(Top Banner Ad)
body of work
C1
noun C1 Nghệ thuật, Học thuật, Kinh doanh

body of work

UK: /ˈbɒdi əv ˈwɜːk/ • US: /ˈbɑːdi əv ˈwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thể các tác phẩm tuyển tập các tác phẩm toàn bộ sự nghiệp sáng tác/nghiên cứu di sản tác phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete collection of works produced by an artist, composer, writer, or other professional, usually over a considerable period.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ các tác phẩm được sản xuất bởi một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc, nhà văn hoặc chuyên gia khác, thường là trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is hosting an exhibition showcasing Picasso's entire body of work."

    "Viện bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm trưng bày toàn bộ các tác phẩm của Picasso."

  • "Her body of work includes several critically acclaimed novels and short stories."

    "Các tác phẩm của cô ấy bao gồm một số tiểu thuyết và truyện ngắn được giới phê bình đánh giá cao."

  • "The professor's body of work is highly influential in the field of quantum physics."

    "Các công trình nghiên cứu của giáo sư có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực vật lý lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oeuvre Toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc.
Noun corpus Một tập hợp đầy đủ các tác phẩm của một tác giả hoặc một loại văn bản cụ thể.
Noun portfolio Một bộ sưu tập các tác phẩm (bản vẽ, ảnh, bài viết) thể hiện năng lực của một người, đặc biệt là nghệ sĩ.
Noun canon Tập hợp các tác phẩm được công nhận là kinh điển và có giá trị nhất của một tác giả hoặc một nền văn hóa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig ('body, trunk, torso')
Old English
weorc ('work, deed, action')
18th Century English
body of work ('a collection of a person's creative output')

Từ 'Cơ Thể' đến 'Sự Nghiệp Sáng Tác'

Ban đầu, từ 'body' chỉ có nghĩa là cơ thể vật lý. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ phần chính, phần cốt lõi của một thứ gì đó, ví dụ như 'body of an essay' (thân bài) hay 'body of water' (vùng nước). Khi kết hợp với 'work' (công việc, tác phẩm), cụm từ 'body of work' ra đời vào khoảng thế kỷ 18 để chỉ toàn bộ các tác phẩm mà một nghệ sĩ, nhà văn hay nhà soạn nhạc đã tạo ra trong suốt sự nghiệp của họ, giống như một 'cơ thể' hoàn chỉnh của sự sáng tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá sự nghiệp hoặc thành tựu của một cá nhân. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và khối lượng công việc mà người đó đã hoàn thành. Khác với 'project', 'body of work' bao hàm một phạm vi rộng lớn hơn và thời gian dài hơn. 'Portfolio' thường ám chỉ một tập hợp các tác phẩm được chọn lọc, trong khi 'body of work' là toàn bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body of work
  • impressive body of work
    (sự nghiệp sáng tác ấn tượng)
  • extensive body of work
    (sự nghiệp sáng tác đồ sộ)
  • diverse body of work
    (sự nghiệp sáng tác đa dạng)
  • entire body of work
    (toàn bộ sự nghiệp sáng tác)
Verb + body of work
  • create a body of work
    (tạo dựng một sự nghiệp sáng tác)
  • build a body of work
    (xây dựng một sự nghiệp sáng tác)
  • examine the body of work
    (nghiên cứu sự nghiệp sáng tác)
  • analyze her body of work
    (phân tích sự nghiệp sáng tác của bà ấy)
Preposition + body of work
  • throughout his body of work
    (xuyên suốt sự nghiệp sáng tác của ông ấy)
  • in her body of work
    (trong sự nghiệp sáng tác của bà ấy)

Idioms

  • let one's body of work speak for itself

    Để các tác phẩm tự nói lên tất cả; không cần giải thích hay quảng bá nhiều vì chất lượng công việc đã là minh chứng rõ ràng nhất.

    "She rarely gives interviews, preferring to let her body of work speak for itself."

    (Bà ấy hiếm khi trả lời phỏng vấn, bà thích để các tác phẩm của mình tự lên tiếng.)

  • a testament to one's body of work

    Là một minh chứng cho sự nghiệp/di sản của ai đó.

    "This lifetime achievement award is a testament to his impressive body of work."

    (Giải thưởng thành tựu trọn đời này là một minh chứng cho sự nghiệp sáng tác ấn tượng của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body of work

noun
Lật mặt

Toàn bộ các tác phẩm được sản xuất bởi một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc, nhà văn hoặc chuyên gia khác, thường là trong một khoảng thời gian đáng kể.

"The museum is hosting an exhibition showcasing Picasso's entire body of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a diverse body of work is essential for artists seeking recognition.
Việc tạo ra một khối lượng công việc đa dạng là điều cần thiết cho các nghệ sĩ muốn được công nhận.
Phủ định
Not presenting a substantial body of work can hinder a researcher's career advancement.
Việc không trình bày một khối lượng công việc đáng kể có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp của một nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Is building a strong body of work more important than networking in your field?
Việc xây dựng một khối lượng công việc vững chắc có quan trọng hơn việc xây dựng mạng lưới quan hệ trong lĩnh vực của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body of work".

Sự Nghiệp Sáng Tác và Di Sản (Legacy)

Trong văn hóa phương Tây, 'body of work' của một nghệ sĩ, nhà văn hay học giả thường được xem là di sản chính của họ. Đó là cách họ được hậu thế ghi nhớ và đánh giá. Các bảo tàng, thư viện và trường đại học thường dành toàn bộ các cuộc triển lãm hoặc khóa học để nghiên cứu sự nghiệp sáng tác của một cá nhân.

Sự công nhận và 'Canon' văn học

Việc một tác giả có một 'body of work' đồ sộ và có ảnh hưởng là một yếu tố quan trọng để các tác phẩm của họ được đưa vào 'canon' (quy điển/danh sách kinh điển). Được đưa vào 'canon' có nghĩa là tác phẩm của họ được coi là nền tảng, quan trọng và được giảng dạy cho các thế hệ tương lai.