(Top Banner Ad)
occupational safety
B2
Noun B2 An toàn lao động

occupational safety

UK: /ˌɒkjuˈpeɪʃənl ˈseɪfti/ • US: /ˌɑːkjuˈpeɪʃənl ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn lao động vệ sinh an toàn lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discipline concerned with preserving and protecting human resources by preventing accidental injuries and disease in the workplace.

Vietnamese Meaning

Ngành học liên quan đến việc bảo tồn và bảo vệ nguồn nhân lực bằng cách ngăn ngừa tai nạn và bệnh tật nghề nghiệp tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has invested heavily in occupational safety to protect its employees."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào an toàn lao động để bảo vệ nhân viên của mình."

  • "Occupational safety is a major concern for employers."

    "An toàn lao động là một mối quan tâm lớn đối với các nhà tuyển dụng."

  • "The new regulations aim to improve occupational safety standards."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện các tiêu chuẩn an toàn lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, làm việc, cư trú
Noun occupation nghề nghiệp, sự chiếm giữ
Noun occupant người cư ngụ, người thuê
Adjective occupied bị chiếm đóng, bận rộn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun/Verb safeguard sự bảo vệ; bảo vệ
Noun safety sự an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupatio
Old French
occupation
Middle English
occupacion
English
occupational
Latin
salvus
Old French
sauveté
Middle English
saufete
English
safety

Nguồn gốc của 'Occupational'

Từ 'occupational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ' hoặc 'việc làm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, phát triển ý nghĩa liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp của một người. Khi kết hợp với 'safety', nó nhấn mạnh sự an toàn trong môi trường làm việc cụ thể.

Nguồn gốc của 'Safety'

Từ 'safety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (an toàn, không bị tổn hại), qua tiếng Pháp cổ 'sauveté' và tiếng Anh trung cổ 'saufete'. Nó mang ý nghĩa chung về tình trạng được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro. Sự kết hợp với 'occupational' tạo ra một khái niệm trọng tâm về bảo vệ người lao động.

Usage Note

Cụm từ 'occupational safety' nhấn mạnh khía cạnh an toàn trong công việc và môi trường làm việc. Nó bao hàm việc giảm thiểu rủi ro và tạo ra một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh. Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, quy định và hướng dẫn về an toàn lao động.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói đến việc thực hiện các biện pháp an toàn trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể (ví dụ: occupational safety in the construction industry). 'at' thường được sử dụng để chỉ địa điểm nơi các biện pháp an toàn được thực hiện (ví dụ: occupational safety at the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + occupational safety
  • promote promote occupational safety
    (thúc đẩy an toàn lao động)
  • ensure ensure occupational safety
    (đảm bảo an toàn lao động)
  • improve improve occupational safety
    (cải thiện an toàn lao động)
  • maintain maintain occupational safety
    (duy trì an toàn lao động)
Adjective + occupational safety
  • strict strict occupational safety regulations
    (quy định an toàn lao động nghiêm ngặt)
  • poor poor occupational safety practices
    (thực hành an toàn lao động kém)
  • effective effective occupational safety measures
    (các biện pháp an toàn lao động hiệu quả)
Noun + of occupational safety
  • lack lack of occupational safety
    (thiếu an toàn lao động)
  • importance importance of occupational safety
    (tầm quan trọng của an toàn lao động)
occupational safety + Noun
  • standards occupational safety standards
    (tiêu chuẩn an toàn lao động)
  • training occupational safety training
    (đào tạo an toàn lao động)
  • officer occupational safety officer
    (cán bộ an toàn lao động)

Idioms

  • Occupational Safety and Health (OSH)

    An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (một lĩnh vực rộng hơn)

    "Many companies prioritize Occupational Safety and Health to protect their employees."

    (Nhiều công ty ưu tiên An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp để bảo vệ nhân viên của họ.)

  • occupational safety regulations

    các quy định an toàn lao động

    "It is crucial to comply with all occupational safety regulations."

    (Việc tuân thủ tất cả các quy định an toàn lao động là rất quan trọng.)

  • occupational safety measures

    các biện pháp an toàn lao động

    "Implementing robust occupational safety measures can prevent accidents."

    (Việc thực hiện các biện pháp an toàn lao động mạnh mẽ có thể ngăn ngừa tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupational safety

Noun
Lật mặt

Ngành học liên quan đến việc bảo tồn và bảo vệ nguồn nhân lực bằng cách ngăn ngừa tai nạn và bệnh tật nghề nghiệp tại nơi làm việc.

"The company has invested heavily in occupational safety to protect its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's focus on occupational safety was crucial in preventing accidents last year.
Sự tập trung của công ty vào an toàn lao động là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa tai nạn vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't prioritize occupational safety enough before the new regulations were implemented.
Họ đã không ưu tiên đủ về an toàn lao động trước khi các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Did the training program cover all aspects of occupational safety for new employees?
Chương trình đào tạo có bao gồm tất cả các khía cạnh của an toàn lao động cho nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational safety".

Quyền của người lao động và luật pháp

Tại nhiều nước phương Tây, an toàn lao động không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là quyền cơ bản của người lao động, được bảo vệ bởi luật pháp chặt chẽ. Các tổ chức như OSHA (Mỹ) hay HSE (Anh) đóng vai trò giám sát và thực thi các tiêu chuẩn an toàn, đảm bảo môi trường làm việc lành mạnh và an toàn.

Sự phát triển của tiêu chuẩn an toàn

Lịch sử an toàn lao động ở phương Tây cho thấy sự phát triển liên tục, từ những biện pháp sơ khai đến các tiêu chuẩn phức tạp ngày nay. Nhiều tiến bộ đã xuất phát từ các thảm kịch công nghiệp, dẫn đến việc cải cách luật pháp và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động, từ đó hình thành các quy định an toàn toàn diện.