under duress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or speaking while being forced or threatened to do so.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc nói năng khi bị ép buộc hoặc đe dọa phải làm như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The confession was obtained under duress and was therefore inadmissible in court."
"Lời thú tội đã bị ép buộc và do đó không được chấp nhận tại tòa."
-
"She claimed she signed the contract under duress."
"Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy đã ký hợp đồng dưới sự ép buộc."
-
"He was acting under duress when he made the statement."
"Anh ấy đã hành động dưới sự ép buộc khi đưa ra tuyên bố đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'under duress' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi mô tả tình huống mà ai đó bị áp lực, cưỡng bức hoặc đe dọa đến mức họ không thể tự do đưa ra quyết định hoặc hành động theo ý muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự nguyện và có thể được sử dụng để biện minh cho hành vi mà bình thường sẽ bị coi là sai trái hoặc bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'under pressure', chỉ áp lực thông thường, không mang tính ép buộc.
Prepositions
'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự cưỡng bức (ví dụ: 'He confessed under duress from the police'). 'By' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự cưỡng bức (ví dụ: 'The contract was signed under duress by the CEO').
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act under duress (hành động dưới sự ép buộc)
-
sign sign a contract under duress (ký hợp đồng dưới sự ép buộc)
-
confess confess under duress (thú tội dưới sự cưỡng bức)
-
make a statement make a statement under duress (đưa ra lời khai dưới sự ép buộc)
-
be be under duress (bị ép buộc, ở trong tình trạng cưỡng bức)
Idioms
-
Sign a contract under duress
Ký hợp đồng dưới sự ép buộc
"She claimed she signed the document under duress, so it shouldn't be valid."
(Cô ấy tuyên bố đã ký tài liệu dưới sự ép buộc, vì vậy nó không nên có hiệu lực.)
-
Make a statement under duress
Đưa ra lời khai hoặc tuyên bố dưới sự ép buộc
"The witness later retracted his statement, saying he made it under duress."
(Nhân chứng sau đó đã rút lại lời khai của mình, nói rằng anh ta đã đưa ra nó dưới sự ép buộc.)
-
Confess under duress
Thú tội dưới sự cưỡng bức
"Any confession made under duress is inadmissible in court."
(Bất kỳ lời thú tội nào được đưa ra dưới sự cưỡng bức đều không được chấp nhận tại tòa án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under duress
Trạng ngữ (adverbial phrase)Hành động hoặc nói năng khi bị ép buộc hoặc đe dọa phải làm như vậy.
"The confession was obtained under duress and was therefore inadmissible in court."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under duress".
