occasional viewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Watching something infrequently or at irregular intervals.
Vietnamese Meaning
Việc xem một cái gì đó không thường xuyên hoặc không đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not a big TV watcher, but I engage in occasional viewing of nature documentaries."
"Tôi không phải là một người xem TV nhiều, nhưng tôi thỉnh thoảng xem các bộ phim tài liệu về thiên nhiên."
-
"Occasional viewing of the news helps me stay informed without being overwhelmed."
"Thỉnh thoảng xem tin tức giúp tôi nắm bắt thông tin mà không bị quá tải."
-
"The doctor recommended occasional viewing of relaxing shows to reduce stress."
"Bác sĩ khuyên nên thỉnh thoảng xem các chương trình thư giãn để giảm căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occasion | Dịp, cơ hội, sự kiện |
| Adverb | occasionally | Thỉnh thoảng, đôi khi |
| Verb | view | Xem, nhìn, quan sát |
| Noun | view | Cảnh quan, quan điểm; buổi xem (nhà, tài sản) |
| Noun | viewer | Người xem, khán giả |
| Adjective | viewable | Có thể xem được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thói quen xem không thường xuyên, trái ngược với việc xem thường xuyên hoặc liên tục. 'Occasional' nhấn mạnh tính không đều đặn và không theo lịch trình của hành động 'viewing'. Nó ngụ ý rằng hành động xem xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc khi có cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow occasional viewing (cho phép xem thỉnh thoảng)
-
permit permit occasional viewing (cho phép xem thỉnh thoảng)
-
enjoy enjoy occasional viewing (thích xem thỉnh thoảng)
-
require require occasional viewing (yêu cầu xem thỉnh thoảng)
-
offer offer occasional viewing (cung cấp cơ hội xem thỉnh thoảng)
-
limited limited occasional viewing (việc xem thỉnh thoảng bị hạn chế)
-
restricted restricted occasional viewing (việc xem thỉnh thoảng bị giới hạn)
-
casual casual occasional viewing (việc xem thỉnh thoảng một cách tình cờ, không nghiêm túc)
-
for for occasional viewing (dành cho việc xem thỉnh thoảng)
-
during during occasional viewing (trong lúc xem thỉnh thoảng)
Idioms
-
for occasional viewing only
chỉ để xem thỉnh thoảng/không thường xuyên
"This antique vase is too fragile for daily use; it's for occasional viewing only."
(Chiếc bình cổ này quá mong manh để sử dụng hàng ngày; nó chỉ dành để xem thỉnh thoảng.)
-
restricted to occasional viewing
bị giới hạn chỉ được xem thỉnh thoảng
"Access to the private collection is restricted to occasional viewing by appointment."
(Quyền tiếp cận bộ sưu tập cá nhân bị giới hạn chỉ được xem thỉnh thoảng theo lịch hẹn.)
-
an opportunity for occasional viewing
một cơ hội để xem thỉnh thoảng
"The museum offers an opportunity for occasional viewing of its rare manuscripts."
(Bảo tàng cung cấp một cơ hội để xem thỉnh thoảng các bản thảo quý hiếm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occasional viewing
Tính từ + Danh động từViệc xem một cái gì đó không thường xuyên hoặc không đều đặn.
"I'm not a big TV watcher, but I engage in occasional viewing of nature documentaries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional viewing".
