tripe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first or second stomach of a ruminant (typically an ox, sheep, or goat), used as food.
Vietnamese Meaning
Dạ dày đầu tiên hoặc thứ hai của động vật nhai lại (thường là bò, cừu hoặc dê), được dùng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother used to make tripe soup every winter."
"Bà tôi thường nấu súp dạ dày vào mỗi mùa đông."
-
"She hated the taste of tripe."
"Cô ấy ghét vị của dạ dày."
-
"That article was a load of tripe."
"Bài báo đó toàn là những lời vô nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tripe | lòng bò/cừu/dê; điều vô nghĩa, nhảm nhí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tripe' chỉ phần dạ dày của động vật nhai lại, thường là dạ tổ ong (honeycomb tripe) hoặc dạ lá sách (book tripe). Cách chế biến và hương vị của món ăn này khác nhau tùy theo văn hóa ẩm thực. Về mặt ẩm thực, nó thường được dùng trong các món súp, hầm hoặc chiên. Cần phân biệt với các bộ phận khác của dạ dày hoặc nội tạng động vật.
Nghĩa bóng của từ 'tripe' dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản vô nghĩa, thiếu giá trị hoặc ngu ngốc. Nó mang sắc thái khinh miệt, chê bai. So với 'nonsense', 'rubbish' hoặc 'balderdash', 'tripe' có thể mang tính xúc phạm hơn một chút.
Prepositions
`Tripe in soup` ám chỉ dạ dày được dùng trong món súp. `Tripe with sauce` ám chỉ dạ dày được ăn kèm với một loại sốt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete tripe (hoàn toàn vô nghĩa)
-
utter tripe (nhảm nhí hoàn toàn)
-
talk tripe (nói nhảm nhí)
-
write tripe (viết những điều vô nghĩa)
Idioms
-
a load of tripe
một đống nhảm nhí
"That movie was a load of tripe."
(Bộ phim đó đúng là một đống nhảm nhí.)
-
talk/write tripe
nói/viết những điều nhảm nhí
"He's talking tripe."
(Anh ta đang nói nhảm nhí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tripe
nounDạ dày đầu tiên hoặc thứ hai của động vật nhai lại (thường là bò, cừu hoặc dê), được dùng làm thức ăn.
"My grandmother used to make tripe soup every winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tripe".
