obstructed path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route or way that is blocked or hindered.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc lối đi bị chặn hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fallen tree created an obstructed path, forcing us to turn back."
"Cây đổ tạo ra một con đường bị chặn, buộc chúng tôi phải quay lại."
-
"Corruption can create an obstructed path to economic growth."
"Tham nhũng có thể tạo ra một con đường cản trở sự tăng trưởng kinh tế."
-
"The heavy snow resulted in many obstructed paths throughout the city."
"Tuyết lớn khiến nhiều con đường trong thành phố bị chặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obstruction | sự cản trở, vật cản |
| Verb | obstruct | cản trở, gây tắc nghẽn |
| Adjective | obstructive | có tính chất cản trở, gây khó khăn |
| Noun | pathway | lối đi, con đường nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'obstructed path' thường mang ý nghĩa về một sự cản trở vật lý trên đường đi (ví dụ: cây đổ, chướng ngại vật) hoặc mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ những khó khăn, trở ngại trong quá trình đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào việc đường đi vốn dĩ có thể đi được nhưng hiện tại đang bị chặn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của sự cản trở. Ví dụ: 'an obstructed path of progress' (con đường tiến bộ bị cản trở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear an obstructed path (dọn sạch/thông suốt một lối đi bị cản trở)
-
find find an obstructed path (tìm thấy một lối đi bị cản trở)
-
face face an obstructed path (đối mặt với một lối đi bị cản trở)
-
navigate navigate an obstructed path (vượt qua/đi qua một lối đi bị cản trở)
Idioms
-
an obstructed path to success
một con đường dẫn đến thành công bị cản trở
"Lack of funding proved to be an obstructed path to success for the startup."
(Thiếu vốn đã trở thành một con đường bị cản trở dẫn đến thành công của công ty khởi nghiệp.)
-
clear an obstructed path
dọn dẹp/thông suốt một lối đi bị cản trở (nghĩa đen hoặc bóng)
"The team worked hard to clear the obstructed path after the landslide."
(Đội đã làm việc chăm chỉ để dọn dẹp lối đi bị cản trở sau vụ lở đất.)
-
find one's path obstructed
thấy lối đi của mình bị cản trở
"He found his path obstructed by bureaucracy at every turn."
(Anh ấy thấy lối đi của mình bị cản trở bởi bộ máy quan liêu ở mỗi bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstructed path
Tính từ + Danh từMột con đường hoặc lối đi bị chặn hoặc cản trở.
"The fallen tree created an obstructed path, forcing us to turn back."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructed path".
