(Top Banner Ad)
obstructed path
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (Giao thông, Đời sống, trừu tượng)

obstructed path

UK: /əbˈstrʌktɪd pɑːθ/ • US: /əbˈstrʌktɪd pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

đường bị chặn lối đi bị cản trở con đường gặp chướng ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or way that is blocked or hindered.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lối đi bị chặn hoặc cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fallen tree created an obstructed path, forcing us to turn back."

    "Cây đổ tạo ra một con đường bị chặn, buộc chúng tôi phải quay lại."

  • "Corruption can create an obstructed path to economic growth."

    "Tham nhũng có thể tạo ra một con đường cản trở sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The heavy snow resulted in many obstructed paths throughout the city."

    "Tuyết lớn khiến nhiều con đường trong thành phố bị chặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstruction sự cản trở, vật cản
Verb obstruct cản trở, gây tắc nghẽn
Adjective obstructive có tính chất cản trở, gây khó khăn
Noun pathway lối đi, con đường nhỏ

Synonyms

blocked path (con đường bị chặn)impeded path (con đường bị cản trở)hindered path (con đường bị gây trở ngại)

Antonyms

clear path (con đường thông thoáng)unobstructed path (con đường không bị cản trở)

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (Giao thông, Đời sống, trừu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
Old English
pæþ
English
obstruct
English
path
English
obstructed path

Nguồn Gốc Của 'Obstructed Path'

'Obstructed path' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. 'Obstructed' (bị cản trở) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstruere', nghĩa là 'xây dựng chống lại' hoặc 'chặn lại'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Trong khi đó, 'path' (con đường, lối đi) là một từ cổ hơn nhiều, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'pæþ', và có liên quan đến các ngôn ngữ German khác. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một lối đi không thể di chuyển dễ dàng vì có vật cản.

Usage Note

Cụm từ 'obstructed path' thường mang ý nghĩa về một sự cản trở vật lý trên đường đi (ví dụ: cây đổ, chướng ngại vật) hoặc mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ những khó khăn, trở ngại trong quá trình đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào việc đường đi vốn dĩ có thể đi được nhưng hiện tại đang bị chặn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của sự cản trở. Ví dụ: 'an obstructed path of progress' (con đường tiến bộ bị cản trở).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + obstructed path
  • clear clear an obstructed path
    (dọn sạch/thông suốt một lối đi bị cản trở)
  • find find an obstructed path
    (tìm thấy một lối đi bị cản trở)
  • face face an obstructed path
    (đối mặt với một lối đi bị cản trở)
  • navigate navigate an obstructed path
    (vượt qua/đi qua một lối đi bị cản trở)

Idioms

  • an obstructed path to success

    một con đường dẫn đến thành công bị cản trở

    "Lack of funding proved to be an obstructed path to success for the startup."

    (Thiếu vốn đã trở thành một con đường bị cản trở dẫn đến thành công của công ty khởi nghiệp.)

  • clear an obstructed path

    dọn dẹp/thông suốt một lối đi bị cản trở (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The team worked hard to clear the obstructed path after the landslide."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ để dọn dẹp lối đi bị cản trở sau vụ lở đất.)

  • find one's path obstructed

    thấy lối đi của mình bị cản trở

    "He found his path obstructed by bureaucracy at every turn."

    (Anh ấy thấy lối đi của mình bị cản trở bởi bộ máy quan liêu ở mỗi bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstructed path

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc lối đi bị chặn hoặc cản trở.

"The fallen tree created an obstructed path, forcing us to turn back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructed path".

Con Đường Bị Cản Trở - Biểu Tượng Của Thử Thách

Trong văn hóa phương Tây, 'con đường' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho hành trình cuộc đời, sự nghiệp hoặc sự phát triển cá nhân. Vì vậy, 'một con đường bị cản trở' (an obstructed path) thường tượng trưng cho những khó khăn, trở ngại hay thử thách mà một người phải đối mặt trên hành trình của mình. Nó nhắc nhở chúng ta về sự kiên trì và khả năng vượt qua nghịch cảnh.

Tầm Quan Trọng Của Lối Đi Thông Suốt

Từ thời cổ đại đến nay, việc giữ cho các con đường, lối đi hay tuyến đường thương mại được thông suốt là điều cực kỳ quan trọng cho sự phát triển của xã hội. Một lối đi bị cản trở (an obstructed path) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, giao thông và thậm chí là an ninh. Do đó, việc giải tỏa và duy trì các lối đi luôn là ưu tiên hàng đầu trong quản lý hạ tầng.