Off the hook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be no longer in trouble or difficulty; to be free from blame or obligation.
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi rắc rối, khó khăn; được tha tội, không còn trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lied to the police, but his lawyer got him off the hook."
"Anh ta đã nói dối cảnh sát, nhưng luật sư của anh ta đã giúp anh ta thoát tội."
-
"He got off the hook because he had a good alibi."
"Anh ta thoát tội vì có bằng chứng ngoại phạm tốt."
-
"I thought I would have to work late, but I got off the hook."
"Tôi nghĩ tôi sẽ phải làm việc muộn, nhưng tôi đã được giải thoát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống mà ai đó vừa thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn, hoặc một hình phạt. Nó mang sắc thái nhẹ nhõm, vui mừng vì tránh được điều không mong muốn. Khác với 'get away with' (thoát tội mà không bị trừng phạt), 'off the hook' nhấn mạnh vào việc được giải thoát khỏi một tình thế khó khăn, không nhất thiết liên quan đến việc phạm tội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get off the hook (thoát khỏi rắc rối/trách nhiệm)
-
let someone let someone off the hook (tha cho ai, cho ai thoát khỏi trách nhiệm/hậu quả)
-
be be off the hook (đã thoát nạn, không còn bị vướng bận)
-
The party was The party was off the hook! (Bữa tiệc cực kỳ sôi động/tuyệt vời!)
-
That music is That music is off the hook! (Bài nhạc đó hay bá cháy/rất đỉnh!)
-
Your new car looks Your new car looks off the hook! (Chiếc xe mới của bạn trông cực ngầu/tuyệt vời!)
Idioms
-
Let someone off the hook
Tha cho ai đó, bỏ qua lỗi lầm hoặc giải thoát họ khỏi trách nhiệm/hậu quả.
"The teacher let him off the hook even though he didn't do his homework."
(Cô giáo đã tha cho cậu ấy dù cậu ấy không làm bài tập về nhà.)
-
Get off the hook
Thoát khỏi tình huống khó khăn, rắc rối, hoặc trách nhiệm.
"Luckily, I managed to get off the hook for not paying the bill on time."
(May mắn thay, tôi đã thoát được rắc rối vì không thanh toán hóa đơn đúng hạn.)
-
To be off the hook (slang)
Cực kỳ tốt, tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng để mô tả một sự kiện, buổi tiệc, hoặc thứ gì đó rất hay).
"Last night's concert was totally off the hook!"
(Buổi hòa nhạc tối qua thật sự rất đỉnh!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Off the hook
Thành ngữThoát khỏi rắc rối, khó khăn; được tha tội, không còn trách nhiệm.
"He lied to the police, but his lawyer got him off the hook."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fortunately, after the key witness recanted, the defendant was off the hook. |
May mắn thay, sau khi nhân chứng quan trọng rút lại lời khai, bị cáo đã được trắng án. |
| Phủ định | Despite his initial involvement, he wasn't entirely off the hook, for the investigation was still ongoing. |
Mặc dù có liên quan ban đầu, anh ta vẫn chưa hoàn toàn thoát tội, vì cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Considering his alibi, is he really off the hook, or is there more to the story? |
Xét đến chứng cứ ngoại phạm của anh ta, anh ta thực sự đã thoát tội chưa, hay còn điều gì khác đằng sau câu chuyện này? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was glad to be off the hook for the presentation. |
Cô ấy nói rằng cô ấy rất vui vì đã thoát khỏi trách nhiệm thuyết trình. |
| Phủ định | He told me that he hadn't gotten off the hook so easily last time. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thoát khỏi rắc rối dễ dàng như vậy lần trước. |
| Nghi vấn | She asked if I thought I would get off the hook if I apologized. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng tôi sẽ thoát tội nếu tôi xin lỗi không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was off the hook after his lawyer presented new evidence. |
Anh ta đã được trắng án sau khi luật sư của anh ta đưa ra bằng chứng mới. |
| Phủ định | She wasn't off the hook for skipping school just because her friends did it too. |
Cô ấy không thoát tội trốn học chỉ vì bạn bè cô ấy cũng làm như vậy. |
| Nghi vấn | Was he off the hook when his alibi checked out? |
Anh ta có được trắng án khi bằng chứng ngoại phạm của anh ta được xác nhận không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is off the hook for the missing money because someone else confessed. |
Anh ấy thoát tội vụ tiền mất vì người khác đã thú nhận. |
| Phủ định | She does not want to let her son off the hook so easily after his misbehavior. |
Cô ấy không muốn để con trai mình dễ dàng thoát tội sau hành vi sai trái của nó. |
| Nghi vấn | Do they let the suspect off the hook if there is not enough evidence? |
Họ có để nghi phạm thoát tội nếu không có đủ bằng chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Off the hook".
