(Top Banner Ad)
thwarting justice
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp/Pháp lý

thwarting justice

UK: /θwɔːtɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /θwɔrtɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở công lý ngăn chặn công lý làm sai lệch công lý phá hoại công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing justice from being served or implemented.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn cản công lý được thực thi hoặc thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of thwarting justice by interfering with the investigation."

    "Chính trị gia bị cáo buộc cản trở công lý bằng cách can thiệp vào cuộc điều tra."

  • "Their actions were clearly aimed at thwarting justice and protecting their own interests."

    "Hành động của họ rõ ràng là nhằm mục đích cản trở công lý và bảo vệ lợi ích riêng của họ."

  • "The investigation revealed a conspiracy to thwart justice at the highest levels of government."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một âm mưu cản trở công lý ở cấp cao nhất của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thwart ngăn cản, cản trở
Adjective thwarted bị cản trở, không thành công
Noun thwarting sự cản trở, hành động ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þverra
Middle English
thwerten

Nguồn gốc từ 'þverra' của người Viking

Từ 'thwart' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'þverra', có nghĩa là 'ngăn chặn' hoặc 'làm suy yếu'. Hãy tưởng tượng những chiến binh Viking trên biển, họ có thể 'þverra' kế hoạch của đối phương bằng cách chặn đường đi của họ! Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành nghĩa 'cản trở' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'thwarting justice' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý cản trở hoặc làm sai lệch quá trình xét xử, điều tra, hoặc thi hành án. Khác với 'obstructing justice' (cản trở công lý), 'thwarting' có thể bao hàm cả việc làm cho công lý bị trì hoãn một cách tinh vi hơn, hoặc dẫn đến một kết quả không công bằng. Nó thường liên quan đến các hành vi lạm dụng quyền lực hoặc sử dụng các thủ đoạn pháp lý để đạt được mục đích cá nhân hoặc bảo vệ lợi ích nhóm.

Prepositions

of

'Thwarting of justice': thường dùng để nhấn mạnh hậu quả của hành động cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thwarting justice
  • deliberate deliberate thwarting justice
    (cố tình cản trở công lý)
  • systematic systematic thwarting justice
    (cản trở công lý một cách có hệ thống)
Verb + thwarting justice
  • allege allege thwarting justice
    (cáo buộc cản trở công lý)
  • risk risk thwarting justice
    (gây nguy cơ cản trở công lý)
  • be accused of be accused of thwarting justice
    (bị cáo buộc cản trở công lý)

Idioms

  • thwart someone's plans

    phá hỏng kế hoạch của ai đó

    "The bad weather thwarted our plans for a picnic."

    (Thời tiết xấu đã phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.)

  • at cross purposes

    hành động ngược mục đích của nhau, không hiểu ý nhau

    "They were working at cross purposes and nothing was achieved."

    (Họ làm việc không hiểu ý nhau và không đạt được gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thwarting justice

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động ngăn cản công lý được thực thi hoặc thực hiện.

"The politician was accused of thwarting justice by interfering with the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thwarting justice".

Nguyên tắc Công lý

Trong nhiều nền văn hóa, công lý được coi là một trụ cột quan trọng của xã hội. Việc cản trở công lý không chỉ là hành vi phạm pháp mà còn bị xem là một sự phản bội lại các giá trị đạo đức và xã hội cơ bản. Ví dụ, trong hệ thống pháp luật phương Tây, có các tội danh cụ thể để trừng phạt những hành vi cản trở quá trình điều tra và xét xử.