off-site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not located at the main premises of a business or organization.
Vietnamese Meaning
Không nằm ở trụ sở chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held an off-site training event for its employees."
"Công ty đã tổ chức một sự kiện đào tạo bên ngoài cho nhân viên của mình."
-
"We have an off-site backup system."
"Chúng tôi có một hệ thống sao lưu bên ngoài."
-
"The off-site storage facility is very secure."
"Cơ sở lưu trữ bên ngoài rất an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, địa điểm, hoặc tài sản nằm bên ngoài địa điểm làm việc chính. 'Off-site' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý khỏi trung tâm hoạt động thông thường. So sánh với 'remote', 'external' có thể có sắc thái khác nhau; 'remote' có thể chỉ sự xa xôi nói chung, còn 'external' có thể nhấn mạnh yếu tố bên ngoài hơn là vị trí địa lý.
Prepositions
'Off-site at' chỉ địa điểm diễn ra hoạt động bên ngoài. 'Off-site from' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi địa điểm chính. Ví dụ: 'The meeting was held off-site at a hotel' (cuộc họp được tổ chức bên ngoài tại một khách sạn); 'The data is stored off-site from the company's headquarters' (dữ liệu được lưu trữ bên ngoài trụ sở chính của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
meeting off-site meeting (cuộc họp ngoài địa điểm chính/văn phòng)
-
training off-site training (khóa đào tạo ngoài trụ sở)
-
storage off-site storage (lưu trữ ngoài hiện trường/từ xa)
-
event off-site event (sự kiện tổ chức bên ngoài)
-
location off-site location (địa điểm bên ngoài)
-
work work off-site (làm việc từ xa/ngoài văn phòng)
-
store store off-site (lưu trữ ở một nơi khác/từ xa)
-
held is held off-site (được tổ chức ngoài địa điểm chính)
-
conducted conducted off-site (tiến hành ngoài hiện trường/từ xa)
-
go go off-site (đi đến một địa điểm bên ngoài)
Idioms
-
work off-site
Làm việc từ xa, làm việc bên ngoài văn phòng chính của công ty.
"Many employees prefer to work off-site a few days a week for better work-life balance."
(Nhiều nhân viên thích làm việc từ xa vài ngày trong tuần để có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.)
-
off-site meeting
Một cuộc họp được tổ chức tại một địa điểm khác không phải là văn phòng hoặc trụ sở chính của công ty.
"We're holding an off-site meeting next Tuesday to discuss the new project without distractions."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp ngoài văn phòng vào thứ Ba tới để thảo luận về dự án mới mà không bị phân tâm.)
-
off-site backup
Sao lưu dữ liệu hoặc hệ thống tại một địa điểm vật lý khác biệt với nơi lưu trữ chính, nhằm bảo vệ chống mất mát dữ liệu do thiên tai hoặc sự cố cục bộ.
"It's crucial to have an off-site backup of all critical company data."
(Việc có một bản sao lưu ngoài hiện trường cho tất cả dữ liệu quan trọng của công ty là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-site
adjectiveKhông nằm ở trụ sở chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"The company held an off-site training event for its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-site".
