(Top Banner Ad)
offal
B2
danh từ B2 Ẩm thực

offal

UK: /ˈɒfl/ • US: /ˈɔːfl/

Nghĩa tiếng Việt

nội tạng động vật lòng phủ tạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entrails and internal organs of an animal used as food.

Vietnamese Meaning

Nội tạng động vật (như tim, gan, thận, lòng, dạ dày…) dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures have traditional dishes that incorporate offal."

    "Nhiều nền văn hóa có những món ăn truyền thống bao gồm nội tạng động vật."

  • "The chef specializes in dishes made with offal."

    "Đầu bếp chuyên về các món ăn làm từ nội tạng động vật."

  • "Offal is often cheaper than other cuts of meat."

    "Nội tạng thường rẻ hơn so với các phần thịt khác."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of- (off, away) + feallan (to fall)
Middle English
offal (what falls off, waste from a carcass)
Modern English
offal

Nguồn gốc của 'offal'

Từ 'offal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'of-' (nghĩa là 'tách ra khỏi, rơi ra khỏi') và 'feallan' (nghĩa là 'rơi'). Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ 'rơi ra' hoặc 'bị tách rời' từ một vật chính, đặc biệt là những phần bỏ đi từ động vật sau khi xẻ thịt. Ngày nay, nghĩa chính của nó là các cơ quan nội tạng của động vật được dùng làm thức ăn.

Usage Note

Từ 'offal' thường mang ý nghĩa là các bộ phận ít được ưa chuộng hơn của động vật, so với thịt nạc. Nó có thể mang sắc thái không mấy hấp dẫn hoặc thô thiển, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ẩm thực của nhiều quốc gia, offal được chế biến thành những món ăn đặc sắc. Không nên nhầm lẫn với 'organs' (các cơ quan nội tạng) nói chung, vì 'offal' mang tính chất thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offal
  • edible edible offal
    (nội tạng ăn được)
  • animal animal offal
    (nội tạng động vật)
  • raw raw offal
    (nội tạng sống)
  • cooked cooked offal
    (nội tạng đã nấu chín)
  • red red offal (e.g., heart, liver)
    (nội tạng đỏ (ví dụ: tim, gan))
  • white white offal (e.g., brain, tripe)
    (nội tạng trắng (ví dụ: óc, lòng bò))
Verb + offal
  • consume consume offal
    (tiêu thụ nội tạng)
  • prepare prepare offal
    (chế biến nội tạng)
  • discard discard offal
    (vứt bỏ nội tạng)
Noun + offal
  • offal offal dishes
    (các món ăn từ nội tạng)
  • offal offal products
    (sản phẩm từ nội tạng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offal

danh từ
Lật mặt

Nội tạng động vật (như tim, gan, thận, lòng, dạ dày…) dùng làm thức ăn.

"Many cultures have traditional dishes that incorporate offal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats offal, doesn't he?
Anh ấy ăn nội tạng động vật, phải không?
Phủ định
They don't serve offal here, do they?
Họ không phục vụ nội tạng ở đây, phải không?
Nghi vấn
Offal isn't your favourite, is it?
Nội tạng không phải món yêu thích của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offal".

Sự đa dạng trong ẩm thực

Việc sử dụng và thái độ đối với nội tạng động vật (offal) rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số quốc gia phương Tây, chúng thường bị coi là phụ phẩm và ít được ưa chuộng, trong khi ở nhiều nước khác như Việt Nam, Pháp, Scotland, hay các nước châu Á nói chung, nội tạng lại là nguyên liệu phổ biến cho nhiều món ăn truyền thống và thậm chí là đặc sản (ví dụ: gan ngỗng, Haggis, lòng xào dưa).

Giá trị lịch sử và kinh tế

Trong lịch sử, nội tạng động vật là nguồn thực phẩm quan trọng, đặc biệt đối với những người nghèo, vì nó đảm bảo tận dụng tối đa tất cả các bộ phận của con vật. Việc này giúp giảm lãng phí và cung cấp dinh dưỡng thiết yếu. Ngày nay, một số loại nội tạng vẫn được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng và hương vị độc đáo.