(Top Banner Ad)
Off the hook
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ, giao tiếp hàng ngày

Off the hook

UK: /ˌɒf ðə ˈhʊk/ • US: /ˌɔf ðə ˈhʊk/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nạn thoát khỏi rắc rối được xá tội không còn trách nhiệm được giải thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be no longer in trouble or difficulty; to be free from blame or obligation.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi rắc rối, khó khăn; được tha tội, không còn trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lied to the police, but his lawyer got him off the hook."

    "Anh ta đã nói dối cảnh sát, nhưng luật sư của anh ta đã giúp anh ta thoát tội."

  • "He got off the hook because he had a good alibi."

    "Anh ta thoát tội vì có bằng chứng ngoại phạm tốt."

  • "I thought I would have to work late, but I got off the hook."

    "Tôi nghĩ tôi sẽ phải làm việc muộn, nhưng tôi đã được giải thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook cái móc, lưỡi câu
Verb hook móc vào, mắc câu; thu hút, lôi cuốn
Adjective hooked bị mắc (kẹt); bị nghiện, say mê (informal)
Verb unhook tháo móc, gỡ ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thành ngữ, giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th Century)
Literal use of 'off the hook'
English (early 20th Century)
Idiomatic use: 'freed from difficulty/responsibility'
English (mid-20th Century)
Slang use: 'excellent, amazing'

Thoát khỏi lưỡi câu

Một trong những nguồn gốc phổ biến nhất của cụm từ 'off the hook' được cho là xuất phát từ hình ảnh con cá vùng vẫy và thoát ra khỏi lưỡi câu. Khi một con cá 'off the hook', nó đã thoát khỏi nguy hiểm và được tự do. Từ đó, cụm từ này mang ý nghĩa 'thoát khỏi rắc rối, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn'.

Điện thoại nhấc máy

Một giả thuyết khác cho rằng cụm từ này có thể bắt nguồn từ việc nhấc ống nghe điện thoại cũ ra khỏi móc ('off the hook'). Khi ống nghe được nhấc ra, đường dây sẽ bận và không ai có thể gọi đến, khiến người dùng tạm thời 'thoát' khỏi nghĩa vụ trả lời điện thoại hoặc không bị làm phiền. Điều này củng cố ý nghĩa 'thoát khỏi nghĩa vụ'.

Ý nghĩa 'cực đỉnh' hiện đại

Vào khoảng giữa thế kỷ 20, 'off the hook' đã phát triển thêm một ý nghĩa tiếng lóng hoàn toàn khác, đặc biệt phổ biến trong văn hóa giới trẻ. Nó được dùng để mô tả điều gì đó 'cực kỳ tuyệt vời, xuất sắc, đỉnh cao' (awesome, amazing). Sự chuyển đổi ý nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phát triển và thích nghi theo thời gian.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống mà ai đó vừa thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn, hoặc một hình phạt. Nó mang sắc thái nhẹ nhõm, vui mừng vì tránh được điều không mong muốn. Khác với 'get away with' (thoát tội mà không bị trừng phạt), 'off the hook' nhấn mạnh vào việc được giải thoát khỏi một tình thế khó khăn, không nhất thiết liên quan đến việc phạm tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Off the hook (thoát nạn/trách nhiệm)
  • get get off the hook
    (thoát khỏi rắc rối/trách nhiệm)
  • let someone let someone off the hook
    (tha cho ai, cho ai thoát khỏi trách nhiệm/hậu quả)
  • be be off the hook
    (đã thoát nạn, không còn bị vướng bận)
Subject + be + Off the hook (Tiếng lóng: tuyệt vời)
  • The party was The party was off the hook!
    (Bữa tiệc cực kỳ sôi động/tuyệt vời!)
  • That music is That music is off the hook!
    (Bài nhạc đó hay bá cháy/rất đỉnh!)
  • Your new car looks Your new car looks off the hook!
    (Chiếc xe mới của bạn trông cực ngầu/tuyệt vời!)

