(Top Banner Ad)
interference with justice
C1
Danh từ C1 Luật pháp

interference with justice

UK: /ˌɪntəˈfɪərəns wɪð ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˌɪntərˈfɪrəns wɪθ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp vào công lý cản trở công lý gây khó khăn cho việc thực thi công lý xâm phạm công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of obstructing or hindering the administration of justice.

Vietnamese Meaning

Hành động cản trở hoặc gây khó khăn cho việc thực thi công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Any attempt at interference with justice will be met with severe penalties."

    "Bất kỳ nỗ lực can thiệp vào công lý nào sẽ bị xử phạt nghiêm khắc."

  • "The politician was accused of interference with justice by attempting to influence the judge."

    "Chính trị gia bị cáo buộc can thiệp vào công lý khi cố gắng gây ảnh hưởng đến thẩm phán."

  • "The investigation focused on whether there had been any interference with justice during the initial inquiry."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc liệu có bất kỳ sự can thiệp nào vào công lý trong quá trình điều tra ban đầu hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interfere can thiệp, xen vào
Noun interferer người can thiệp
Adjective interfering hay can thiệp, quấy rầy
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, hợp pháp
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Noun injustice sự bất công
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interferire
Old French
entreferir
English
interfere
English
interference
Latin
iustitia
Old French
justice
Middle English
justice
Modern English
interference with justice

Cản trở công lý: Từ 'va chạm' đến 'can thiệp'

Cụm từ 'interference with justice' (cản trở công lý) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Từ 'interference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interferire', nghĩa đen là 'đánh vào giữa', 'va chạm'. Nó phát triển thành nghĩa 'can thiệp, xen vào'. Từ 'justice' đến từ tiếng Latin 'iustitia', nghĩa là 'sự đúng đắn, công bằng'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả hành vi cố ý can thiệp, gây cản trở hoặc làm sai lệch quá trình thi hành công lý, thường là một tội danh nghiêm trọng trong luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hành động có thể gây ảnh hưởng đến quá trình xét xử công bằng, bao gồm việc hối lộ, đe dọa nhân chứng, hoặc cố tình che giấu bằng chứng. Nó khác với 'obstruction of justice' (cản trở công lý) ở chỗ 'interference' có thể bao gồm nhiều hành vi tinh vi và gián tiếp hơn, trong khi 'obstruction' thường ám chỉ các hành động trực tiếp và rõ ràng hơn để ngăn chặn công lý.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng bị can thiệp hoặc cản trở, trong trường hợp này là 'justice'. Cấu trúc 'interference with' mô tả hành động gây ảnh hưởng tiêu cực đến một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + can thiệp vào công lý
  • commit commit interference with justice
    (thực hiện hành vi can thiệp vào công lý)
  • be charged with be charged with interference with justice
    (bị buộc tội can thiệp vào công lý)
  • allege allege interference with justice
    (cáo buộc can thiệp vào công lý)
  • prevent prevent interference with justice
    (ngăn chặn sự can thiệp vào công lý)
Tính từ + can thiệp vào công lý
  • direct direct interference with justice
    (sự can thiệp trực tiếp vào công lý)
  • potential potential interference with justice
    (khả năng can thiệp vào công lý)
  • serious serious interference with justice
    (sự can thiệp nghiêm trọng vào công lý)
  • unlawful unlawful interference with justice
    (sự can thiệp bất hợp pháp vào công lý)
Danh từ + can thiệp vào công lý
  • act of an act of interference with justice
    (một hành vi can thiệp vào công lý)
  • charge of a charge of interference with justice
    (một cáo buộc can thiệp vào công lý)
  • allegation of an allegation of interference with justice
    (một cáo buộc can thiệp vào công lý)

Idioms

  • a charge of interference with justice

    cáo buộc can thiệp vào công lý

    "The prosecutor brought a charge of interference with justice against the defendant."

    (Công tố viên đã đưa ra cáo buộc can thiệp vào công lý đối với bị cáo.)

  • to be guilty of interference with justice

    có tội can thiệp vào công lý

    "He was found guilty of interference with justice after tampering with evidence."

    (Anh ta bị kết tội can thiệp vào công lý sau khi giả mạo bằng chứng.)

  • act of interference with justice

    hành vi can thiệp vào công lý

    "Any attempt to intimidate a witness is considered an act of interference with justice."

    (Mọi nỗ lực đe dọa nhân chứng đều bị coi là hành vi can thiệp vào công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interference with justice

Danh từ
Lật mặt

Hành động cản trở hoặc gây khó khăn cho việc thực thi công lý.

"Any attempt at interference with justice will be met with severe penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer was interfering with justice by bribing the jury.
Luật sư đang cản trở công lý bằng cách hối lộ bồi thẩm đoàn.
Phủ định
The police were not interfering with justice; they were simply following protocol.
Cảnh sát không cản trở công lý; họ chỉ tuân theo giao thức.
Nghi vấn
Were they interfering with justice when they destroyed the evidence?
Có phải họ đang cản trở công lý khi họ tiêu hủy bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interference with justice".

Pháp quyền và Nền Tư pháp Độc lập

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'can thiệp vào công lý' (interference with justice) rất nghiêm trọng vì nó đi ngược lại nguyên tắc pháp quyền (rule of law) và sự độc lập của tư pháp. Mọi hành động cố gắng tác động, cản trở, hoặc làm sai lệch quá trình tố tụng đều bị coi là trọng tội, nhằm bảo vệ tính công bằng và minh bạch của hệ thống pháp luật.

Tội Cản Trở Công Lý (Obstruction of Justice)

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ 'obstruction of justice' (cản trở công lý) là một tội hình sự phổ biến, tương đương với 'interference with justice'. Tội này bao gồm nhiều hành vi như đe dọa nhân chứng, giả mạo bằng chứng, khai man, hoặc cố tình che giấu thông tin để cản trở cuộc điều tra hoặc xét xử. Đây là một trong những tội nghiêm trọng nhất, vì nó làm suy yếu nền tảng của hệ thống pháp luật và niềm tin của công chúng vào công lý.