(Top Banner Ad)
ocean engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật

ocean engineering

UK: /ˈəʊʃən ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈoʊʃən ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật biển công nghệ biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of engineering concerned with the design, construction, operation, and maintenance of structures and systems in marine environments.

Vietnamese Meaning

Một ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì các công trình và hệ thống trong môi trường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean engineering plays a crucial role in developing sustainable offshore energy resources."

    "Kỹ thuật biển đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các nguồn năng lượng ngoài khơi bền vững."

  • "The university offers a comprehensive program in ocean engineering."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về kỹ thuật biển."

  • "Ocean engineering is essential for the construction of oil platforms."

    "Kỹ thuật biển rất cần thiết cho việc xây dựng các giàn khoan dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oceanographer nhà hải dương học
Noun oceanography hải dương học
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun engineer kỹ sư
Verb to engineer thiết kế, chế tạo; sắp đặt, dàn xếp
Adjective engineered đã được thiết kế/chế tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
Middle English
occean
Modern English
ocean
Latin
ingenium
Old French
engignier
Middle English
engin
Modern English
engineering

Nguồn gốc của 'Ocean' và 'Engineering'

Từ 'ocean' (đại dương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ὠκεανός' (Ōkeanós), tên vị thần sông bao quanh Trái Đất trong thần thoại. Nó đi vào tiếng Latin thành 'ōceanus', rồi qua tiếng Pháp cổ ('occean') và tiếng Anh trung cổ để thành 'ocean' ngày nay. Còn từ 'engineering' (kỹ thuật) có gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng, sự khéo léo). Từ này phát triển thành 'engignier' trong tiếng Pháp cổ (sáng tạo, mưu đồ) và 'engin' trong tiếng Anh trung cổ (máy móc, sự khéo léo), cuối cùng trở thành 'engineering'.

Sự kết hợp 'Kỹ thuật Đại dương'

'Ocean engineering' (Kỹ thuật Đại dương) là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện chủ yếu vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm 'ocean' (đại dương) và 'engineering' (kỹ thuật) để mô tả một lĩnh vực chuyên môn tập trung vào việc ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật để thiết kế, xây dựng và vận hành các cấu trúc, hệ thống và thiết bị trong môi trường biển. Sự ra đời của lĩnh vực này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong việc khai thác và quản lý tài nguyên biển một cách khoa học và bền vững.

Usage Note

Ocean engineering is a multidisciplinary field drawing upon principles from civil, mechanical, electrical, and chemical engineering, as well as naval architecture and oceanography. It encompasses offshore structures, coastal protection, underwater vehicles, and marine renewable energy systems.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ môi trường hoạt động (e.g., 'challenges in ocean engineering'). "for" được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., 'research for ocean engineering').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean engineering
  • deep-sea deep-sea ocean engineering
    (kỹ thuật đại dương sâu)
  • offshore offshore ocean engineering
    (kỹ thuật đại dương ngoài khơi)
  • coastal coastal ocean engineering
    (kỹ thuật đại dương ven bờ)
  • marine marine ocean engineering
    (kỹ thuật đại dương hàng hải)
  • advanced advanced ocean engineering
    (kỹ thuật đại dương tiên tiến)
Verb + ocean engineering
  • study study ocean engineering
    (nghiên cứu kỹ thuật đại dương)
  • pursue pursue a career in ocean engineering
    (theo đuổi sự nghiệp trong kỹ thuật đại dương)
  • practice practice ocean engineering
    (thực hành kỹ thuật đại dương)
  • apply apply principles of ocean engineering
    (áp dụng các nguyên tắc của kỹ thuật đại dương)
Noun + ocean engineering
  • field of the field of ocean engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật đại dương)
  • challenges in challenges in ocean engineering
    (những thách thức trong kỹ thuật đại dương)
  • advances in advances in ocean engineering
    (những tiến bộ trong kỹ thuật đại dương)

Idioms

  • pursue a career in ocean engineering

    theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật đại dương

    "Many students choose to pursue a career in ocean engineering because of its global importance."

    (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sự nghiệp trong ngành kỹ thuật đại dương vì tầm quan trọng toàn cầu của nó.)

  • advances in ocean engineering

    những tiến bộ trong kỹ thuật đại dương

    "Recent advances in ocean engineering have made deep-sea exploration safer and more efficient."

    (Những tiến bộ gần đây trong kỹ thuật đại dương đã giúp việc thăm dò biển sâu an toàn và hiệu quả hơn.)

  • challenges in ocean engineering

    những thách thức trong kỹ thuật đại dương

    "One of the major challenges in ocean engineering is designing structures that can withstand extreme weather conditions."

    (Một trong những thách thức lớn trong kỹ thuật đại dương là thiết kế các cấu trúc có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean engineering

noun
Lật mặt

Một ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì các công trình và hệ thống trong môi trường biển.

"Ocean engineering plays a crucial role in developing sustainable offshore energy resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying ocean engineering at university next year.
Cô ấy sẽ học kỹ thuật đại dương tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on ocean engineering during this project phase.
Họ sẽ không tập trung vào kỹ thuật đại dương trong giai đoạn dự án này.
Nghi vấn
Will the team be implementing new ocean engineering techniques for the offshore platform?
Liệu nhóm có triển khai các kỹ thuật kỹ thuật đại dương mới cho giàn khoan ngoài khơi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ocean engineering's primary focus is on designing and building structures for marine environments.
Trọng tâm chính của kỹ thuật công trình biển là thiết kế và xây dựng các công trình cho môi trường biển.
Phủ định
Ocean engineering's scope doesn't only cover offshore oil rigs; it encompasses a wide range of marine technologies.
Phạm vi của kỹ thuật công trình biển không chỉ bao gồm các giàn khoan dầu ngoài khơi; nó bao gồm một loạt các công nghệ biển.
Nghi vấn
Is ocean engineering's curriculum heavily focused on hydrodynamics and structural mechanics?
Chương trình giảng dạy của kỹ thuật công trình biển có tập trung nhiều vào thủy động lực học và cơ học kết cấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean engineering".

Tầm quan trọng chiến lược và kinh tế

Kỹ thuật đại dương đóng vai trò tối quan trọng trong việc khai thác tài nguyên biển như dầu khí ngoài khơi, năng lượng gió ngoài khơi và khoáng sản dưới đáy biển. Nó cũng thiết yếu cho giao thông vận tải hàng hải, quốc phòng (tàu ngầm, căn cứ hải quân) và bảo vệ bờ biển. Sự phát triển trong lĩnh vực này phản ánh nhu cầu của xã hội hiện đại về năng lượng, an ninh và kinh tế biển.

Bền vững và bảo vệ môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường biển, kỹ thuật đại dương ngày càng tập trung vào các giải pháp bền vững. Điều này bao gồm phát triển công nghệ năng lượng tái tạo từ biển (như điện sóng, thủy triều), thiết kế các cấu trúc thân thiện với môi trường, và hỗ trợ các dự án bảo tồn sinh vật biển và hệ sinh thái dưới nước. Nó kết nối khoa học kỹ thuật với trách nhiệm môi trường.