(Top Banner Ad)
takeout
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Kinh doanh

takeout

UK: /ˈteɪk.aʊt/ • US: /ˈteɪk.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn mang đi mua mang về thức ăn mua ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that you buy at a restaurant to eat somewhere else.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn mua ở nhà hàng để mang đi ăn ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's get some takeout tonight instead of cooking."

    "Tối nay chúng ta mua đồ ăn mang về thay vì nấu nhé."

  • "We ordered pizza for takeout."

    "Chúng tôi đã đặt pizza mang về."

  • "The restaurant offers both takeout and delivery services."

    "Nhà hàng cung cấp cả dịch vụ mang đi và giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take out mang đi, lấy ra (từ một nơi nào đó); mang về (thức ăn)
Noun takeout đồ ăn mang đi; suất ăn mang về
Adjective takeout (thuộc về) đồ ăn mang đi/mang về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
take out (phrasal verb)
English
takeout (compound noun/adj, c. early 20th century)

Nguồn gốc của Takeout

Từ 'takeout' xuất hiện trong tiếng Anh từ cụm động từ 'to take out' (lấy ra, mang đi). Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó dùng để chỉ những bữa ăn được chế biến tại nhà hàng nhưng được mua để mang về nhà hoặc ăn ở một nơi khác. Khái niệm này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của lối sống đô thị bận rộn và nhu cầu tiện lợi ngày càng tăng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các món ăn đã được nấu sẵn và đóng gói để mang đi. Khác với 'delivery' (giao hàng tận nơi), 'takeout' yêu cầu người mua tự đến lấy.

Prepositions

for

'takeout for [person/event]': chỉ mục đích hoặc người nhận đồ ăn mang đi. Ví dụ: 'I ordered takeout for dinner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + takeout
  • Chinese Chinese takeout
    (đồ ăn Trung Quốc mang đi)
  • delicious delicious takeout
    (đồ ăn mang đi ngon)
  • cheap cheap takeout
    (đồ ăn mang đi rẻ tiền)
Verb + takeout
  • order order takeout
    (gọi đồ ăn mang đi)
  • get get takeout
    (mua/lấy đồ ăn mang đi)
  • have have takeout for dinner
    (ăn đồ mang đi cho bữa tối)
Noun + takeout
  • food takeout food
    (thức ăn mang đi)
  • menu takeout menu
    (thực đơn đồ ăn mang đi)
  • container takeout container
    (hộp đựng đồ ăn mang đi)

Idioms

  • get takeout

    Mua hoặc lấy đồ ăn mang đi từ nhà hàng.

    "Let's get takeout tonight, I'm too tired to cook."

    (Tối nay chúng ta hãy mua đồ ăn mang đi nhé, tôi mệt quá không muốn nấu ăn.)

  • order takeout

    Gọi đồ ăn từ nhà hàng để mang về nhà hoặc ăn ở nơi khác.

    "We usually order takeout on Fridays."

    (Chúng tôi thường gọi đồ ăn mang đi vào các tối thứ Sáu.)

  • have takeout

    Ăn đồ ăn mang đi.

    "We're having takeout for lunch today."

    (Hôm nay chúng tôi sẽ ăn đồ mang đi cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takeout

Danh từ
Lật mặt

Đồ ăn mua ở nhà hàng để mang đi ăn ở nơi khác.

"Let's get some takeout tonight instead of cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he ordered takeout every Friday is no secret.
Việc anh ấy gọi đồ ăn mang đi vào mỗi thứ Sáu không phải là một bí mật.
Phủ định
Whether she enjoys takeout is not something I'm sure of.
Tôi không chắc liệu cô ấy có thích đồ ăn mang đi hay không.
Nghi vấn
Where we can find good takeout is what I'm wondering.
Tôi đang tự hỏi chúng ta có thể tìm thấy đồ ăn mang đi ngon ở đâu.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pizza takeout, which we ordered last night, was delicious.
Pizza mang đi, mà chúng tôi đã đặt tối qua, rất ngon.
Phủ định
The takeout place that I usually order from, which is known for its fast delivery, isn't open today.
Quán đồ ăn mang đi mà tôi thường đặt, nơi nổi tiếng với giao hàng nhanh chóng, hôm nay không mở cửa.
Nghi vấn
Is this the takeout place where they serve the famous Pad Thai, which everyone raves about?
Đây có phải là quán đồ ăn mang đi, nơi họ phục vụ món Pad Thai nổi tiếng mà mọi người đều khen ngợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeout".

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Ở các nước phương Tây, 'takeout' là một phần không thể thiếu trong cuộc sống bận rộn. Nó mang lại sự tiện lợi tối đa cho những người không có thời gian hoặc không muốn nấu ăn, cho phép họ thưởng thức bữa ăn ngon tại nhà hoặc tại nơi làm việc mà không cần chuẩn bị.

Đa dạng ẩm thực

Đồ ăn mang đi phản ánh sự đa dạng văn hóa ẩm thực tại các nước phương Tây. Từ pizza Ý, mì ống Trung Quốc, cà ri Ấn Độ đến sushi Nhật Bản hay bánh mì kẹp Mỹ, bạn có thể dễ dàng tìm thấy đủ loại món ăn 'takeout' phục vụ mọi khẩu vị, góp phần làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực hàng ngày.