Idioms

  • Let someone off the hook

    Tha cho ai đó, bỏ qua lỗi lầm hoặc giải thoát họ khỏi trách nhiệm/hậu quả.

    "The teacher let him off the hook even though he didn't do his homework."

    (Cô giáo đã tha cho cậu ấy dù cậu ấy không làm bài tập về nhà.)

  • Get off the hook

    Thoát khỏi tình huống khó khăn, rắc rối, hoặc trách nhiệm.

    "Luckily, I managed to get off the hook for not paying the bill on time."

    (May mắn thay, tôi đã thoát được rắc rối vì không thanh toán hóa đơn đúng hạn.)

  • To be off the hook (slang)

    Cực kỳ tốt, tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng để mô tả một sự kiện, buổi tiệc, hoặc thứ gì đó rất hay).

    "Last night's concert was totally off the hook!"

    (Buổi hòa nhạc tối qua thật sự rất đỉnh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Off the hook

Thành ngữ
Lật mặt

Thoát khỏi rắc rối, khó khăn; được tha tội, không còn trách nhiệm.

"He lied to the police, but his lawyer got him off the hook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, after the key witness recanted, the defendant was off the hook.
May mắn thay, sau khi nhân chứng quan trọng rút lại lời khai, bị cáo đã được trắng án.
Phủ định
Despite his initial involvement, he wasn't entirely off the hook, for the investigation was still ongoing.
Mặc dù có liên quan ban đầu, anh ta vẫn chưa hoàn toàn thoát tội, vì cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Considering his alibi, is he really off the hook, or is there more to the story?
Xét đến chứng cứ ngoại phạm của anh ta, anh ta thực sự đã thoát tội chưa, hay còn điều gì khác đằng sau câu chuyện này?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was glad to be off the hook for the presentation.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất vui vì đã thoát khỏi trách nhiệm thuyết trình.
Phủ định
He told me that he hadn't gotten off the hook so easily last time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thoát khỏi rắc rối dễ dàng như vậy lần trước.
Nghi vấn
She asked if I thought I would get off the hook if I apologized.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng tôi sẽ thoát tội nếu tôi xin lỗi không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was off the hook after his lawyer presented new evidence.
Anh ta đã được trắng án sau khi luật sư của anh ta đưa ra bằng chứng mới.
Phủ định
She wasn't off the hook for skipping school just because her friends did it too.
Cô ấy không thoát tội trốn học chỉ vì bạn bè cô ấy cũng làm như vậy.
Nghi vấn
Was he off the hook when his alibi checked out?
Anh ta có được trắng án khi bằng chứng ngoại phạm của anh ta được xác nhận không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is off the hook for the missing money because someone else confessed.
Anh ấy thoát tội vụ tiền mất vì người khác đã thú nhận.
Phủ định
She does not want to let her son off the hook so easily after his misbehavior.
Cô ấy không muốn để con trai mình dễ dàng thoát tội sau hành vi sai trái của nó.
Nghi vấn
Do they let the suspect off the hook if there is not enough evidence?
Họ có để nghi phạm thoát tội nếu không có đủ bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Off the hook".

Hai ý nghĩa đối lập

Cụm từ 'off the hook' có hai ý nghĩa chính rất khác biệt và đôi khi gây nhầm lẫn. Một là 'thoát khỏi rắc rối/trách nhiệm', thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hơn. Hai là một tiếng lóng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, để chỉ một thứ gì đó 'cực kỳ tuyệt vời, đỉnh của chóp'. Việc phân biệt ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu đúng ý người nói.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

'Off the hook' với ý nghĩa tiếng lóng 'tuyệt vời' đã trở nên rất phổ biến trong các bộ phim, chương trình TV, bài hát và giao tiếp hàng ngày của người nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, thể hiện sự hào hứng và phấn khích. Tuy nhiên, nó có thể không phù hợp trong môi trường trang trọng.