(Top Banner Ad)
off-premise
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ, Công nghệ thông tin

off-premise

UK: /ˌɒf ˈpremɪs/ • US: /ˌɔf ˈpremɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài địa điểm ngoài khuôn viên không tại chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the sale or consumption of goods or services away from the seller's or provider's main place of business.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc bán hoặc tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ bên ngoài địa điểm kinh doanh chính của người bán hoặc nhà cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company focuses on off-premise sales, distributing its products through supermarkets and convenience stores."

    "Công ty tập trung vào doanh số bán hàng bên ngoài, phân phối sản phẩm của mình thông qua các siêu thị và cửa hàng tiện lợi."

  • "Off-premise catering is becoming increasingly popular for corporate events."

    "Dịch vụ ăn uống bên ngoài ngày càng trở nên phổ biến cho các sự kiện của công ty."

  • "The brewery is expanding its off-premise distribution network."

    "Nhà máy bia đang mở rộng mạng lưới phân phối bên ngoài của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premise tiền đề, giả thuyết (số ít)
Noun premises khu đất, tòa nhà, cơ sở (số nhiều, thường dùng với nghĩa này)
Adjective/Adverb on-premise tại chỗ, tại cơ sở (trái nghĩa với off-premise)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Latin
praemissa
Old French
premisse
Modern English
off-premise

Nguồn gốc 'Ngoài cơ sở'

Từ 'premise' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'những điều được đặt trước' hoặc 'phần mở đầu của một lập luận'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'khu nhà' hoặc 'tài sản'. Khi ghép với 'off' (nghĩa là 'xa khỏi', 'bên ngoài'), 'off-premise' hình thành để chỉ các hoạt động, dịch vụ diễn ra bên ngoài một địa điểm hoặc cơ sở kinh doanh cụ thể, ví dụ như giao hàng tận nơi thay vì ăn tại nhà hàng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và công nghiệp đồ uống để mô tả việc bán hàng mà sản phẩm sẽ được tiêu thụ ở nơi khác, không phải tại địa điểm mua. Ngược lại với 'on-premise', nghĩa là tiêu thụ tại chỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

off-premise + Noun
  • dining off-premise dining
    (ăn uống mang đi/giao tận nơi (không phải tại nhà hàng))
  • sales off-premise sales
    (doanh số bán hàng mang đi/từ xa)
  • consumption off-premise consumption
    (tiêu thụ bên ngoài cơ sở)
  • catering off-premise catering
    (dịch vụ ăn uống bên ngoài (tại địa điểm khác))
  • delivery off-premise delivery
    (giao hàng tận nơi)
  • storage off-premise storage
    (lưu trữ ngoài cơ sở (ví dụ: dữ liệu, hàng hóa))
Verb + off-premise
  • sell sell off-premise
    (bán hàng mang đi/từ xa)
  • operate operate off-premise
    (vận hành ngoài cơ sở)
  • provide service provide off-premise service
    (cung cấp dịch vụ ngoài cơ sở)

Idioms

  • off-premise consumption

    Sự tiêu thụ sản phẩm (đặc biệt là đồ ăn, thức uống) bên ngoài địa điểm mua hoặc sản xuất, thường là mang về nhà hoặc giao tận nơi.

    "Many restaurants have expanded their off-premise consumption options through delivery apps."

    (Nhiều nhà hàng đã mở rộng các lựa chọn tiêu thụ ngoài cơ sở của họ thông qua các ứng dụng giao hàng.)

  • off-premise liquor license

    Giấy phép bán rượu bia để mang đi hoặc tiêu thụ bên ngoài cơ sở kinh doanh, không phải để uống tại chỗ.

    "Supermarkets typically hold an off-premise liquor license."

    (Các siêu thị thường có giấy phép bán rượu bia mang về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-premise

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến việc bán hoặc tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ bên ngoài địa điểm kinh doanh chính của người bán hoặc nhà cung cấp.

"The company focuses on off-premise sales, distributing its products through supermarkets and convenience stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's off-premise catering service is very popular.
Dịch vụ cung cấp đồ ăn bên ngoài địa điểm của công ty rất phổ biến.
Phủ định
The sale of alcohol is not allowed off-premise without a permit.
Việc bán rượu không được phép bên ngoài địa điểm nếu không có giấy phép.
Nghi vấn
Is off-premise consumption of this beverage permitted?
Việc tiêu thụ đồ uống này bên ngoài địa điểm có được cho phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-premise".

Sự trỗi dậy của nền kinh tế giao hàng

Khái niệm 'off-premise' đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ sự phát triển của các ứng dụng giao đồ ăn và thương mại điện tử. Người tiêu dùng ngày nay có thể dễ dàng đặt hàng và nhận sản phẩm từ xa, thay đổi cách nhiều doanh nghiệp vận hành và tiếp cận khách hàng.

Điện toán đám mây và 'off-premise'

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'off-premise' thường được dùng để chỉ các dịch vụ và phần mềm dựa trên điện toán đám mây (cloud computing). Thay vì lưu trữ dữ liệu hoặc chạy phần mềm trên máy chủ tại chỗ ('on-premise'), các doanh nghiệp sử dụng giải pháp 'off-premise' thông qua các trung tâm dữ liệu từ xa, giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt.