integers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các số nguyên (không phải phân số) có thể là số dương, số âm hoặc số không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set of integers includes -3, 0, and 5."
"Tập hợp các số nguyên bao gồm -3, 0 và 5."
-
"The program is designed to handle only integer values."
"Chương trình được thiết kế để chỉ xử lý các giá trị số nguyên."
-
"Integers are fundamental to many mathematical concepts."
"Các số nguyên là nền tảng cho nhiều khái niệm toán học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | integer | Số nguyên (dạng số ít) |
| Adjective | integral | Toàn bộ, không thể thiếu; liên quan đến phép tích phân |
| Noun | integral | Giá trị tích phân |
| Verb | integrate | Tích hợp, hợp nhất; tính tích phân |
| Noun | integration | Sự tích hợp, sự hợp nhất; phép tính tích phân |
| Noun | integrity | Tính chính trực, tính toàn vẹn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'integer' dùng để chỉ một số nguyên hoàn chỉnh, không có phần thập phân hoặc phần dư. Nó là một khái niệm cơ bản trong toán học và khoa học máy tính. Phân biệt với 'real number' (số thực) bao gồm cả số nguyên và số thập phân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive integers (Các số nguyên dương)
-
negative negative integers (Các số nguyên âm)
-
even even integers (Các số nguyên chẵn)
-
odd odd integers (Các số nguyên lẻ)
-
consecutive consecutive integers (Các số nguyên liên tiếp)
-
prime prime integers (Các số nguyên tố (dương))
-
multiply multiply integers (Nhân các số nguyên)
-
divide divide integers (Chia các số nguyên)
-
add add integers (Cộng các số nguyên)
-
sequence of a sequence of integers (Một dãy các số nguyên)
-
set of a set of integers (Một tập hợp các số nguyên)
Idioms
-
set of integers
Tập hợp các số nguyên (bao gồm số dương, số âm và số 0)
"The solution includes all positive and negative integers."
(Nghiệm bao gồm tất cả các số nguyên dương và âm.)
-
consecutive integers
Các số nguyên liên tiếp (ví dụ: 1, 2, 3 hoặc -5, -4, -3)
"Find three consecutive integers whose sum is 30."
(Tìm ba số nguyên liên tiếp có tổng bằng 30.)
-
signed integer
Số nguyên có dấu (có thể là dương hoặc âm, khác với số nguyên không dấu chỉ có dương hoặc 0)
"In computer programming, a signed integer can store both positive and negative values."
(Trong lập trình máy tính, số nguyên có dấu có thể lưu trữ cả giá trị dương và âm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integers
Danh từCác số nguyên (không phải phân số) có thể là số dương, số âm hoặc số không.
"The set of integers includes -3, 0, and 5."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integers".
