(Top Banner Ad)
ocean freight
B2
noun B2 Thương mại quốc tế, Logistics

ocean freight

UK: /ˈəʊʃən freɪt/ • US: /ˈoʊʃən freɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường biển cước vận tải biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transportation of goods by sea.

Vietnamese Meaning

Vận tải hàng hóa bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean freight is a cost-effective way to transport large quantities of goods."

    "Vận tải đường biển là một cách hiệu quả về chi phí để vận chuyển số lượng lớn hàng hóa."

  • "We chose ocean freight to ship the machinery overseas."

    "Chúng tôi đã chọn vận tải đường biển để vận chuyển máy móc ra nước ngoài."

  • "Ocean freight rates have increased due to the global pandemic."

    "Giá cước vận tải đường biển đã tăng lên do đại dịch toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương
Adjective oceanic thuộc về đại dương
Noun oceanography hải dương học
Noun oceanographer nhà hải dương học
Noun freighter tàu chở hàng, tàu vận tải
Verb freight chở hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
Noun freightage cước phí vận chuyển, phí chuyên chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ōkeanos
Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
océan
Middle English
occean
English
ocean
Proto-Germanic
*frahtō
Old French
frait
Middle English
fraught
English
freight
Modern English (Compound)
ocean freight

Hành trình của Biển cả và Hàng hóa

Từ 'ocean' (đại dương) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Ōkeanós', tên của vị thần sông biển khổng lồ bao quanh thế giới. Còn từ 'freight' (hàng hóa, cước phí) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'frait' và tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'tải trọng' hoặc 'chi phí vận chuyển'. Sự kết hợp 'ocean freight' là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi vận tải biển trở thành phương thức chính để chuyên chở hàng hóa xuyên lục địa, mang ý nghĩa 'cước phí hoặc dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại quốc tế và logistics để chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển, khác với vận chuyển bằng đường hàng không (air freight) hay đường bộ (road freight). 'Ocean freight' nhấn mạnh vào phương tiện vận chuyển là tàu biển.

Prepositions

by

Sử dụng 'by' để chỉ phương thức vận chuyển: 'Goods are shipped by ocean freight.' (Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean freight
  • competitive competitive ocean freight
    (cước vận tải biển cạnh tranh)
  • low low ocean freight
    (cước vận tải biển thấp)
  • high high ocean freight
    (cước vận tải biển cao)
  • global global ocean freight
    (vận tải biển toàn cầu)
  • full container load (FCL) full container load (FCL) ocean freight
    (vận tải biển nguyên container (FCL))
  • less than container load (LCL) less than container load (LCL) ocean freight
    (vận tải biển hàng lẻ (LCL))
Verb + ocean freight
  • pay pay ocean freight
    (thanh toán cước vận tải biển)
  • quote quote ocean freight
    (báo giá cước vận tải biển)
  • arrange arrange ocean freight
    (sắp xếp vận tải biển)
  • book book ocean freight
    (đặt chỗ vận tải biển)
  • ship (via) ship via ocean freight
    (vận chuyển bằng đường biển)
Noun + ocean freight
  • ocean freight ocean freight rates
    (giá cước vận tải biển)
  • ocean freight ocean freight services
    (dịch vụ vận tải biển)
  • ocean freight ocean freight costs
    (chi phí vận tải biển)
  • ocean freight ocean freight forwarder
    (công ty giao nhận vận tải biển)

Idioms

  • Full Container Load (FCL) ocean freight

    Vận tải biển nguyên container (Hàng hóa của một người gửi hoặc người nhận duy nhất lấp đầy toàn bộ container.)

    "We always use FCL ocean freight for our large shipments to Europe."

    (Chúng tôi luôn sử dụng vận tải biển nguyên container (FCL) cho các lô hàng lớn đi Châu Âu.)

  • Less Than Container Load (LCL) ocean freight

    Vận tải biển hàng lẻ (Hàng hóa từ nhiều người gửi/nhận khác nhau được gom chung vào một container.)

    "For smaller consignments, LCL ocean freight is a more cost-effective option."

    (Đối với các lô hàng nhỏ hơn, vận tải biển hàng lẻ (LCL) là một lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn.)

  • door-to-door ocean freight service

    Dịch vụ vận tải biển trọn gói (từ kho người gửi đến kho người nhận, bao gồm tất cả các khâu trung gian)

    "Many logistics companies offer door-to-door ocean freight services to simplify the shipping process."

    (Nhiều công ty logistics cung cấp dịch vụ vận tải biển trọn gói để đơn giản hóa quy trình vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean freight

noun
Lật mặt

Vận tải hàng hóa bằng đường biển.

"Ocean freight is a cost-effective way to transport large quantities of goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean freight".

Xương sống của Thương mại Toàn cầu

Vận tải biển là phương thức vận chuyển chính cho hầu hết hàng hóa quốc tế, chiếm hơn 80% khối lượng thương mại toàn cầu. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các thị trường, chuỗi cung ứng và nền kinh tế trên thế giới. Nhờ có vận tải biển, chúng ta có thể tiếp cận với đa dạng hàng hóa từ khắp nơi trên hành tinh, từ chiếc điện thoại bạn đang cầm đến chiếc xe hơi bạn đang lái.

Sự ra đời của Container: Cuộc Cách mạng Logistics

Sự phát minh ra container vận chuyển tiêu chuẩn vào giữa thế kỷ 20 bởi Malcolm McLean đã cách mạng hóa ngành vận tải biển. Container giúp việc xếp dỡ, vận chuyển và chuyển đổi giữa các phương thức vận tải (tàu, xe lửa, xe tải) trở nên nhanh chóng, an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều, làm giảm đáng kể chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa, mở ra kỷ nguyên toàn cầu hóa.