bits and pieces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small individual items or amounts of things; odds and ends.
Vietnamese Meaning
Những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt; đồ linh tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found some bits and pieces of broken glass on the floor."
"Tôi tìm thấy vài mảnh vụn thủy tinh vỡ trên sàn."
-
"She packed a few bits and pieces in a small bag."
"Cô ấy đóng gói một vài thứ lặt vặt vào một chiếc túi nhỏ."
-
"The car was in bits and pieces after the accident."
"Chiếc xe tan nát thành từng mảnh sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | bits and pieces | những thứ lặt vặt, linh tinh; các mẩu thông tin rời rạc |
| Noun | bit | mẩu, miếng nhỏ; một chút |
| Noun | piece | mảnh, mẩu, miếng; một tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật) |
| Verb | piece together | chắp vá, ghép lại (thông tin, các mảnh vỡ) |
| Adjective/Adverb | piecemeal | từng phần, chắp vá, không có hệ thống |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật nhỏ, không quan trọng hoặc không có giá trị lớn. Nó có thể ám chỉ những đồ vật bị vỡ, những mảnh vụn, hoặc chỉ đơn giản là những thứ linh tinh không có mục đích cụ thể. 'Bits and pieces' thường mang ý nghĩa chung chung và không đề cập đến một loại vật cụ thể nào.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn, ví dụ: 'bits and pieces of information' (những mẩu thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect bits and pieces (sưu tầm những thứ lặt vặt)
-
gather bits and pieces of information (thu thập những mẩu thông tin rời rạc)
-
pick up bits and pieces (nhặt nhạnh những thứ linh tinh; học lỏm được vài điều)
-
put together the bits and pieces (ghép các mảnh lại với nhau)
-
little bits and pieces (những mẩu/thứ nhỏ nhặt)
-
odd bits and pieces (những thứ lặt vặt, không quan trọng)
-
various bits and pieces (nhiều thứ linh tinh, tạp nham)
-
bits and pieces of furniture (vài món đồ nội thất lặt vặt)
-
bits and pieces of evidence (những mảnh chứng cứ vụn vặt)
-
bits and pieces of conversation (những mẩu đối thoại nghe lỏm được)
Idioms
-
be in bits and pieces
vỡ tan thành từng mảnh (nghĩa đen); suy sụp, tan nát cõi lòng (nghĩa bóng)
"After he heard the news, he was in bits and pieces for weeks."
(Sau khi nghe tin đó, anh ấy đã suy sụp suốt nhiều tuần liền.)
-
pick up the pieces
vực dậy sau một thất bại hoặc biến cố; thu dọn tàn cuộc
"Her life was a mess after the divorce, but she's slowly picking up the pieces."
(Cuộc sống của cô ấy là một mớ hỗn độn sau vụ ly hôn, nhưng cô ấy đang dần vực dậy.)
-
put the pieces together
xâu chuỗi các manh mối, thông tin lại để hiểu rõ toàn bộ câu chuyện
"The detective finally put the pieces together and solved the mystery."
(Vị thám tử cuối cùng đã xâu chuỗi được các manh mối và giải mã được bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bits and pieces
NounNhững thứ nhỏ nhặt, lặt vặt; đồ linh tinh.
"I found some bits and pieces of broken glass on the floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bits and pieces".
