(Top Banner Ad)
off-site
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

off-site

UK: /ˌɒfˈsaɪt/ • US: /ˌɔːfˈsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ở bên ngoài ngoài trụ sở bên ngoài địa điểm làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not located at the main premises of a business or organization.

Vietnamese Meaning

Không nằm ở trụ sở chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held an off-site training event for its employees."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện đào tạo bên ngoài cho nhân viên của mình."

  • "We have an off-site backup system."

    "Chúng tôi có một hệ thống sao lưu bên ngoài."

  • "The off-site storage facility is very secure."

    "Cơ sở lưu trữ bên ngoài rất an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, vị trí
Adverb/Adjective on-site tại chỗ, ở hiện trường (trái nghĩa với off-site)
Noun (informal) offsiter người làm việc hoặc tham gia hoạt động ngoài văn phòng/địa điểm chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
off
Modern English
off
Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Modern English
site
Modern English (Compound)
off-site

Nguồn gốc của 'Off-site'

Từ 'off-site' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'off' (có nghĩa là 'xa, khỏi, không tại') và 'site' (có nghĩa là 'địa điểm, vị trí'). 'Off' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', trong khi 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs'. Khi ghép lại, 'off-site' mang ý nghĩa là 'diễn ra hoặc nằm ngoài địa điểm chính hoặc thông thường', thường được dùng trong bối cảnh công việc, sự kiện hoặc lưu trữ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, địa điểm, hoặc tài sản nằm bên ngoài địa điểm làm việc chính. 'Off-site' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý khỏi trung tâm hoạt động thông thường. So sánh với 'remote', 'external' có thể có sắc thái khác nhau; 'remote' có thể chỉ sự xa xôi nói chung, còn 'external' có thể nhấn mạnh yếu tố bên ngoài hơn là vị trí địa lý.

Prepositions

at from

'Off-site at' chỉ địa điểm diễn ra hoạt động bên ngoài. 'Off-site from' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi địa điểm chính. Ví dụ: 'The meeting was held off-site at a hotel' (cuộc họp được tổ chức bên ngoài tại một khách sạn); 'The data is stored off-site from the company's headquarters' (dữ liệu được lưu trữ bên ngoài trụ sở chính của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

off-site + Noun
  • meeting off-site meeting
    (cuộc họp ngoài địa điểm chính/văn phòng)
  • training off-site training
    (khóa đào tạo ngoài trụ sở)
  • storage off-site storage
    (lưu trữ ngoài hiện trường/từ xa)
  • event off-site event
    (sự kiện tổ chức bên ngoài)
  • location off-site location
    (địa điểm bên ngoài)
Verb + off-site
  • work work off-site
    (làm việc từ xa/ngoài văn phòng)
  • store store off-site
    (lưu trữ ở một nơi khác/từ xa)
  • held is held off-site
    (được tổ chức ngoài địa điểm chính)
  • conducted conducted off-site
    (tiến hành ngoài hiện trường/từ xa)
  • go go off-site
    (đi đến một địa điểm bên ngoài)

Idioms

  • work off-site

    Làm việc từ xa, làm việc bên ngoài văn phòng chính của công ty.

    "Many employees prefer to work off-site a few days a week for better work-life balance."

    (Nhiều nhân viên thích làm việc từ xa vài ngày trong tuần để có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.)

  • off-site meeting

    Một cuộc họp được tổ chức tại một địa điểm khác không phải là văn phòng hoặc trụ sở chính của công ty.

    "We're holding an off-site meeting next Tuesday to discuss the new project without distractions."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp ngoài văn phòng vào thứ Ba tới để thảo luận về dự án mới mà không bị phân tâm.)

  • off-site backup

    Sao lưu dữ liệu hoặc hệ thống tại một địa điểm vật lý khác biệt với nơi lưu trữ chính, nhằm bảo vệ chống mất mát dữ liệu do thiên tai hoặc sự cố cục bộ.

    "It's crucial to have an off-site backup of all critical company data."

    (Việc có một bản sao lưu ngoài hiện trường cho tất cả dữ liệu quan trọng của công ty là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-site

adjective
Lật mặt

Không nằm ở trụ sở chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The company held an off-site training event for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-site".

Văn hóa làm việc từ xa (Remote Work)

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khái niệm 'làm việc off-site' đã trở nên phổ biến rộng rãi, hình thành nên văn hóa làm việc từ xa. Điều này cho phép nhân viên làm việc từ nhà, quán cà phê, hoặc bất kỳ địa điểm nào khác ngoài văn phòng truyền thống, mang lại sự linh hoạt và cân bằng cuộc sống tốt hơn, đồng thời thay đổi cách các công ty quản lý và tương tác với nhân viên.

Tầm quan trọng của sao lưu dữ liệu từ xa

'Off-site' cũng rất quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là với việc 'off-site backup' (sao lưu từ xa). Đây là một thực hành thiết yếu để bảo vệ dữ liệu khỏi các rủi ro cục bộ như hỏa hoạn, lũ lụt, hoặc các sự cố máy chủ tại chỗ. Việc lưu trữ bản sao dữ liệu tại một địa điểm vật lý khác biệt đảm bảo tính liên tục của kinh doanh và khả năng phục hồi sau thảm họa, một yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.