(Top Banner Ad)
valuables
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

valuables

UK: /ˈvæljuəblz/ • US: /ˈvæljuəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vật có giá trị tài sản có giá trị của cải có giá trị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you own that are worth a lot of money, such as jewellery, works of art, etc.

Vietnamese Meaning

Những vật có giá trị, tài sản có giá trị (ví dụ: trang sức, tác phẩm nghệ thuật,...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Never leave your valuables unattended."

    "Đừng bao giờ để những đồ vật có giá trị của bạn không có người trông coi."

  • "The hotel has a safe where guests can store their valuables."

    "Khách sạn có một két sắt nơi khách có thể cất giữ những đồ vật có giá trị của họ."

  • "She packed her valuables in a small suitcase."

    "Cô ấy đóng gói những đồ vật có giá trị của mình vào một chiếc vali nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valuable có giá trị
Noun value giá trị
Verb evaluate đánh giá
Adverb valuably một cách có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be worth)
Old French
value
English
valuable
English
valuables

Nguồn gốc của 'Valuables'

Từ 'valuables' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'value' trước khi trở thành 'valuable' và cuối cùng là 'valuables' trong tiếng Anh. Sự phát triển này phản ánh cách con người luôn coi trọng và bảo vệ những tài sản có giá trị của mình.

Usage Note

Từ "valuables" luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng để chỉ những tài sản cá nhân có giá trị về mặt tiền tệ hoặc tình cảm, dễ bị đánh cắp hoặc hư hỏng.

Prepositions

keep in protect from insured against

* keep in: Giữ/cất giữ (vật giá trị) ở đâu đó. Ví dụ: keep your valuables in a safe. * protect from: Bảo vệ (vật giá trị) khỏi cái gì. Ví dụ: protect your valuables from theft. * insured against: Mua bảo hiểm cho (vật giá trị) để phòng ngừa rủi ro. Ví dụ: insured against loss or damage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valuables
  • personal valuables
    (đồ vật có giá trị cá nhân)
  • expensive valuables
    (đồ vật có giá trị đắt tiền)
  • hidden valuables
    (đồ vật có giá trị được giấu kín)
Verb + valuables
  • store valuables
    (cất giữ đồ vật có giá trị)
  • protect valuables
    (bảo vệ đồ vật có giá trị)
  • insure valuables
    (mua bảo hiểm cho đồ vật có giá trị)
  • declare valuables
    (khai báo đồ vật có giá trị)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch

    Đừng mừng vội, mọi chuyện chưa chắc đã thành.

    "Investing in stocks is risky; don't count your chickens before they hatch by assuming you'll make a lot of money from your valuables."

    (Đầu tư vào cổ phiếu rất rủi ro; đừng mừng vội bằng cách cho rằng bạn sẽ kiếm được nhiều tiền từ những thứ có giá trị của bạn.)

  • All that glitters is not gold

    Cái gì lấp lánh chưa chắc đã là vàng.

    "That antique might look valuable, but all that glitters is not gold; get it appraised before assuming it's one of your valuables."

    (Đồ cổ đó có vẻ có giá trị, nhưng cái gì lấp lánh chưa chắc đã là vàng; hãy định giá nó trước khi cho rằng nó là một trong những thứ có giá trị của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuables

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những vật có giá trị, tài sản có giá trị (ví dụ: trang sức, tác phẩm nghệ thuật,...)

"Never leave your valuables unattended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's valuables are kept under strict surveillance.
Các vật có giá trị của viện bảo tàng được giữ dưới sự giám sát nghiêm ngặt.
Phủ định
Those antiques are not considered valuables by everyone.
Những món đồ cổ đó không được mọi người coi là vật có giá trị.
Nghi vấn
Are these jewels considered valuables?
Những viên ngọc này có được coi là vật có giá trị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps his valuables in a safe.
Anh ấy giữ những đồ có giá trị của mình trong két sắt.
Phủ định
They do not leave their valuables unattended.
Họ không để những đồ có giá trị của mình mà không có người trông coi.
Nghi vấn
Do you declare your valuables at customs?
Bạn có khai báo những đồ có giá trị của bạn tại hải quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuables".

Bảo hiểm tài sản

Trong văn hóa phương Tây, việc mua bảo hiểm cho các vật có giá trị (valuables) như trang sức, tác phẩm nghệ thuật, hoặc đồ cổ là rất phổ biến. Điều này giúp bảo vệ tài sản khỏi mất mát, trộm cắp hoặc hư hỏng, mang lại sự an tâm cho chủ sở hữu.

Két sắt gia đình

Nhiều gia đình ở phương Tây có két sắt riêng để cất giữ những vật có giá trị (valuables) như tiền mặt, giấy tờ quan trọng, hoặc đồ trang sức. Két sắt được coi là một biện pháp an ninh để bảo vệ tài sản khỏi trộm cắp.