occupied illegally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc cư trú hoặc sử dụng một không gian theo cách thức trái với luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building was occupied illegally by squatters."
"Tòa nhà đã bị những người chiếm dụng trái phép chiếm giữ."
-
"The land was occupied illegally after the government failed to enforce property rights."
"Vùng đất đã bị chiếm đóng trái phép sau khi chính phủ không thực thi quyền sở hữu tài sản."
-
"Many homes in the area are occupied illegally."
"Nhiều ngôi nhà trong khu vực đang bị chiếm đóng trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm giữ, chiếm đóng |
| Noun | occupation | sự chiếm đóng, nghề nghiệp |
| Noun | occupier | người chiếm đóng |
| Adjective | illegal | bất hợp pháp, trái phép |
| Adverb | illegally | một cách bất hợp pháp |
| Noun | illegality | tính/sự bất hợp pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động chiếm đóng đất đai, nhà cửa hoặc các tài sản khác mà không có quyền hợp pháp. Nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hành động chiếm giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
territory territory occupied illegally (lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp)
-
land land occupied illegally (đất đai bị chiếm đóng bất hợp pháp)
-
building building occupied illegally (tòa nhà bị chiếm đóng bất hợp pháp)
-
remains remains occupied illegally (vẫn bị chiếm đóng bất hợp pháp)
-
was was occupied illegally (đã bị chiếm đóng bất hợp pháp)
-
declared declared occupied illegally (tuyên bố bị chiếm đóng bất hợp pháp)
Idioms
-
illegally occupied territory
lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp
"The UN Security Council condemned the continued presence in illegally occupied territory."
(Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc lên án sự hiện diện tiếp tục tại lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp.)
-
land under illegal occupation
đất đai/vùng đất bị chiếm đóng bất hợp pháp
"Many reports detailed human rights violations in land under illegal occupation."
(Nhiều báo cáo đã trình bày chi tiết về các vi phạm nhân quyền ở vùng đất bị chiếm đóng bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupied illegally
Cụm trạng từViệc cư trú hoặc sử dụng một không gian theo cách thức trái với luật pháp.
"The building was occupied illegally by squatters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied illegally".
