(Top Banner Ad)
occupier
B2
noun B2 Chính trị, Bất động sản

occupier

UK: /ˈɒkjupaɪər/ • US: /ˈɑːkjupaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người cư ngụ người chiếm đóng người sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who resides or is present in a place; especially, a tenant or owner of a building or land.

Vietnamese Meaning

Người cư trú hoặc hiện diện ở một nơi; đặc biệt, người thuê hoặc chủ sở hữu của một tòa nhà hoặc đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occupier of the property is responsible for maintaining the garden."

    "Người cư ngụ của bất động sản có trách nhiệm duy trì khu vườn."

  • "All occupiers of the building must evacuate immediately."

    "Tất cả những người đang ở trong tòa nhà phải sơ tán ngay lập tức."

  • "The army acted as an occupier force in the region."

    "Quân đội đóng vai trò là lực lượng chiếm đóng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm đóng, cư trú, bận rộn
Noun occupation sự chiếm đóng; nghề nghiệp; công việc
Adjective occupied bị chiếm đóng, có người ở, bận rộn
Adjective unoccupied trống, không có người ở/sử dụng
Noun occupancy sự cư ngụ, sự chiếm giữ (một không gian/vị trí)
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
English
occupy
English
occupier

Nguồn gốc của từ 'occupier'

Từ 'occupier' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'occupare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "chiếm giữ, nắm giữ, hoặc kiểm soát". Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là "chống lại" hoặc "lên trên") và 'capere' (nghĩa là "lấy, bắt giữ"). Qua tiếng Pháp cổ ('occuper'), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'occupy' (chiếm đóng, cư trú). Từ 'occupier' sau đó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào 'occupy', để chỉ người hoặc thực thể thực hiện hành động chiếm giữ hoặc cư trú.

Usage Note

Từ 'occupier' nhấn mạnh đến hành động chiếm giữ và sử dụng một không gian nào đó. Nó có thể chỉ người có quyền hợp pháp (như chủ sở hữu, người thuê) hoặc người chiếm đóng bất hợp pháp. So với 'resident', 'occupier' mang tính chất chính thức và pháp lý hơn.

Prepositions

of

'Occupier of' thường được sử dụng để chỉ người đang chiếm giữ một vị trí hoặc vai trò cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupier
  • lawful lawful occupier
    (người cư ngụ hợp pháp)
  • illegal illegal occupier
    (người cư ngụ bất hợp pháp)
  • current current occupier
    (người cư ngụ hiện tại)
  • sole sole occupier
    (người cư ngụ duy nhất)
  • residential residential occupier
    (người cư ngụ tại khu dân cư)
  • military military occupier
    (thế lực chiếm đóng quân sự)
Noun (modifier) + occupier
  • tenant tenant occupier
    (người thuê nhà/đất cư ngụ)
Occupier + Noun
  • occupier's occupier's rights
    (quyền của người cư ngụ/chiếm hữu)
  • occupier's occupier's liability
    (trách nhiệm của người chiếm hữu/cư ngụ)

Idioms

  • occupier of the premises

    người cư ngụ/chiếm hữu một mặt bằng/tài sản

    "The lawful occupier of the premises has certain rights."

    (Người cư ngụ hợp pháp trên mặt bằng có một số quyền nhất định.)

  • joint occupier

    người cùng cư ngụ/chiếm hữu

    "They are joint occupiers of the house."

    (Họ là những người cùng cư ngụ trong ngôi nhà.)

  • occupier of the throne

    người nắm giữ ngai vàng, quốc vương

    "The new occupier of the throne promised reforms."

    (Vị vua mới lên ngôi đã hứa hẹn nhiều cải cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupier

noun
Lật mặt

Người cư trú hoặc hiện diện ở một nơi; đặc biệt, người thuê hoặc chủ sở hữu của một tòa nhà hoặc đất đai.

"The occupier of the property is responsible for maintaining the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the occupier of that building, I would install solar panels on the roof.
Nếu tôi là người chiếm giữ tòa nhà đó, tôi sẽ lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà.
Phủ định
If the occupier didn't pay the rent, the landlord wouldn't renew the lease.
Nếu người thuê không trả tiền thuê nhà, chủ nhà sẽ không gia hạn hợp đồng thuê.
Nghi vấn
Would the police investigate if the occupiers trespassed on private property?
Liệu cảnh sát có điều tra nếu những người chiếm giữ xâm phạm tài sản riêng tư?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occupier of the building was served a notice.
Người chiếm giữ tòa nhà đã nhận được thông báo.
Phủ định
The occupier wasn't aware of the new regulations.
Người chiếm giữ không biết về các quy định mới.
Nghi vấn
Who is the current occupier of this property?
Ai là người đang chiếm giữ tài sản này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupier".

Trách nhiệm của người chiếm hữu (Occupier's Liability)

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật Anh và Mỹ, "trách nhiệm của người chiếm hữu" (Occupier's Liability) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến nghĩa vụ pháp lý của người chiếm hữu một tài sản (nhà, đất, cửa hàng, v.v.) phải đảm bảo an toàn cho những người đến thăm tài sản đó. Người chiếm hữu có thể phải chịu trách nhiệm nếu khách bị thương do tình trạng không an toàn của tài sản.

Quyền của người cư ngụ (Rights of an Occupier)

Ở nhiều quốc gia, người cư ngụ, dù là chủ sở hữu hay người thuê, đều có những quyền pháp lý nhất định. Những quyền này thường liên quan đến sự riêng tư, quyền được sống yên ổn, và quyền được thông báo trước khi có bất kỳ sự can thiệp nào từ chủ nhà hoặc chính quyền. Hiểu rõ các quyền này là rất quan trọng để bảo vệ lợi ích của người cư ngụ.