(Top Banner Ad)
under duress
C1
Trạng ngữ (adverbial phrase) C1 Pháp luật, Tâm lý học

under duress

UK: /djʊˈrɛs/ • US: /dʊˈrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

dưới sự ép buộc do bị ép buộc vì bị cưỡng ép trong tình trạng bị đe dọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or speaking while being forced or threatened to do so.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nói năng khi bị ép buộc hoặc đe dọa phải làm như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The confession was obtained under duress and was therefore inadmissible in court."

    "Lời thú tội đã bị ép buộc và do đó không được chấp nhận tại tòa."

  • "She claimed she signed the contract under duress."

    "Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy đã ký hợp đồng dưới sự ép buộc."

  • "He was acting under duress when he made the statement."

    "Anh ấy đã hành động dưới sự ép buộc khi đưa ra tuyên bố đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duress sự ép buộc, sự cưỡng bức
Adjective durable bền, lâu bền, có khả năng chịu đựng (liên quan đến 'cứng')
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại (liên quan đến sự 'cứng' và 'kiên trì')
Noun duration thời lượng, khoảng thời gian tồn tại (liên quan đến việc 'kéo dài')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dūrus
Latin
dūritia
Old French
durece
Middle English
duresse
English
duress

Nguồn gốc từ 'Duress'

Từ 'duress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dūrus' (nghĩa là 'cứng' hoặc 'khắc nghiệt'). Qua tiếng Latin 'dūritia' (sự khắc nghiệt, sự cứng rắn) và tiếng Pháp cổ 'durece' (khó khăn, sự cưỡng bức), từ này đã phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'duresse', mang ý nghĩa 'sự ép buộc' hoặc 'sự cưỡng chế'. 'Under duress' diễn tả trạng thái hành động dưới áp lực không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'under duress' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi mô tả tình huống mà ai đó bị áp lực, cưỡng bức hoặc đe dọa đến mức họ không thể tự do đưa ra quyết định hoặc hành động theo ý muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự nguyện và có thể được sử dụng để biện minh cho hành vi mà bình thường sẽ bị coi là sai trái hoặc bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'under pressure', chỉ áp lực thông thường, không mang tính ép buộc.

Prepositions

from by

'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự cưỡng bức (ví dụ: 'He confessed under duress from the police'). 'By' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự cưỡng bức (ví dụ: 'The contract was signed under duress by the CEO').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + under duress
  • act act under duress
    (hành động dưới sự ép buộc)
  • sign sign a contract under duress
    (ký hợp đồng dưới sự ép buộc)
  • confess confess under duress
    (thú tội dưới sự cưỡng bức)
  • make a statement make a statement under duress
    (đưa ra lời khai dưới sự ép buộc)
Trạng thái bị ép buộc
  • be be under duress
    (bị ép buộc, ở trong tình trạng cưỡng bức)

Idioms

  • Sign a contract under duress

    Ký hợp đồng dưới sự ép buộc

    "She claimed she signed the document under duress, so it shouldn't be valid."

    (Cô ấy tuyên bố đã ký tài liệu dưới sự ép buộc, vì vậy nó không nên có hiệu lực.)

  • Make a statement under duress

    Đưa ra lời khai hoặc tuyên bố dưới sự ép buộc

    "The witness later retracted his statement, saying he made it under duress."

    (Nhân chứng sau đó đã rút lại lời khai của mình, nói rằng anh ta đã đưa ra nó dưới sự ép buộc.)

  • Confess under duress

    Thú tội dưới sự cưỡng bức

    "Any confession made under duress is inadmissible in court."

    (Bất kỳ lời thú tội nào được đưa ra dưới sự cưỡng bức đều không được chấp nhận tại tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under duress

Trạng ngữ (adverbial phrase)
Lật mặt

Hành động hoặc nói năng khi bị ép buộc hoặc đe dọa phải làm như vậy.

"The confession was obtained under duress and was therefore inadmissible in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under duress".

Ý nghĩa pháp lý và sự vô hiệu hóa

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, các hành động, hợp đồng, hoặc lời thú tội được thực hiện 'under duress' (dưới sự ép buộc) thường được coi là vô hiệu hoặc có thể bị hủy bỏ. Điều này là do người thực hiện hành động đó không có sự đồng thuận tự nguyện, và luật pháp bảo vệ cá nhân khỏi bị ràng buộc bởi những hành động mà họ bị buộc phải làm.

Nguyên tắc tự do ý chí và sự đồng thuận

Khái niệm 'under duress' nhấn mạnh nguyên tắc cơ bản rằng các cá nhân phải hành động theo ý chí tự do của mình và đưa ra sự đồng thuận thực sự để các hành động của họ được coi là hợp pháp. Đây là một trụ cột quan trọng trong các hệ thống đạo đức và nhân quyền, đảm bảo rằng quyền tự do và quyền tự quyết của mỗi người được tôn trọng.