(Top Banner Ad)
oddity
B2
danh từ B2 Tổng quát

oddity

UK: /ˈɒdɪti/ • US: /ˈɑːdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

điều kỳ lạ sự kỳ lạ vật kỳ dị người lập dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strange or peculiar person, thing, or event.

Vietnamese Meaning

Một người, vật hoặc sự kiện kỳ lạ, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is full of oddities and curiosities."

    "Bảo tàng chứa đầy những điều kỳ lạ và thú vị."

  • "His behavior was considered an oddity by his colleagues."

    "Hành vi của anh ấy bị đồng nghiệp coi là một điều kỳ lạ."

  • "The two-headed calf was a local oddity."

    "Con bê hai đầu là một điều kỳ lạ của địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd kỳ quặc, lạ lùng, lẻ (số)
Adverb oddly một cách kỳ quặc, lạ lùng
Noun oddness sự kỳ quặc, sự lạ lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Middle English
odde
English
odd
English
oddity

Nguồn gốc của 'odd' và 'oddity'

Từ 'odd' ban đầu xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', có nghĩa là 'điểm' hoặc 'mũi nhọn'. Từ này được dùng để chỉ điểm thứ ba của một tam giác, hoặc một con số lẻ (không chia hết cho 2). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'khác thường', 'kỳ lạ' hoặc 'không phù hợp với những thứ khác'. Từ 'oddity' sau đó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ity' vào 'odd', để chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự kỳ lạ, độc đáo.

Usage Note

Oddity thường dùng để chỉ những thứ khác biệt, lập dị so với chuẩn mực thông thường. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, có thể gây tò mò hoặc thú vị hơn là tiêu cực. So với 'eccentricity', 'oddity' ít trang trọng hơn và thường chỉ sự khác biệt bề ngoài. So với 'anomaly', 'oddity' mang tính chủ quan và ít mang tính kỹ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oddity
  • strange a strange oddity
    (một sự kỳ quặc lạ lùng)
  • peculiar a peculiar oddity
    (một điều kỳ lạ đặc biệt)
  • curious a curious oddity
    (một sự kỳ lạ đáng tò mò)
  • minor a minor oddity
    (một sự kỳ lạ nhỏ nhặt)
  • interesting an interesting oddity
    (một điều kỳ lạ thú vị)
Verb + oddity
  • notice notice an oddity
    (nhận thấy một điểm kỳ lạ)
  • present present an oddity
    (trình bày/thể hiện một sự kỳ lạ)
  • reveal reveal an oddity
    (tiết lộ một sự kỳ lạ)
Noun + of + oddity
  • touch a touch of oddity
    (một chút kỳ quặc)

Idioms

  • a statistical oddity

    một hiện tượng/trường hợp hiếm gặp về mặt thống kê

    "The winning lottery numbers were a statistical oddity, appearing in two consecutive draws."

    (Các con số trúng xổ số là một hiện tượng thống kê hiếm gặp, xuất hiện trong hai lượt quay liên tiếp.)

  • a natural oddity

    một kỳ quan/hiện tượng tự nhiên kỳ lạ

    "The two-headed snake was considered a natural oddity."

    (Con rắn hai đầu được coi là một hiện tượng tự nhiên kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oddity

danh từ
Lật mặt

Một người, vật hoặc sự kiện kỳ lạ, khác thường.

"The museum is full of oddities and curiosities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's greatest oddity is a two-headed turtle.
Điểm kỳ lạ nhất của bảo tàng là một con rùa hai đầu.
Phủ định
That behavior isn't an oddity; it's typical of him.
Hành vi đó không phải là một điều kỳ lạ; nó là điển hình của anh ấy.
Nghi vấn
Is this strange artifact an oddity, or is it simply misunderstood?
Hiện vật kỳ lạ này là một điều kỳ lạ, hay nó chỉ đơn giản là bị hiểu lầm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the museum's oddity collection, I would have visited it during my trip.
Nếu tôi biết về bộ sưu tập kỳ lạ của bảo tàng, tôi đã đến thăm nó trong chuyến đi của mình.
Phủ định
If she hadn't considered his behavior an oddity, she wouldn't have been so surprised by his actions.
Nếu cô ấy không coi hành vi của anh ta là một điều kỳ lạ, cô ấy đã không quá ngạc nhiên trước những hành động của anh ta.
Nghi vấn
Would you have been interested in the local oddity if you had known about it earlier?
Bạn có quan tâm đến sự kỳ lạ địa phương nếu bạn biết về nó sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oddity".

Sự Độc Đáo và Sức Hút của 'Kỳ Quặc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì được coi là 'oddity' (điều kỳ quặc, khác thường) không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Đôi khi, sự độc đáo, khác biệt có thể tạo nên sức hút riêng, đặc biệt trong nghệ thuật, thời trang hoặc tính cách con người. Những cá nhân có 'oddity' riêng có thể được nhìn nhận là thú vị, sáng tạo hoặc có gu thẩm mỹ độc đáo.

Bộ Sưu Tập 'Kỳ Vật' (Curio Cabinets)

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt từ thời Phục Hưng đến thế kỷ 18, các quý tộc và nhà sưu tầm thường sở hữu 'curio cabinets' (tủ chứa kỳ vật) hay 'cabinets of curiosities' (tủ tò mò). Đây là nơi họ trưng bày các 'oddities' (những vật phẩm kỳ lạ) từ thiên nhiên, nghệ thuật và khoa học, chẳng hạn như hóa thạch, xương động vật lạ, công cụ cổ đại hoặc các tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Những bộ sưu tập này phản ánh sự tò mò của con người đối với những điều bất thường và chưa được khám phá.