(Top Banner Ad)
industrial safety
B2
Danh từ ghép B2 An toàn lao động, Kỹ thuật, Sản xuất

industrial safety

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈseɪfti/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn lao động công nghiệp an toàn công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of risks in an industrial environment, related to protecting workers, equipment, and the environment.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý các rủi ro trong một môi trường công nghiệp, liên quan đến việc bảo vệ người lao động, thiết bị và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has invested heavily in industrial safety to protect its workers."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào an toàn lao động để bảo vệ người lao động của mình."

  • "The government is implementing stricter industrial safety regulations."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định an toàn lao động công nghiệp nghiêm ngặt hơn."

  • "Training programs are vital for promoting industrial safety."

    "Các chương trình đào tạo rất quan trọng để thúc đẩy an toàn lao động công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp; sự siêng năng
Adjective industrial (Thuộc) công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun safety Sự an toàn
Adjective safe An toàn
Verb safeguard Bảo vệ, che chở

Synonyms

Antonyms

industrial hazard (mối nguy hiểm công nghiệp)unsafe working conditions (điều kiện làm việc không an toàn)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial (from industry + -al)
Latin
salvus
Old French
sauf/salveté
Middle English
sauvete/safete
English
safety
English
industrial safety (compound)

Nguồn gốc của 'Industrial Safety'

Cụm từ 'industrial safety' là sự kết hợp của 'industrial' (thuộc công nghiệp) và 'safety' (sự an toàn). Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria' (siêng năng, hoạt động), trong khi 'safety' bắt nguồn từ 'salvus' (an toàn) trong tiếng Latin. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu cấp thiết về các biện pháp bảo vệ người lao động trong môi trường nhà máy và sản xuất, một khái niệm trở nên nổi bật từ cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

"Industrial safety" đề cập đến các biện pháp phòng ngừa và quy trình được thiết kế để giảm thiểu tai nạn, thương tích và bệnh tật tại nơi làm việc trong môi trường công nghiệp. Nó bao gồm việc xác định các mối nguy hiểm tiềm ẩn, thực hiện các biện pháp kiểm soát và cung cấp đào tạo cho nhân viên.

Prepositions

in for

"in": Diễn tả phạm vi, lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: "Improvements in industrial safety are crucial."
"for": Diễn tả mục đích. Ví dụ: "Regulations for industrial safety are essential."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial safety
  • strict strict industrial safety regulations
    (các quy định an toàn công nghiệp nghiêm ngặt)
  • paramount paramount industrial safety
    (an toàn công nghiệp là tối quan trọng)
  • effective effective industrial safety measures
    (các biện pháp an toàn công nghiệp hiệu quả)
Verb + industrial safety
  • ensure ensure industrial safety
    (đảm bảo an toàn công nghiệp)
  • promote promote industrial safety
    (thúc đẩy an toàn công nghiệp)
  • improve improve industrial safety standards
    (cải thiện các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp)
Noun + industrial safety
  • industrial safety industrial safety officer
    (cán bộ an toàn công nghiệp)
  • industrial safety industrial safety training
    (đào tạo an toàn công nghiệp)
  • industrial safety industrial safety policy
    (chính sách an toàn công nghiệp)

Idioms

  • prioritize industrial safety

    Ưu tiên an toàn công nghiệp; đặt an toàn công nghiệp lên hàng đầu

    "Companies must prioritize industrial safety to protect their workers."

    (Các công ty phải ưu tiên an toàn công nghiệp để bảo vệ người lao động của mình.)

  • breach of industrial safety

    Vi phạm quy định an toàn công nghiệp

    "Any breach of industrial safety will result in severe penalties."

    (Bất kỳ vi phạm nào về an toàn công nghiệp sẽ dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.)

  • foster an industrial safety culture

    Nuôi dưỡng/xây dựng văn hóa an toàn công nghiệp

    "The management aims to foster an industrial safety culture throughout the organization."

    (Ban quản lý đặt mục tiêu xây dựng văn hóa an toàn công nghiệp trong toàn bộ tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial safety

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự quản lý các rủi ro trong một môi trường công nghiệp, liên quan đến việc bảo vệ người lao động, thiết bị và môi trường.

"The company has invested heavily in industrial safety to protect its workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial safety".

Triết lý 'Safety First' (An Toàn Là Trên Hết)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp, triết lý 'Safety First' (An toàn là trên hết) đã trở thành một khẩu hiệu và nguyên tắc cốt lõi. Nó nhấn mạnh rằng an toàn của người lao động và phòng ngừa tai nạn phải được ưu tiên hàng đầu, ngay cả trước năng suất hay lợi nhuận. Điều này thể hiện sự thay đổi lớn trong nhận thức xã hội về trách nhiệm của doanh nghiệp.

Tác động của Các Tai Nạn Công Nghiệp Lịch Sử

Nhiều quy định về an toàn công nghiệp hiện đại bắt nguồn từ các thảm họa công nghiệp lớn trong lịch sử. Ví dụ, vụ cháy nhà máy dệt Triangle Shirtwaist năm 1911 tại New York (Mỹ) đã khiến hơn 140 công nhân thiệt mạng, chủ yếu do điều kiện làm việc kém an toàn và thiếu lối thoát hiểm. Sự kiện này đã châm ngòi cho các cuộc cải cách sâu rộng về luật lao động và an toàn tại Mỹ, đặt nền móng cho các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp toàn cầu sau này.