa không phải lúc nào cũng có màu đen; nó cũng có thể có các màu khác. |
| Nghi vấn | Is volcanic glass often used in jewelry making? |
Thủy tinh núi lửa có thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic glass".
