(Top Banner Ad)
tripe
B2
noun B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

tripe

UK: /traɪp/ • US: /traɪp/

Nghĩa tiếng Việt

dạ dày phèo lời nói vô nghĩa nhảm nhí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first or second stomach of a ruminant (typically an ox, sheep, or goat), used as food.

Vietnamese Meaning

Dạ dày đầu tiên hoặc thứ hai của động vật nhai lại (thường là bò, cừu hoặc dê), được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother used to make tripe soup every winter."

    "Bà tôi thường nấu súp dạ dày vào mỗi mùa đông."

  • "She hated the taste of tripe."

    "Cô ấy ghét vị của dạ dày."

  • "That article was a load of tripe."

    "Bài báo đó toàn là những lời vô nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tripe lòng bò/cừu/dê; điều vô nghĩa, nhảm nhí

Synonyms

Antonyms

Related Words

offal (nội tạng)chitterlings (lòng lợn)

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tripe
Medieval Latin
trippa

Nguồn gốc của 'Tripe'

Từ 'tripe' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tripe', có nghĩa là dạ dày của động vật nhai lại, đặc biệt là bò. Từ này sau đó bắt nguồn từ tiếng Latin trung cổ 'trippa'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả một loại thực phẩm, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thêm ý nghĩa bóng gió để chỉ những thứ vô nghĩa hoặc không có giá trị.

Usage Note

Từ 'tripe' chỉ phần dạ dày của động vật nhai lại, thường là dạ tổ ong (honeycomb tripe) hoặc dạ lá sách (book tripe). Cách chế biến và hương vị của món ăn này khác nhau tùy theo văn hóa ẩm thực. Về mặt ẩm thực, nó thường được dùng trong các món súp, hầm hoặc chiên. Cần phân biệt với các bộ phận khác của dạ dày hoặc nội tạng động vật.
Nghĩa bóng của từ 'tripe' dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản vô nghĩa, thiếu giá trị hoặc ngu ngốc. Nó mang sắc thái khinh miệt, chê bai. So với 'nonsense', 'rubbish' hoặc 'balderdash', 'tripe' có thể mang tính xúc phạm hơn một chút.

Prepositions

in with

`Tripe in soup` ám chỉ dạ dày được dùng trong món súp. `Tripe with sauce` ám chỉ dạ dày được ăn kèm với một loại sốt nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tripe
  • complete tripe
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • utter tripe
    (nhảm nhí hoàn toàn)
Verb + tripe
  • talk tripe
    (nói nhảm nhí)
  • write tripe
    (viết những điều vô nghĩa)

Idioms

  • a load of tripe

    một đống nhảm nhí

    "That movie was a load of tripe."

    (Bộ phim đó đúng là một đống nhảm nhí.)

  • talk/write tripe

    nói/viết những điều nhảm nhí

    "He's talking tripe."

    (Anh ta đang nói nhảm nhí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tripe

noun
Lật mặt

Dạ dày đầu tiên hoặc thứ hai của động vật nhai lại (thường là bò, cừu hoặc dê), được dùng làm thức ăn.

"My grandmother used to make tripe soup every winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tripe".

Tripe trong ẩm thực

Lòng bò (tripe) là một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, mỗi nơi có một cách chế biến riêng. Ví dụ, ở Việt Nam, lòng bò có thể được dùng để nấu phá lấu. Ở Ý, có món 'trippa alla fiorentina'. Việc sử dụng lòng bò phản ánh một truyền thống ẩm thực tận dụng tối đa các bộ phận của động vật.