(Top Banner Ad)
occupied illegally
B2
Cụm trạng từ B2 Luật pháp, Chính trị, Địa lý

occupied illegally

UK: /ˈɒkjupaɪd ɪˈliːɡəli/ • US: /ˈɑːkjupaɪd ɪˈliːɡəli/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đóng trái phép chiếm giữ bất hợp pháp bị chiếm đóng bất hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be residing in or using a space in a manner that is against the law.

Vietnamese Meaning

Việc cư trú hoặc sử dụng một không gian theo cách thức trái với luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was occupied illegally by squatters."

    "Tòa nhà đã bị những người chiếm dụng trái phép chiếm giữ."

  • "The land was occupied illegally after the government failed to enforce property rights."

    "Vùng đất đã bị chiếm đóng trái phép sau khi chính phủ không thực thi quyền sở hữu tài sản."

  • "Many homes in the area are occupied illegally."

    "Nhiều ngôi nhà trong khu vực đang bị chiếm đóng trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, chiếm đóng
Noun occupation sự chiếm đóng, nghề nghiệp
Noun occupier người chiếm đóng
Adjective illegal bất hợp pháp, trái phép
Adverb illegally một cách bất hợp pháp
Noun illegality tính/sự bất hợp pháp

Synonyms

unlawfully occupied (chiếm đóng bất hợp pháp)illegitimately occupied (chiếm đóng không chính đáng)

Antonyms

legally occupied (chiếm đóng hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
Middle English
occupien
Latin
legalis
Latin
in-
French
illégal
English
illegally

Nguồn gốc của 'Occupied'

Từ 'occupied' có nguồn gốc từ 'occupy'. Ngày xưa, từ 'occupare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chiếm giữ, chiếm đoạt'. Nó thường dùng để chỉ việc chiếm hữu đất đai hoặc tài sản. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('occuper') và tiếng Anh trung đại ('occupien') để trở thành 'occupy' ngày nay, mang ý nghĩa chiếm đóng một nơi.

Nguồn gốc của 'Illegally'

Từ 'illegal' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được ghép bởi tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'legalis' (nghĩa là 'hợp pháp', liên quan đến luật pháp). Vì vậy, 'illegal' có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'trái luật'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào, nó trở thành trạng từ 'illegally' để mô tả hành động vi phạm pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động chiếm đóng đất đai, nhà cửa hoặc các tài sản khác mà không có quyền hợp pháp. Nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hành động chiếm giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + occupied illegally
  • territory territory occupied illegally
    (lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp)
  • land land occupied illegally
    (đất đai bị chiếm đóng bất hợp pháp)
  • building building occupied illegally
    (tòa nhà bị chiếm đóng bất hợp pháp)
Verbs + occupied illegally
  • remains remains occupied illegally
    (vẫn bị chiếm đóng bất hợp pháp)
  • was was occupied illegally
    (đã bị chiếm đóng bất hợp pháp)
  • declared declared occupied illegally
    (tuyên bố bị chiếm đóng bất hợp pháp)

Idioms

  • illegally occupied territory

    lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp

    "The UN Security Council condemned the continued presence in illegally occupied territory."

    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc lên án sự hiện diện tiếp tục tại lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp.)

  • land under illegal occupation

    đất đai/vùng đất bị chiếm đóng bất hợp pháp

    "Many reports detailed human rights violations in land under illegal occupation."

    (Nhiều báo cáo đã trình bày chi tiết về các vi phạm nhân quyền ở vùng đất bị chiếm đóng bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupied illegally

Cụm trạng từ
Lật mặt

Việc cư trú hoặc sử dụng một không gian theo cách thức trái với luật pháp.

"The building was occupied illegally by squatters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied illegally".

Luật pháp Quốc tế và Chủ quyền

Trong luật pháp quốc tế, việc 'chiếm đóng bất hợp pháp' (occupied illegally) một vùng lãnh thổ của quốc gia khác là hành vi vi phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức quốc tế có các nghị quyết lên án mạnh mẽ những hành vi này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng luật pháp quốc tế để duy trì hòa bình và ổn định toàn cầu.

Tranh chấp lịch sử và Quyền của Người Bản địa

Khái niệm 'chiếm đóng bất hợp pháp' thường gắn liền với các tranh chấp lịch sử về đất đai hoặc các trường hợp xâm phạm quyền của người bản địa. Việc này có thể dẫn đến xung đột kéo dài, di dời dân cư và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, văn hóa, và kinh tế của cộng đồng bị ảnh hưởng, gây ra những vấn đề nhân đạo nghiêm trọng.