(Top Banner Ad)
odorant
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Khoa học thần kinh

odorant

UK: /ˈəʊdərənt/ • US: /ˈoʊdərənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo mùi chất gây mùi chất có mùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that emits a smell; a fragrant or offensive odor.

Vietnamese Meaning

Một chất phát ra mùi; một mùi hương thơm hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers studied the effect of different odorants on brain activity."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của các chất tạo mùi khác nhau đến hoạt động não."

  • "The concentration of the odorant affected the rats' behavior."

    "Nồng độ của chất tạo mùi ảnh hưởng đến hành vi của chuột."

  • "Some odorants can trigger strong emotional responses."

    "Một số chất tạo mùi có thể gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odor Mùi hương, mùi vị
Adjective odorous Có mùi, thơm
Adjective odoriferous Tỏa mùi, có mùi thơm (thường dùng trong văn học)
Verb odorize Tạo mùi, làm cho có mùi
Noun deodorant Chất khử mùi

Synonyms

Antonyms

odorlessness (sự không mùi)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
odor
English
odor + -ant

Nguồn gốc của từ 'odorant'

Từ 'odorant' có nguồn gốc từ từ Latin 'odor' có nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'hơi tỏa ra'. Trong tiếng Anh, nó được kết hợp với hậu tố '-ant' dùng để chỉ một tác nhân hoặc một chất gây ra hành động nào đó. Vì vậy, 'odorant' có nghĩa là 'chất tạo mùi' hay 'chất gây ra mùi'.

Usage Note

Từ 'odorant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả các chất hóa học kích thích khứu giác. Nó có thể mang nghĩa tích cực (mùi hương dễ chịu) hoặc tiêu cực (mùi khó chịu), tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không giống như 'fragrance' (hương thơm) thường chỉ các mùi dễ chịu, 'odorant' là một thuật ngữ trung lập hơn.

Prepositions

of in

‘Odorant of’: đề cập đến mùi của cái gì đó (The odorant of roses filled the air). 'Odorant in': đề cập đến sự có mặt của một chất tạo mùi trong một môi trường (The presence of odorants in the air can trigger allergies).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + odorant
  • strong strong odorant
    (chất tạo mùi mạnh)
  • pungent pungent odorant
    (chất tạo mùi hắc, nồng)
  • warning warning odorant
    (chất tạo mùi cảnh báo)
  • added added odorant
    (chất tạo mùi được thêm vào)
  • natural natural odorant
    (chất tạo mùi tự nhiên)
  • synthetic synthetic odorant
    (chất tạo mùi tổng hợp)
Động từ + odorant
  • add add an odorant
    (thêm chất tạo mùi)
  • detect detect an odorant
    (phát hiện chất tạo mùi)
  • release release an odorant
    (phát tán chất tạo mùi)
  • contain contain an odorant
    (chứa chất tạo mùi)

Idioms

  • add an odorant to something

    thêm chất tạo mùi vào cái gì

    "To ensure safety, an odorant is added to natural gas so leaks can be detected easily."

    (Để đảm bảo an toàn, một chất tạo mùi được thêm vào khí gas tự nhiên để dễ dàng phát hiện rò rỉ.)

  • detect an odorant

    phát hiện chất tạo mùi

    "Our noses are very sensitive and can detect the odorant in gas even at low concentrations."

    (Mũi của chúng ta rất nhạy cảm và có thể phát hiện chất tạo mùi trong khí gas ngay cả ở nồng độ thấp.)

  • a strong odorant

    một chất tạo mùi mạnh

    "Mercaptan is a strong odorant used in natural gas to give it a distinct smell."

    (Mercaptan là một chất tạo mùi mạnh được sử dụng trong khí gas tự nhiên để tạo cho nó một mùi đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odorant

noun
Lật mặt

Một chất phát ra mùi; một mùi hương thơm hoặc khó chịu.

"The researchers studied the effect of different odorants on brain activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician will be analyzing the odorant samples all morning tomorrow.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ phân tích các mẫu chất tạo mùi cả buổi sáng ngày mai.
Phủ định
The company won't be releasing the new odorant until further testing is complete.
Công ty sẽ không phát hành chất tạo mùi mới cho đến khi hoàn thành thử nghiệm thêm.
Nghi vấn
Will the perfume company be using a synthetic odorant in their new fragrance?
Liệu công ty nước hoa có sử dụng chất tạo mùi tổng hợp trong loại nước hoa mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odorant".

Đảm bảo an toàn khí gas

Trong nhiều quốc gia, khí gas tự nhiên (dùng để đun nấu, sưởi ấm) vốn không có mùi. Để cảnh báo người dùng về nguy cơ rò rỉ gas, các nhà cung cấp thường thêm một 'odorant' có mùi hắc, khó chịu (như mercaptan) vào khí gas. Điều này giúp mọi người dễ dàng phát hiện rò rỉ và tránh các tai nạn nguy hiểm như cháy nổ, là một biện pháp an toàn phổ biến trên thế giới.