(Top Banner Ad)
occasional viewing
B1
Tính từ + Danh động từ B1 Chung (General)

occasional viewing

UK: /əˈkeɪʒənəl ˈvjuːɪŋ/ • US: /əˈkeɪʒənəl ˈvjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc xem không thường xuyên thỉnh thoảng xem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Watching something infrequently or at irregular intervals.

Vietnamese Meaning

Việc xem một cái gì đó không thường xuyên hoặc không đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not a big TV watcher, but I engage in occasional viewing of nature documentaries."

    "Tôi không phải là một người xem TV nhiều, nhưng tôi thỉnh thoảng xem các bộ phim tài liệu về thiên nhiên."

  • "Occasional viewing of the news helps me stay informed without being overwhelmed."

    "Thỉnh thoảng xem tin tức giúp tôi nắm bắt thông tin mà không bị quá tải."

  • "The doctor recommended occasional viewing of relaxing shows to reduce stress."

    "Bác sĩ khuyên nên thỉnh thoảng xem các chương trình thư giãn để giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion Dịp, cơ hội, sự kiện
Adverb occasionally Thỉnh thoảng, đôi khi
Verb view Xem, nhìn, quan sát
Noun view Cảnh quan, quan điểm; buổi xem (nhà, tài sản)
Noun viewer Người xem, khán giả
Adjective viewable Có thể xem được

Synonyms

sporadic viewing (việc xem lẻ tẻ)infrequent viewing (việc xem không thường xuyên)

Antonyms

regular viewing (việc xem thường xuyên)frequent viewing (việc xem thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occasio (a falling, an occasion)
Old French
occasion
English
occasional
Old French
vue (sight)
English
view
English
viewing
English
occasional viewing

Nguồn gốc của 'Occasional'

Từ 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio', có nghĩa là 'một sự rơi xuống' hoặc 'một cơ hội'. Ban đầu nó mang ý nghĩa của một sự kiện diễn ra khi có một thời điểm thuận lợi hoặc một cơ hội tình cờ xuất hiện. Điều này giải thích tại sao 'occasional' lại có nghĩa là 'thỉnh thoảng' hoặc 'không thường xuyên', ám chỉ sự việc xảy ra khi có dịp.

Nguồn gốc của 'Viewing'

Từ 'viewing' xuất phát từ 'view', bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'vue', có nghĩa là 'cảnh tượng' hoặc 'sự nhìn thấy'. 'View' ban đầu chỉ hành động nhìn hoặc những gì được nhìn thấy. Khi thêm '-ing', 'viewing' trở thành danh từ chỉ hành động quan sát, xem xét, đặc biệt là khi xem một cái gì đó như phim, chương trình, hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thói quen xem không thường xuyên, trái ngược với việc xem thường xuyên hoặc liên tục. 'Occasional' nhấn mạnh tính không đều đặn và không theo lịch trình của hành động 'viewing'. Nó ngụ ý rằng hành động xem xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc khi có cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + occasional viewing
  • allow allow occasional viewing
    (cho phép xem thỉnh thoảng)
  • permit permit occasional viewing
    (cho phép xem thỉnh thoảng)
  • enjoy enjoy occasional viewing
    (thích xem thỉnh thoảng)
  • require require occasional viewing
    (yêu cầu xem thỉnh thoảng)
  • offer offer occasional viewing
    (cung cấp cơ hội xem thỉnh thoảng)
Tính từ + occasional viewing
  • limited limited occasional viewing
    (việc xem thỉnh thoảng bị hạn chế)
  • restricted restricted occasional viewing
    (việc xem thỉnh thoảng bị giới hạn)
  • casual casual occasional viewing
    (việc xem thỉnh thoảng một cách tình cờ, không nghiêm túc)
Giới từ + occasional viewing
  • for for occasional viewing
    (dành cho việc xem thỉnh thoảng)
  • during during occasional viewing
    (trong lúc xem thỉnh thoảng)

Idioms

  • for occasional viewing only

    chỉ để xem thỉnh thoảng/không thường xuyên

    "This antique vase is too fragile for daily use; it's for occasional viewing only."

    (Chiếc bình cổ này quá mong manh để sử dụng hàng ngày; nó chỉ dành để xem thỉnh thoảng.)

  • restricted to occasional viewing

    bị giới hạn chỉ được xem thỉnh thoảng

    "Access to the private collection is restricted to occasional viewing by appointment."

    (Quyền tiếp cận bộ sưu tập cá nhân bị giới hạn chỉ được xem thỉnh thoảng theo lịch hẹn.)

  • an opportunity for occasional viewing

    một cơ hội để xem thỉnh thoảng

    "The museum offers an opportunity for occasional viewing of its rare manuscripts."

    (Bảo tàng cung cấp một cơ hội để xem thỉnh thoảng các bản thảo quý hiếm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasional viewing

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Việc xem một cái gì đó không thường xuyên hoặc không đều đặn.

"I'm not a big TV watcher, but I engage in occasional viewing of nature documentaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional viewing".

Văn hóa xem giải trí và học tập

Trong văn hóa phương Tây, 'occasional viewing' thường liên quan đến cách mọi người tiêu thụ nội dung giải trí hoặc học thuật. Chẳng hạn, một người có thể 'xem thỉnh thoảng' một bộ phim tài liệu về lịch sử hoặc một chương trình truyền hình không cần theo dõi thường xuyên. Nó phản ánh thói quen xem không ràng buộc, thường diễn ra trong thời gian rảnh rỗi hoặc khi có hứng thú đột xuất, trái ngược với việc theo dõi lịch trình cố định.

Xem nhà và tài sản (Property Viewing)

Trong thị trường bất động sản, 'occasional viewing' có thể ám chỉ việc tham quan một ngôi nhà hoặc căn hộ mà không có ý định mua nghiêm túc ngay lập tức, mà chỉ để 'xem xét', 'ngắm nghía' hoặc 'tìm hiểu thị trường' khi có thời gian rảnh. Các buổi 'open house' (mở cửa nhà cho công chúng xem) là một ví dụ điển hình, nơi mọi người có thể đến 'occasional viewing' mà không cần hẹn trước.