(Top Banner Ad)
furthering justice
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

furthering justice

UK: /ˈfɜːðərɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈfɜːrðərɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy công lý tăng cường công lý phát triển công lý củng cố công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advancing or promoting justice.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy, tăng cường hoặc phát triển công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is dedicated to furthering justice for victims of discrimination."

    "Tổ chức này tận tâm thúc đẩy công lý cho các nạn nhân của sự phân biệt đối xử."

  • "The new policy is aimed at furthering justice within the criminal justice system."

    "Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy công lý trong hệ thống tư pháp hình sự."

  • "He dedicated his life to furthering justice and equality for all."

    "Ông ấy đã cống hiến cuộc đời mình để thúc đẩy công lý và bình đẳng cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb, Adverb, Adjective further thúc đẩy, xúc tiến; xa hơn, thêm nữa
Noun furtherance sự thúc đẩy, sự xúc tiến (một mục đích, kế hoạch)
Noun justice công lý, sự công bằng; tư pháp
Adjective, Adverb just công bằng, chính đáng; vừa mới, chỉ
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective justifiable có thể biện minh được, chính đáng
Adjective unjust không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūstitia
Old English
furþrian
Old French
justice
Middle English
further
Middle English
justice

Nguồn gốc của 'Further'

Từ 'further' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'furþrian', mang ý nghĩa 'thúc đẩy, làm cho tiến lên' hoặc 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Nó thể hiện hành động đưa một sự việc hoặc ý tưởng đi xa hơn, phát triển hơn.

Nguồn gốc của 'Justice'

Từ 'justice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūstitia', có nghĩa là 'công lý, sự công bằng', qua tiếng Pháp cổ 'justice'. Nó đại diện cho nguyên tắc đạo đức về sự đúng đắn, sự đối xử công bằng và việc tuân thủ luật pháp.

Sự kết hợp 'Furthering Justice'

'Furthering justice' là một cụm từ ghép hiện đại, sử dụng danh động từ 'furthering' (từ 'further') và danh từ 'justice'. Cụm từ này diễn tả hành động hoặc quá trình chủ động nhằm thúc đẩy, phát triển hoặc đảm bảo công lý được thực thi một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động, chỉ hành động tích cực hướng tới việc cải thiện hệ thống pháp luật và đảm bảo quyền lợi cho mọi người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến cải cách pháp luật, hoạt động nhân quyền, và các nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng hơn. 'Furthering' nhấn mạnh quá trình liên tục và không ngừng nghỉ để đạt được 'justice'. Khác với 'supporting justice' (ủng hộ công lý) vốn mang tính chất thụ động hơn, 'furthering justice' ám chỉ sự tham gia tích cực và chủ động.

Prepositions

in towards

Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực mà công lý đang được thúc đẩy (ví dụ: furthering justice in education). Khi sử dụng 'towards', nó chỉ hướng đi hoặc mục tiêu mà hành động thúc đẩy công lý đang hướng tới (ví dụ: furthering justice towards marginalized communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + furthering justice
  • seek seek furthering justice
    (tìm kiếm việc thúc đẩy công lý)
  • contribute to contribute to furthering justice
    (đóng góp vào việc thúc đẩy công lý)
  • dedicated to dedicated to furthering justice
    (tận tâm thúc đẩy công lý)
Tính từ + furthering justice
  • active active furthering justice
    (việc thúc đẩy công lý tích cực)
  • significant significant furthering justice
    (việc thúc đẩy công lý đáng kể)
  • collective collective furthering justice
    (việc thúc đẩy công lý chung tay)

Idioms

  • in the name of furthering justice

    nhân danh việc thúc đẩy công lý

    "The organization works in the name of furthering justice for all victims."

    (Tổ chức hoạt động nhân danh việc thúc đẩy công lý cho tất cả các nạn nhân.)

  • as a means of furthering justice

    như một phương tiện để thúc đẩy công lý

    "Legal aid is provided as a means of furthering justice for those who cannot afford it."

    (Trợ giúp pháp lý được cung cấp như một phương tiện để thúc đẩy công lý cho những người không đủ khả năng chi trả.)

  • play a vital role in furthering justice

    đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công lý

    "Whistleblowers often play a vital role in furthering justice by exposing corruption."

    (Những người tố giác thường đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công lý bằng cách phơi bày tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furthering justice

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thúc đẩy, tăng cường hoặc phát triển công lý.

"The organization is dedicated to furthering justice for victims of discrimination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furthering justice".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Việc thúc đẩy công lý gắn liền với nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law) ở nhiều quốc gia phương Tây. Điều này có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức và chính phủ đều phải tuân thủ luật pháp, và luật pháp phải được áp dụng một cách công bằng, minh bạch và nhất quán. Nó đảm bảo không ai đứng trên luật pháp và công lý không thiên vị.

Nữ thần Công lý (Lady Justice)

Nữ thần Công lý là một biểu tượng nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, đại diện cho việc thúc đẩy công lý. Bà thường được miêu tả với một chiếc khăn bịt mắt, biểu thị sự khách quan và vô tư; một thanh kiếm, tượng trưng cho quyền lực trừng phạt; và một chiếc cân, thể hiện sự cân nhắc bằng chứng công bằng và chính xác.