in the clear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi sự nghi ngờ, đổ lỗi hoặc nguy hiểm; đã được chứng minh là vô tội hoặc an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the audit, the company was finally in the clear."
"Sau cuộc kiểm toán, cuối cùng công ty cũng đã thoát khỏi mọi nghi ngờ."
-
"The doctor said I'm in the clear after the surgery."
"Bác sĩ nói tôi đã an toàn sau ca phẫu thuật."
-
"The suspect was in the clear after the police found new evidence."
"Nghi phạm đã được minh oan sau khi cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái một người hoặc một vật đã vượt qua giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc nghi ngờ và hiện tại đã an toàn hoặc được minh oan. Nó có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý, tài chính, sức khỏe hoặc các tình huống rủi ro khác. So với các từ đồng nghĩa như 'safe' hay 'secure', 'in the clear' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đã trải qua một quá trình kiểm tra, điều tra hoặc một giai đoạn nguy hiểm.
Prepositions
Khi sử dụng với 'from', 'in the clear from' có nghĩa là thoát khỏi một mối đe dọa hoặc nguy cơ cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get in the clear (thoát khỏi rắc rối, được minh oan)
-
be be in the clear (không còn bị nghi ngờ, được tự do)
-
keep keep in the clear (tránh xa rắc rối, giữ mình trong sạch)
-
legally legally in the clear (về mặt pháp lý không có vấn đề gì, hợp pháp)
Idioms
-
out of the woods (similar meaning)
thoát khỏi nguy hiểm, hết khó khăn
"The surgery went well, but he's not out of the woods yet."
(Cuộc phẫu thuật diễn ra tốt đẹp, nhưng anh ấy vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm.)
-
in the clear
thoát khỏi rắc rối, được minh oan
"After the investigation, he was finally in the clear."
(Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ấy đã được minh oan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the clear
Thành ngữThoát khỏi sự nghi ngờ, đổ lỗi hoặc nguy hiểm; đã được chứng minh là vô tội hoặc an toàn.
"After the audit, the company was finally in the clear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the clear".
