(Top Banner Ad)
bits and pieces
B1
Noun B1 General

bits and pieces

UK: /ˈbɪts ənd ˈpiːsɪz/ • US: /ˈbɪts ænd ˈpiːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặt vặt đồ linh tinh những thứ vụn vặt những thứ nhỏ nhặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small individual items or amounts of things; odds and ends.

Vietnamese Meaning

Những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt; đồ linh tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found some bits and pieces of broken glass on the floor."

    "Tôi tìm thấy vài mảnh vụn thủy tinh vỡ trên sàn."

  • "She packed a few bits and pieces in a small bag."

    "Cô ấy đóng gói một vài thứ lặt vặt vào một chiếc túi nhỏ."

  • "The car was in bits and pieces after the accident."

    "Chiếc xe tan nát thành từng mảnh sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase bits and pieces những thứ lặt vặt, linh tinh; các mẩu thông tin rời rạc
Noun bit mẩu, miếng nhỏ; một chút
Noun piece mảnh, mẩu, miếng; một tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật)
Verb piece together chắp vá, ghép lại (thông tin, các mảnh vỡ)
Adjective/Adverb piecemeal từng phần, chắp vá, không có hệ thống

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bita (a piece, a morsel, from 'bītan' - to bite)
Old French
piece (a portion, a part)
Modern English (19th Century)
bits and pieces (idiomatic combination)

Từ Miếng Cắn Đến Mảnh Ghép

Từ 'bit' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một miếng cắn', liên quan đến hành động cắn. Từ 'piece' đến từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'một phần'. Khi kết hợp lại, 'bits and pieces' tạo ra một hình ảnh sống động về những vật nhỏ bé, vụn vặt, giống như những mẩu bánh mì còn sót lại hay những mảnh ghép nhỏ. Cụm từ này nhấn mạnh sự rời rạc, không đầy đủ nhưng lại rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật nhỏ, không quan trọng hoặc không có giá trị lớn. Nó có thể ám chỉ những đồ vật bị vỡ, những mảnh vụn, hoặc chỉ đơn giản là những thứ linh tinh không có mục đích cụ thể. 'Bits and pieces' thường mang ý nghĩa chung chung và không đề cập đến một loại vật cụ thể nào.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn, ví dụ: 'bits and pieces of information' (những mẩu thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bits and pieces
  • collect bits and pieces
    (sưu tầm những thứ lặt vặt)
  • gather bits and pieces of information
    (thu thập những mẩu thông tin rời rạc)
  • pick up bits and pieces
    (nhặt nhạnh những thứ linh tinh; học lỏm được vài điều)
  • put together the bits and pieces
    (ghép các mảnh lại với nhau)
Adjective + bits and pieces
  • little bits and pieces
    (những mẩu/thứ nhỏ nhặt)
  • odd bits and pieces
    (những thứ lặt vặt, không quan trọng)
  • various bits and pieces
    (nhiều thứ linh tinh, tạp nham)
bits and pieces of + Noun
  • bits and pieces of furniture
    (vài món đồ nội thất lặt vặt)
  • bits and pieces of evidence
    (những mảnh chứng cứ vụn vặt)
  • bits and pieces of conversation
    (những mẩu đối thoại nghe lỏm được)

Idioms

  • be in bits and pieces

    vỡ tan thành từng mảnh (nghĩa đen); suy sụp, tan nát cõi lòng (nghĩa bóng)

    "After he heard the news, he was in bits and pieces for weeks."

    (Sau khi nghe tin đó, anh ấy đã suy sụp suốt nhiều tuần liền.)

  • pick up the pieces

    vực dậy sau một thất bại hoặc biến cố; thu dọn tàn cuộc

    "Her life was a mess after the divorce, but she's slowly picking up the pieces."

    (Cuộc sống của cô ấy là một mớ hỗn độn sau vụ ly hôn, nhưng cô ấy đang dần vực dậy.)

  • put the pieces together

    xâu chuỗi các manh mối, thông tin lại để hiểu rõ toàn bộ câu chuyện

    "The detective finally put the pieces together and solved the mystery."

    (Vị thám tử cuối cùng đã xâu chuỗi được các manh mối và giải mã được bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bits and pieces

Noun
Lật mặt

Những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt; đồ linh tinh.

"I found some bits and pieces of broken glass on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bits and pieces".

Văn Hóa Chợ Trời (Flea Market)

Ở các nước phương Tây, các khu chợ trời (flea market) hay hội chợ bán đồ cũ trong cốp xe (car boot sale) là nơi mọi người bán những món đồ đã qua sử dụng. Những nơi này tràn ngập 'bits and pieces' - từ đồ nội thất cũ, quần áo cổ điển đến đồ chơi bị lãng quên. Điều này phản ánh văn hóa tái sử dụng, tìm kiếm những món đồ độc đáo trong đồ cũ và quan niệm 'rác của người này là kho báu của người khác'.

Nghệ Thuật Từ Những Mảnh Vụn

Khái niệm 'bits and pieces' là cốt lõi của các sở thích sáng tạo như làm sổ lưu niệm (scrapbooking) hay nghệ thuật cắt dán (collage). Mọi người thu thập những vật nhỏ, tưởng chừng như không quan trọng - mẩu vải vụn, ảnh cũ, cuống vé, mẩu báo - và ghép chúng lại thành một tác phẩm có ý nghĩa. Việc này tôn vinh ký ức và sự sáng tạo bằng cách thổi sức sống mới vào những mảnh vụn bị lãng quên.