(Top Banner Ad)
organ meats
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực phẩm

organ meats

UK: /ˈɔːrɡən miːts/ • US: /ˈɔːrɡən miːts/

Nghĩa tiếng Việt

nội tạng động vật lòng phủ tạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organs of animals used as food.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận nội tạng của động vật được sử dụng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures have traditional dishes that feature organ meats."

    "Nhiều nền văn hóa có những món ăn truyền thống có nội tạng động vật."

  • "Some people consider organ meats to be a delicacy."

    "Một số người coi nội tạng động vật là một món ngon."

  • "Organ meats are a good source of vitamins and minerals."

    "Nội tạng động vật là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ Bộ phận cơ thể, nội tạng
Adjective organic Hữu cơ; thuộc về cơ quan
Noun organism Sinh vật
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Noun organization Tổ chức, sự tổ chức
Adjective meaty Nhiều thịt; đầy đặn (về nội dung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Ancient Greek
ὄργανον (órganon) - tool, instrument, organ of sense
Latin
organum - instrument, organ of the body
Old French
organe
Middle English
organ
Proto-Germanic
*mati - food
Old English
mete - food, nourishment
Middle English
mete - animal flesh, food
Modern English
organ meats (compound term)

Nguồn gốc của 'organ meats'

Từ 'organ' (nội tạng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ', sau đó qua tiếng Latin và Pháp cổ, dùng để chỉ bộ phận cơ thể có chức năng riêng. Từ 'meat' (thịt) ban đầu trong tiếng Anh cổ 'mete' nghĩa là 'thức ăn' nói chung, sau này mới thu hẹp nghĩa thành 'thịt động vật'. 'Organ meats' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ các bộ phận nội tạng có thể ăn được của động vật, phân biệt với phần thịt cơ bắp.

Usage Note

Cụm từ 'organ meats' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại nội tạng khác nhau như gan, thận, tim, não, lưỡi, dạ dày... Giá trị dinh dưỡng và hương vị của từng loại nội tạng có sự khác biệt lớn. Trong một số nền văn hóa, nội tạng được coi là món ăn đặc sản và cao cấp, trong khi ở những nơi khác, chúng có thể bị coi là rẻ tiền hoặc ít được ưa chuộng hơn. Cần lưu ý về vấn đề an toàn thực phẩm khi chế biến và tiêu thụ nội tạng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chế biến kỹ lưỡng để tránh nguy cơ nhiễm bệnh.

Prepositions

for in with

'Organ meats are often used *for* making pâté.' (Nội tạng thường được sử dụng để làm pa-tê.) 'Organ meats are common *in* many traditional dishes.' (Nội tạng phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.) 'This dish is prepared *with* a variety of organ meats.' (Món này được chế biến với nhiều loại nội tạng khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organ meats
  • nutritious nutritious organ meats
    (các loại nội tạng bổ dưỡng)
  • fresh fresh organ meats
    (nội tạng tươi sống)
  • cooked cooked organ meats
    (nội tạng đã nấu chín)
  • various various organ meats
    (các loại nội tạng khác nhau)
Verb + organ meats
  • prepare prepare organ meats
    (chế biến nội tạng)
  • cook cook organ meats
    (nấu nội tạng)
  • eat eat organ meats
    (ăn nội tạng)
  • consume consume organ meats
    (tiêu thụ nội tạng)
Noun + of organ meats
  • dishes dishes made from organ meats
    (các món ăn làm từ nội tạng)
  • benefits benefits of organ meats
    (lợi ích của nội tạng động vật)

Idioms

  • nose-to-tail eating (of organ meats)

    Ăn tận dụng mọi bộ phận của con vật (bao gồm cả nội tạng), không bỏ phí

    "The chef advocates nose-to-tail eating, believing that all parts, including organ meats, should be respected and consumed."

    (Đầu bếp ủng hộ việc ăn tận dụng mọi bộ phận của con vật, tin rằng tất cả các bộ phận, bao gồm cả nội tạng, nên được trân trọng và tiêu thụ.)

  • superfood organ meats

    Nội tạng siêu thực phẩm (chỉ nội tạng được coi là cực kỳ bổ dưỡng)

    "Many health enthusiasts consider liver and other organ meats to be superfoods due to their high nutrient content."

    (Nhiều người đam mê sức khỏe coi gan và các loại nội tạng khác là siêu thực phẩm vì hàm lượng dinh dưỡng cao của chúng.)

  • incorporate organ meats into one's diet

    Đưa nội tạng vào chế độ ăn uống của ai đó

    "Some nutritionists recommend you incorporate organ meats into your diet for essential vitamins and minerals."

    (Một số chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên đưa nội tạng vào chế độ ăn uống để bổ sung các vitamin và khoáng chất thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organ meats

noun
Lật mặt

Các bộ phận nội tạng của động vật được sử dụng làm thực phẩm.

"Many cultures have traditional dishes that feature organ meats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been researching organ meats for a healthier diet.
Tôi đã và đang nghiên cứu về nội tạng động vật để có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Phủ định
She hasn't been eating organ meats, as she's a vegetarian.
Cô ấy đã không ăn nội tạng động vật, vì cô ấy là người ăn chay.
Nghi vấn
Have they been regularly consuming organ meats since their doctor recommended it?
Họ có thường xuyên ăn nội tạng động vật kể từ khi bác sĩ khuyên dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organ meats".

Giá trị dinh dưỡng và lịch sử ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, 'organ meats' (nội tạng động vật) được coi là một phần quý giá của chế độ ăn uống, không chỉ vì giá thành rẻ mà còn vì hàm lượng dinh dưỡng cao. Chúng giàu vitamin B, sắt, kẽm và protein. Trong lịch sử, các thợ săn và cộng đồng truyền thống luôn tiêu thụ nội tạng như một cách để tận dụng tối đa con vật và hấp thụ các dưỡng chất quan trọng.

Thay đổi nhận thức ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, nội tạng từng bị coi là 'thức ăn của người nghèo' hoặc bị bỏ qua. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, nhận thức đã thay đổi. Nội tạng đang trở nên phổ biến hơn trong ẩm thực cao cấp và được những người quan tâm đến sức khỏe tìm kiếm, những người coi chúng là 'siêu thực phẩm' do mật độ dinh dưỡng ấn tượng của chúng. Xu hướng 'nose-to-tail eating' (ăn tận dụng mọi bộ phận của con vật) cũng đã góp phần làm tăng sự chấp nhận nội tạng.