(Top Banner Ad)
chemical runoff
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

chemical runoff

UK: /ˈkemɪkəl ˈrʌnˌɒf/ • US: /ˈkɛmɪkəl ˈrʌnˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy hóa chất sự chảy tràn hóa chất dòng chảy ô nhiễm hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flow of surplus substances, such as fertilizers or pesticides, especially from farmland, as a result of irrigation, rainfall, etc.

Vietnamese Meaning

Sự chảy tràn của các chất dư thừa, chẳng hạn như phân bón hoặc thuốc trừ sâu, đặc biệt từ đất nông nghiệp, do tưới tiêu, mưa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical runoff from the nearby farms polluted the river."

    "Sự chảy tràn hóa chất từ các trang trại gần đó đã gây ô nhiễm con sông."

  • "Excessive use of fertilizers can lead to chemical runoff that harms aquatic life."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể dẫn đến sự chảy tràn hóa chất gây hại cho đời sống thủy sinh."

  • "The government is working to reduce chemical runoff from industrial sites."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm sự chảy tràn hóa chất từ các khu công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry Hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa chất, hóa học
Adverb chemically Về mặt hóa học
Noun runoff Sự chảy tràn (của nước)
Verb run off Chảy thoát, chảy tràn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeía
Latin
chymicus
English (17th C)
chemical
English (19th/20th C)
run off
English (Modern)
chemical runoff

Nguồn gốc 'Hóa chất'

Thành phần 'chemical' (hóa chất) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'khēmeía', liên quan đến việc luyện kim và thuật giả kim. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn về các chất được xử lý hoặc sản xuất trong phòng thí nghiệm.

Sự kết hợp hiện đại

'Runoff' (chảy tràn) là một từ ghép đơn giản, mô tả nước chảy ra khỏi một khu vực. Khi kết hợp với 'chemical', nó tạo ra một thuật ngữ hiện đại, nhấn mạnh việc chất độc hại hòa vào nước mưa hoặc nước tưới tiêu rồi thoát ra môi trường, gây ô nhiễm.

Usage Note

Cụm từ 'chemical runoff' thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của hoạt động nông nghiệp và công nghiệp đối với môi trường. Nó nhấn mạnh việc các hóa chất độc hại được cuốn trôi và gây ô nhiễm nguồn nước.

Prepositions

from into

'runoff from' đề cập đến nguồn gốc của dòng chảy hóa chất (ví dụ: runoff from farms). 'runoff into' đề cập đến nơi mà dòng chảy hóa chất đổ vào (ví dụ: runoff into rivers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical runoff
  • agricultural agricultural chemical runoff
    (Nước chảy tràn hóa chất nông nghiệp)
  • toxic toxic chemical runoff
    (Nước chảy tràn hóa chất độc hại)
  • untreated untreated chemical runoff
    (Nước chảy tràn hóa chất chưa qua xử lý)
Verb + chemical runoff
  • prevent to prevent chemical runoff
    (Ngăn chặn nước chảy tràn hóa chất)
  • monitor to monitor chemical runoff
    (Giám sát nước chảy tràn hóa chất)
  • reduce to reduce chemical runoff
    (Giảm thiểu nước chảy tràn hóa chất)
Noun + chemical runoff
  • fertilizer fertilizer chemical runoff
    (Nước chảy tràn chứa hóa chất từ phân bón)
  • pesticide pesticide chemical runoff
    (Nước chảy tràn chứa hóa chất từ thuốc trừ sâu)

Idioms

  • The scourge of chemical runoff

    Vấn nạn/Tai họa từ nước chảy tràn hóa chất (nhấn mạnh tác hại lớn)

    "The unchecked release of industrial waste resulted in the scourge of chemical runoff throughout the river basin."

    (Việc xả thải công nghiệp không kiểm soát đã dẫn đến tai họa nước chảy tràn hóa chất khắp lưu vực sông.)

  • A major source of nutrient runoff

    Nguồn gây chảy tràn chất dinh dưỡng (ám chỉ phân bón dư thừa)

    "Agricultural activity is often cited as a major source of nutrient runoff leading to algae blooms."

    (Hoạt động nông nghiệp thường được coi là nguồn gây chảy tràn chất dinh dưỡng chính dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical runoff

Danh từ
Lật mặt

Sự chảy tràn của các chất dư thừa, chẳng hạn như phân bón hoặc thuốc trừ sâu, đặc biệt từ đất nông nghiệp, do tưới tiêu, mưa, v.v.

"The chemical runoff from the nearby farms polluted the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists predict that chemical runoff will contaminate the river next year.
Các nhà khoa học dự đoán rằng dòng chảy hóa chất sẽ làm ô nhiễm con sông vào năm tới.
Phủ định
The new regulations ensure that chemical runoff won't pollute the groundwater in the future.
Các quy định mới đảm bảo rằng dòng chảy hóa chất sẽ không gây ô nhiễm nước ngầm trong tương lai.
Nghi vấn
Will chemical runoff affect the local ecosystem if the factory expands?
Liệu dòng chảy hóa chất có ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương nếu nhà máy mở rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical runoff".

Khu vực chết (Dead Zones)

Một trong những tác động môi trường nổi tiếng nhất của 'chemical runoff' là việc hình thành các 'Khu vực chết' (Dead Zones) trên đại dương, ví dụ như Vịnh Mexico. Chất dinh dưỡng dư thừa từ phân bón chảy vào sông Mississippi, kích thích tảo phát triển mạnh, làm cạn kiệt oxy trong nước và tiêu diệt sự sống biển.

Quy định của EPA tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ và nhiều nước phương Tây, Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) đặt ra các quy định nghiêm ngặt về quản lý và xử lý nước thải công nghiệp và nông nghiệp để kiểm soát 'chemical runoff'. Các quy định này nhằm bảo vệ nguồn nước ngọt và đại dương khỏi ô nhiễm hóa chất.