(Top Banner Ad)
on the hook
B2
Idiom B2 Kinh doanh/Pháp luật/Tổng quát

on the hook

UK: /ɒn ðə hʊk/ • US: /ɑːn ðə hʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm mắc kẹt bị trói buộc ở thế khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation, especially one where you are likely to be blamed or punished.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là khi bạn có khả năng bị đổ lỗi hoặc bị trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO is on the hook for the company's poor performance this quarter."

    "CEO phải chịu trách nhiệm cho hiệu suất kém của công ty trong quý này."

  • "After the scandal, the senator was on the hook to explain his actions to the public."

    "Sau vụ bê bối, thượng nghị sĩ phải giải thích hành động của mình với công chúng."

  • "The company is on the hook for any defects in the product."

    "Công ty phải chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào trong sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook cái móc, lưỡi câu (dùng để câu cá); cái bẫy
Verb hook móc vào, câu (cá); làm cho ai đó bị cuốn hút/mắc bẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Pháp luật/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
on the hook (metaphorical emergence)
Modern English
on the hook

Nguồn gốc hình ảnh từ câu cá

Thành ngữ 'on the hook' bắt nguồn từ hình ảnh một con cá bị mắc vào lưỡi câu. Con cá bị mắc câu không thể thoát ra được, nó bị giữ chặt và không có lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi số phận. Từ đó, thành ngữ này được dùng để mô tả tình huống một người phải chịu trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc đang ở trong tình thế khó khăn mà khó lòng thoát ra được, giống như con cá bị mắc câu. Nó gợi lên cảm giác bị ràng buộc và không thể tự do.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc sai sót, và do đó có thể phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng và áp lực mà người đó đang phải chịu đựng.

Prepositions

for

"on the hook for" thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì chịu trách nhiệm cho điều gì. Ví dụ: "The company is on the hook for the damages."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on the hook
  • be be on the hook (for something)
    (chịu trách nhiệm (về việc gì), mắc nợ (vì điều gì); ở trong tình thế khó khăn/có nghĩa vụ)
  • get get someone on the hook
    (khiến ai đó phải chịu trách nhiệm/nghĩa vụ; khiến ai đó mắc bẫy hoặc nợ nần)
  • keep keep someone on the hook
    (giữ ai đó trong tình thế khó khăn, có trách nhiệm hoặc phải chờ đợi; không cho ai đó thoát ra khỏi một nghĩa vụ)
  • leave leave someone on the hook
    (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn/phải chịu trách nhiệm; không giúp đỡ ai đó khi họ gặp rắc rối)

Idioms

  • let someone off the hook

    tha thứ cho ai đó khỏi một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc hình phạt; cho phép ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn

    "I was late for work, but my boss let me off the hook this time."

    (Tôi đi làm muộn, nhưng lần này sếp đã bỏ qua cho tôi (không bắt tôi chịu trách nhiệm).)

  • get off the hook

    thoát khỏi trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc hình phạt; thoát khỏi tình huống khó khăn

    "He managed to get off the hook for speeding because the police officer didn't have enough evidence."

    (Anh ta đã thoát khỏi việc bị phạt vì chạy quá tốc độ vì cảnh sát không có đủ bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the hook

Idiom
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là khi bạn có khả năng bị đổ lỗi hoặc bị trừng phạt.

"The CEO is on the hook for the company's poor performance this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been keeping employees on the hook with promises of bonuses before it declared bankruptcy.
Công ty đã giữ chân nhân viên bằng những lời hứa về tiền thưởng trước khi tuyên bố phá sản.
Phủ định
He hadn't been keeping me on the hook with false hopes; he was genuinely trying to help.
Anh ấy đã không giữ tôi bằng những hy vọng hão huyền; anh ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Had the detective been keeping the suspect on the hook with misleading clues for weeks before the arrest?
Thám tử đã giữ nghi phạm bằng những manh mối gây hiểu lầm trong nhiều tuần trước khi bắt giữ sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company lost the contract, the CEO was on the hook for explaining the failure to the shareholders.
Sau khi công ty mất hợp đồng, CEO phải chịu trách nhiệm giải thích thất bại cho các cổ đông.
Phủ định
The suspect wasn't on the hook until new evidence placed him at the scene of the crime.
Nghi phạm không bị tình nghi cho đến khi bằng chứng mới đưa anh ta đến hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Was the project manager on the hook when the deadline was missed?
Có phải người quản lý dự án phải chịu trách nhiệm khi không đạt được thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the hook".

Trách nhiệm và nghĩa vụ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chịu trách nhiệm' (being on the hook) rất quan trọng, đặc biệt trong các giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc các mối quan hệ cá nhân. Việc ai đó 'on the hook' ám chỉ rằng họ có một nghĩa vụ không thể thoái thác, có thể là về tài chính (nợ), đạo đức, hoặc pháp lý. Hình ảnh ẩn dụ từ việc câu cá nhấn mạnh sự ràng buộc và khó khăn khi cố gắng thoát ly trách nhiệm đã được giao hoặc gánh vác, phản ánh giá trị đề cao sự cam kết và tính chịu trách nhiệm cá nhân.