clear path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route that is free of obstacles and easy to follow.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc lộ trình không có chướng ngại vật và dễ dàng để đi theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy provides a clear path to promotion for deserving employees."
"Chính sách mới cung cấp một con đường rõ ràng để thăng chức cho những nhân viên xứng đáng."
-
"The government is trying to create a clear path for small businesses to access funding."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra một con đường rõ ràng để các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn."
-
"After years of hard work, she finally had a clear path to achieving her dreams."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có một con đường rõ ràng để đạt được ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | rõ ràng, trong suốt |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, sự minh bạch |
| Verb | to clear | dọn dẹp, làm sạch, làm cho rõ ràng |
| Noun | clearance | sự dọn dẹp, khoảng trống cho phép đi qua |
| Adjective | unclear | không rõ ràng |
| Noun | path | con đường, lối đi |
| Noun | pathway | lối đi nhỏ, con đường |
| Adjective | pathless | không có đường đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một con đường vật lý không bị cản trở, ví dụ như một con đường mòn đã được dọn dẹp. Nghĩa bóng của nó ám chỉ một hướng đi, một kế hoạch, hoặc một cơ hội để đạt được mục tiêu một cách dễ dàng và không gặp nhiều khó khăn. So với các cụm từ như 'obstacle-free route' (lộ trình không có chướng ngại vật), 'clear path' nhấn mạnh tính dễ dàng và khả năng nhìn thấy trước kết quả.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', 'clear path to' ngụ ý một lộ trình dẫn đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ, 'a clear path to success' (một con đường rõ ràng dẫn đến thành công). Khi sử dụng 'for', 'clear path for' ngụ ý một lộ trình được tạo ra hoặc chuẩn bị cho một mục đích hoặc ai đó. Ví dụ, 'a clear path for negotiation' (một con đường rõ ràng cho đàm phán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a clear path (tạo ra một con đường/lối đi rõ ràng)
-
forge forge a clear path (mở/vạch ra một lối đi rõ ràng (thường đòi hỏi nỗ lực))
-
create create a clear path (tạo lập một con đường/lộ trình rõ ràng)
-
find find a clear path (tìm thấy một con đường/giải pháp rõ ràng)
-
provide provide a clear path (cung cấp một con đường/hướng đi rõ ràng)
-
have have a clear path (có một con đường/lộ trình rõ ràng)
-
a clear path a clear path forward (một lộ trình rõ ràng để tiến về phía trước)
-
a clear path a clear path to success (một con đường rõ ràng dẫn đến thành công)
-
a clear path a clear path to recovery (một lộ trình rõ ràng để hồi phục)
-
on on a clear path (trên một con đường rõ ràng / đang đi đúng hướng)
Idioms
-
a clear path forward
Một kế hoạch hoặc phương hướng hành động rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện để đạt được mục tiêu.
"The team needs to define a clear path forward before starting the new project."
(Đội cần xác định một lộ trình rõ ràng trước khi bắt đầu dự án mới.)
-
to clear a path for someone/something
Dọn dẹp chướng ngại vật, loại bỏ khó khăn hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó/điều gì đó có thể tiến triển hoặc thành công.
"The government's new policies aim to clear a path for economic growth."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm dọn đường cho sự phát triển kinh tế.)
-
on a clear path to success/recovery
Đang đi đúng hướng, có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy sẽ đạt được thành công hoặc đang trong quá trình hồi phục tích cực.
"After years of hard work, she's finally on a clear path to achieving her career goals."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đang trên đà đạt được các mục tiêu nghề nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear path
Danh từMột con đường hoặc lộ trình không có chướng ngại vật và dễ dàng để đi theo.
"The new policy provides a clear path to promotion for deserving employees."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner focused intently: a clear path stretched before him, promising victory. |
Người chạy tập trung cao độ: một con đường rõ ràng trải dài trước mặt anh ta, hứa hẹn chiến thắng. |
| Phủ định | The forest was dense and overgrown: there was no clear path to follow, leaving us lost. |
Khu rừng rậm rạp và um tùm: không có con đường rõ ràng nào để đi theo, khiến chúng tôi bị lạc. |
| Nghi vấn | Was there any doubt about his success: did he have a clear path to the championship? |
Có nghi ngờ gì về thành công của anh ấy không: liệu anh ấy có một con đường rõ ràng đến chức vô địch không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will clear a path through the forest tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ dọn dẹp một con đường xuyên qua khu rừng vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to clear a path for the new road because of the protected trees. |
Họ sẽ không dọn đường cho con đường mới vì những cây được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Will the government clear a path for the new pipeline? |
Chính phủ có dọn đường cho đường ống dẫn mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to walk a clear path through the forest every morning. |
Ông tôi thường đi bộ trên một con đường quang đãng xuyên khu rừng mỗi sáng. |
| Phủ định | She didn't use to have a clear path to success before she started mentoring. |
Cô ấy đã không có một con đường rõ ràng dẫn đến thành công trước khi cô ấy bắt đầu được cố vấn. |
| Nghi vấn | Did they use to maintain a clear path to the river? |
Họ có từng duy trì một con đường quang đãng đến bờ sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear path".
