off-page optimization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of improving a website's ranking in search engine results pages (SERPs) through activities and techniques that occur outside of the website itself.
Vietnamese Meaning
Quá trình cải thiện thứ hạng của một trang web trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs) thông qua các hoạt động và kỹ thuật diễn ra bên ngoài chính trang web đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Off-page optimization is crucial for improving a website's visibility and organic traffic."
"Tối ưu hóa off-page là rất quan trọng để cải thiện khả năng hiển thị và lưu lượng truy cập tự nhiên của một trang web."
-
"Effective off-page optimization can significantly improve a website's search ranking."
"Tối ưu hóa off-page hiệu quả có thể cải thiện đáng kể thứ hạng tìm kiếm của một trang web."
-
"Social media marketing is a key component of off-page optimization."
"Marketing trên mạng xã hội là một thành phần quan trọng của tối ưu hóa off-page."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | optimize | tối ưu hóa |
| Noun | optimization | sự tối ưu hóa |
| Adjective | optimized | đã được tối ưu hóa |
| Noun | on-page optimization | tối ưu hóa trên trang (khái niệm đối lập) |
| Acronym (Noun) | SEO (Search Engine Optimization) | tối ưu hóa công cụ tìm kiếm |
| Noun | search engine optimizer | chuyên gia tối ưu hóa công cụ tìm kiếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Off-page optimization tập trung vào việc xây dựng uy tín và thẩm quyền của một trang web thông qua các nguồn bên ngoài. Điều này bao gồm việc thu hút backlink từ các trang web uy tín khác, tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội và tham gia vào các hoạt động xây dựng thương hiệu trực tuyến khác. Nó khác với on-page optimization, tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố trực tiếp trên trang web, như nội dung, tiêu đề và thẻ meta.
Khi là tính từ, 'off-page' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc kỹ thuật tối ưu hóa xảy ra bên ngoài trang web, như 'off-page factors', 'off-page strategies', hay 'off-page SEO'. Nó thường được dùng để phân biệt với 'on-page', tức là những yếu tố tối ưu hóa trực tiếp trên trang web.
Prepositions
- 'off-page optimization for search engines' (tối ưu hóa off-page cho các công cụ tìm kiếm). 'Off-page optimization in digital marketing' (tối ưu hóa off-page trong marketing số). 'Achieve better ranking through off-page optimization' (đạt được thứ hạng tốt hơn thông qua tối ưu hóa off-page).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement off-page optimization (triển khai/áp dụng tối ưu hóa ngoài trang)
-
conduct conduct off-page optimization (thực hiện tối ưu hóa ngoài trang)
-
improve improve off-page optimization (cải thiện tối ưu hóa ngoài trang)
-
prioritize prioritize off-page optimization (ưu tiên tối ưu hóa ngoài trang)
-
effective effective off-page optimization (tối ưu hóa ngoài trang hiệu quả)
-
successful successful off-page optimization (tối ưu hóa ngoài trang thành công)
-
crucial crucial off-page optimization (tối ưu hóa ngoài trang rất quan trọng/thiết yếu)
-
off-page optimization off-page optimization strategy (chiến lược tối ưu hóa ngoài trang)
-
off-page optimization off-page optimization techniques (các kỹ thuật tối ưu hóa ngoài trang)
-
off-page optimization off-page optimization factors (các yếu tố tối ưu hóa ngoài trang)
Idioms
-
the backbone of off-page optimization
xương sống/nền tảng của tối ưu hóa ngoài trang
"High-quality backlinks are often considered the backbone of off-page optimization."
(Các backlink chất lượng cao thường được coi là xương sống của tối ưu hóa ngoài trang.)
-
a holistic approach to off-page optimization
một cách tiếp cận toàn diện đối với tối ưu hóa ngoài trang
"To rank well, you need a holistic approach to both on-page and off-page optimization."
(Để xếp hạng tốt, bạn cần có một cách tiếp cận toàn diện đối với cả tối ưu hóa trên trang và ngoài trang.)
-
mastering off-page optimization
làm chủ/nắm vững tối ưu hóa ngoài trang
"Mastering off-page optimization requires consistent effort in link building and brand mentions."
(Nắm vững tối ưu hóa ngoài trang đòi hỏi nỗ lực nhất quán trong việc xây dựng liên kết và nhắc đến thương hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-page optimization
Danh từQuá trình cải thiện thứ hạng của một trang web trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs) thông qua các hoạt động và kỹ thuật diễn ra bên ngoài chính trang web đó.
"Off-page optimization is crucial for improving a website's visibility and organic traffic."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective SEO requires a two-pronged approach: on-page optimization, which focuses on website content, and off-page optimization, which builds domain authority. |
SEO hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hai hướng: tối ưu hóa trên trang, tập trung vào nội dung trang web, và tối ưu hóa ngoài trang, xây dựng uy tín tên miền. |
| Phủ định | We shouldn't underestimate the power of off-page optimization: neglecting it can hinder your website's ranking significantly. |
Chúng ta không nên đánh giá thấp sức mạnh của tối ưu hóa ngoài trang: bỏ qua nó có thể cản trở đáng kể thứ hạng trang web của bạn. |
| Nghi vấn | Is off-page optimization essential for SEO success: does it truly impact a website's visibility and authority? |
Tối ưu hóa ngoài trang có thực sự cần thiết cho thành công của SEO không: nó có thực sự ảnh hưởng đến khả năng hiển thị và uy tín của một trang web không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-page optimization".
