(Top Banner Ad)
in the clear
B2
Thành ngữ B2 Pháp luật, Tài chính, Y tế (tùy ngữ cảnh)

in the clear

UK: /ɪn ðə klɪə/ • US: /ɪn ðə klɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi nghi ngờ được minh oan an toàn thoát nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from suspicion, blame, or danger; having been proven innocent or safe.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi sự nghi ngờ, đổ lỗi hoặc nguy hiểm; đã được chứng minh là vô tội hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the audit, the company was finally in the clear."

    "Sau cuộc kiểm toán, cuối cùng công ty cũng đã thoát khỏi mọi nghi ngờ."

  • "The doctor said I'm in the clear after the surgery."

    "Bác sĩ nói tôi đã an toàn sau ca phẫu thuật."

  • "The suspect was in the clear after the police found new evidence."

    "Nghi phạm đã được minh oan sau khi cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Noun clearness sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb clear làm rõ, giải tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Y tế (tùy ngữ cảnh)

Nguồn Gốc của 'In the Clear'

Cụm từ 'in the clear' bắt nguồn từ hình ảnh của việc thoát khỏi một tình huống mờ ám hoặc nguy hiểm. Tưởng tượng một con tàu vượt qua vùng sương mù dày đặc và cuối cùng 'in the clear' khi đến vùng biển quang đãng, an toàn. Hoặc một người bị buộc tội, sau khi chứng minh được sự vô tội, trở nên 'in the clear'. Ý nghĩa này đã được mở rộng để chỉ sự tự do khỏi nghi ngờ hoặc rắc rối.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái một người hoặc một vật đã vượt qua giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc nghi ngờ và hiện tại đã an toàn hoặc được minh oan. Nó có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý, tài chính, sức khỏe hoặc các tình huống rủi ro khác. So với các từ đồng nghĩa như 'safe' hay 'secure', 'in the clear' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đã trải qua một quá trình kiểm tra, điều tra hoặc một giai đoạn nguy hiểm.

Prepositions

from

Khi sử dụng với 'from', 'in the clear from' có nghĩa là thoát khỏi một mối đe dọa hoặc nguy cơ cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the clear
  • get get in the clear
    (thoát khỏi rắc rối, được minh oan)
  • be be in the clear
    (không còn bị nghi ngờ, được tự do)
  • keep keep in the clear
    (tránh xa rắc rối, giữ mình trong sạch)
Adjective + in the clear
  • legally legally in the clear
    (về mặt pháp lý không có vấn đề gì, hợp pháp)

Idioms

  • out of the woods (similar meaning)

    thoát khỏi nguy hiểm, hết khó khăn

    "The surgery went well, but he's not out of the woods yet."

    (Cuộc phẫu thuật diễn ra tốt đẹp, nhưng anh ấy vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm.)

  • in the clear

    thoát khỏi rắc rối, được minh oan

    "After the investigation, he was finally in the clear."

    (Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ấy đã được minh oan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the clear

Thành ngữ
Lật mặt

Thoát khỏi sự nghi ngờ, đổ lỗi hoặc nguy hiểm; đã được chứng minh là vô tội hoặc an toàn.

"After the audit, the company was finally in the clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the clear".

Concept of 'Due Process'

Ở nhiều nước phương Tây, 'in the clear' thường liên quan đến khái niệm 'due process' (quy trình tố tụng hợp lệ). Điều này có nghĩa là mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và được chứng minh là vô tội trước khi bị kết tội. 'In the clear' ngụ ý rằng quy trình này đã được tuân thủ và người đó không còn bị nghi ngờ.