occupier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who resides or is present in a place; especially, a tenant or owner of a building or land.
Vietnamese Meaning
Người cư trú hoặc hiện diện ở một nơi; đặc biệt, người thuê hoặc chủ sở hữu của một tòa nhà hoặc đất đai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The occupier of the property is responsible for maintaining the garden."
"Người cư ngụ của bất động sản có trách nhiệm duy trì khu vườn."
-
"All occupiers of the building must evacuate immediately."
"Tất cả những người đang ở trong tòa nhà phải sơ tán ngay lập tức."
-
"The army acted as an occupier force in the region."
"Quân đội đóng vai trò là lực lượng chiếm đóng trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm đóng, cư trú, bận rộn |
| Noun | occupation | sự chiếm đóng; nghề nghiệp; công việc |
| Adjective | occupied | bị chiếm đóng, có người ở, bận rộn |
| Adjective | unoccupied | trống, không có người ở/sử dụng |
| Noun | occupancy | sự cư ngụ, sự chiếm giữ (một không gian/vị trí) |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người chiếm giữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'occupier' nhấn mạnh đến hành động chiếm giữ và sử dụng một không gian nào đó. Nó có thể chỉ người có quyền hợp pháp (như chủ sở hữu, người thuê) hoặc người chiếm đóng bất hợp pháp. So với 'resident', 'occupier' mang tính chất chính thức và pháp lý hơn.
Prepositions
'Occupier of' thường được sử dụng để chỉ người đang chiếm giữ một vị trí hoặc vai trò cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lawful lawful occupier (người cư ngụ hợp pháp)
-
illegal illegal occupier (người cư ngụ bất hợp pháp)
-
current current occupier (người cư ngụ hiện tại)
-
sole sole occupier (người cư ngụ duy nhất)
-
residential residential occupier (người cư ngụ tại khu dân cư)
-
military military occupier (thế lực chiếm đóng quân sự)
-
tenant tenant occupier (người thuê nhà/đất cư ngụ)
-
occupier's occupier's rights (quyền của người cư ngụ/chiếm hữu)
-
occupier's occupier's liability (trách nhiệm của người chiếm hữu/cư ngụ)
Idioms
-
occupier of the premises
người cư ngụ/chiếm hữu một mặt bằng/tài sản
"The lawful occupier of the premises has certain rights."
(Người cư ngụ hợp pháp trên mặt bằng có một số quyền nhất định.)
-
joint occupier
người cùng cư ngụ/chiếm hữu
"They are joint occupiers of the house."
(Họ là những người cùng cư ngụ trong ngôi nhà.)
-
occupier of the throne
người nắm giữ ngai vàng, quốc vương
"The new occupier of the throne promised reforms."
(Vị vua mới lên ngôi đã hứa hẹn nhiều cải cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupier
nounNgười cư trú hoặc hiện diện ở một nơi; đặc biệt, người thuê hoặc chủ sở hữu của một tòa nhà hoặc đất đai.
"The occupier of the property is responsible for maintaining the garden."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the occupier of that building, I would install solar panels on the roof. |
Nếu tôi là người chiếm giữ tòa nhà đó, tôi sẽ lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà. |
| Phủ định | If the occupier didn't pay the rent, the landlord wouldn't renew the lease. |
Nếu người thuê không trả tiền thuê nhà, chủ nhà sẽ không gia hạn hợp đồng thuê. |
| Nghi vấn | Would the police investigate if the occupiers trespassed on private property? |
Liệu cảnh sát có điều tra nếu những người chiếm giữ xâm phạm tài sản riêng tư? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The occupier of the building was served a notice. |
Người chiếm giữ tòa nhà đã nhận được thông báo. |
| Phủ định | The occupier wasn't aware of the new regulations. |
Người chiếm giữ không biết về các quy định mới. |
| Nghi vấn | Who is the current occupier of this property? |
Ai là người đang chiếm giữ tài sản này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupier".
