(Top Banner Ad)
of one's own accord
C1
Idiom C1 Tổng quát

of one's own accord

UK: ɒv wʌnz əʊn əˈkɔːd • US: əv wʌnz oʊn əˈkɔrd

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự nguyện tự nguyện tự giác do ý mình không ai bảo cũng làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Voluntarily or spontaneously; without being forced or asked to do something.

Vietnamese Meaning

Một cách tự nguyện hoặc tự phát; không bị ép buộc hoặc yêu cầu làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered to help of his own accord."

    "Anh ấy đề nghị giúp đỡ một cách tự nguyện."

  • "The company decided to change its policy of its own accord."

    "Công ty quyết định thay đổi chính sách một cách tự nguyện."

  • "She resigned from her position of her own accord; nobody forced her to."

    "Cô ấy từ chức một cách tự nguyện; không ai ép cô ấy cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accord sự hòa hợp, sự thỏa thuận; sự đồng tình
Verb accord trao cho, ban cho; phù hợp với, tương ứng với
Noun accordance sự phù hợp, sự đồng tình (thường trong cụm 'in accordance with')
Adverb/Preposition according tùy theo, theo (thường trong cụm 'according to')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
cor
Old French
acorder
Middle English
accord
Early Modern English
of one's own accord

Nguồn Gốc Của 'Accord'

Từ 'accord' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là 'trái tim') và tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến'). Ban đầu, 'acorder' trong tiếng Pháp cổ mang nghĩa 'đem trái tim đến gần nhau', tức là đồng ý, hòa hợp. Khi 'accord' du nhập vào tiếng Anh, nó giữ ý nghĩa về sự đồng thuận, sự hòa hợp. Cụm từ 'of one's own accord' phát triển để diễn tả hành động xuất phát từ chính trái tim, ý chí tự thân, không bị ai ép buộc hay tác động từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động xuất phát từ ý chí và mong muốn cá nhân, không có sự can thiệp từ bên ngoài. Thường được dùng để ca ngợi sự chủ động, tự giác hoặc thể hiện sự ngạc nhiên về một hành động bất ngờ, không ai yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Movement/Appearance
  • come come of one's own accord
    (tự nguyện đến, tự mình đến)
  • go go of one's own accord
    (tự nguyện đi, tự mình rời đi)
  • leave leave of one's own accord
    (tự ý rời đi, tự nguyện bỏ đi)
  • happen happen of its own accord
    (tự nó xảy ra, diễn ra một cách tự nhiên)
Verbs of Action/Decision
  • act act of one's own accord
    (tự ý hành động, hành động theo ý mình)
  • do do something of one's own accord
    (tự ý làm gì đó, tự nguyện làm gì đó)
  • volunteer volunteer of one's own accord
    (tự nguyện xung phong, tự nguyện tình nguyện)
  • confess confess of one's own accord
    (tự thú, tự nguyện khai báo)
  • resign resign of one's own accord
    (tự nguyện từ chức, tự ý thôi việc)

Idioms

  • of one's own accord

    tự nguyện, tự ý, không bị ép buộc hoặc xúi giục

    "She decided to help her neighbour of her own accord, without being asked."

    (Cô ấy tự quyết định giúp đỡ hàng xóm, mà không cần ai yêu cầu.)

  • of one's own free will

    bằng ý chí tự do của mình, hoàn toàn tự nguyện

    "He signed the confession of his own free will, not under duress."

    (Anh ấy đã ký vào bản nhận tội hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc.)

  • on one's own initiative

    theo sáng kiến của bản thân, tự khởi xướng (thường mang nghĩa chủ động hơn)

    "The intern started organizing the files on her own initiative, impressing her boss."

    (Người thực tập sinh tự mình bắt đầu sắp xếp các tài liệu, gây ấn tượng với sếp của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of one's own accord

Idiom
Lật mặt

Một cách tự nguyện hoặc tự phát; không bị ép buộc hoặc yêu cầu làm điều gì đó.

"He offered to help of his own accord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He offered to help of his own accord, because he felt sympathy for her situation.
Anh ấy tự nguyện giúp đỡ vì anh ấy cảm thấy thông cảm cho hoàn cảnh của cô ấy.
Phủ định
She didn't volunteer of her own accord; she was asked to do it by her manager, although she seemed happy enough.
Cô ấy không tự nguyện; cô ấy được quản lý yêu cầu làm điều đó, mặc dù cô ấy có vẻ khá vui vẻ.
Nghi vấn
Did she decide to leave the company of her own accord, or was she encouraged to resign?
Cô ấy tự quyết định rời công ty hay cô ấy được khuyến khích từ chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of one's own accord".

Quyền Tự Quyết và Tự Do Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'of one's own accord' nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự quyết và tự do cá nhân. Nó được đánh giá cao khi một người hành động vì sự lựa chọn của chính họ, thể hiện sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và lòng tự nguyện. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh pháp lý (ví dụ: lời thú tội tự nguyện) hoặc trong công việc (ví dụ: tự nguyện đảm nhận thêm nhiệm vụ).

Tôn Trọng Quyết Định Cá Nhân

Khi một người làm điều gì đó 'of one's own accord', điều đó thường ngụ ý rằng họ không bị ép buộc, thuyết phục hay hối lộ. Hành động này được coi là một biểu hiện của sự chân thành và chính trực, từ đó củng cố lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau. Việc tôn trọng quyết định tự nguyện của người khác là một giá trị cốt lõi trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.