(Top Banner Ad)
offensive humor
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Văn hóa

offensive humor

UK: /əˈfɛnsɪv ˈhjuːmə/ • US: /əˈfɛnsɪv ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

hài tục tĩu hài thô lỗ hài gây khó chịu hài phản cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Humor that is considered rude or shocking and likely to cause upset.

Vietnamese Meaning

Sự hài hước được xem là thô lỗ, gây sốc và có khả năng gây khó chịu, bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people find his offensive humor hilarious, while others are deeply offended."

    "Một số người thấy sự hài hước thô lỗ của anh ta rất vui nhộn, trong khi những người khác lại cảm thấy vô cùng xúc phạm."

  • "His stand-up routine was full of offensive humor, targeting various minority groups."

    "Tiết mục độc thoại của anh ta tràn ngập sự hài hước thô lỗ, nhắm vào nhiều nhóm thiểu số khác nhau."

  • "The comedian's offensive humor sparked a heated debate about freedom of speech."

    "Sự hài hước thô lỗ của diễn viên hài đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt về quyền tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend xúc phạm, làm mất lòng
Noun offense sự xúc phạm, hành động gây mất lòng
Adjective offensive có tính xúc phạm, công kích
Adverb offensively một cách xúc phạm
Adjective humorous hài hước, dí dỏm
Noun humorist người có óc hài hước, nhà hài hước
Adverb humorously một cách hài hước

Synonyms

crude humor (hài thô tục)vulgar humor (hài tục tĩu)inappropriate humor (hài không phù hợp)

Antonyms

inoffensive humor (hài vô hại)clean humor (hài sạch)wholesome humor (hài lành mạnh)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offensif
English
offensive
Latin
humor
Old French
humour
English
humor

Nguồn gốc của 'offensive humor'

Cụm từ 'offensive humor' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'offensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', nghĩa là 'đánh vào, làm mất lòng'. Từ 'humor' ban đầu trong tiếng Latin 'humor' có nghĩa là 'chất lỏng, dịch cơ thể', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ 'tính khí, tâm trạng', và cuối cùng trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'sự hài hước, dí dỏm'. Khi kết hợp lại, 'offensive humor' mô tả kiểu hài hước dùng lời lẽ hoặc chủ đề 'đánh vào' hoặc 'làm mất lòng' người nghe, thường là do vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc sự nhạy cảm.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa về sự hài hước vượt quá giới hạn chấp nhận của xã hội, thường dựa trên các chủ đề nhạy cảm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc khuyết tật. Nó khác với 'dark humor' ở chỗ 'offensive humor' có mục đích gây sốc hoặc khiêu khích, trong khi 'dark humor' có thể chỉ đơn giản là khám phá những khía cạnh đen tối của cuộc sống một cách hài hước. Cần phân biệt với 'satire' (châm biếm), vì 'satire' có mục đích phê phán xã hội thông qua hài hước, trong khi 'offensive humor' có thể không có mục đích cao cả như vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive humor
  • dark dark offensive humor
    (hài hước xúc phạm theo kiểu đen tối)
  • crude crude offensive humor
    (hài hước xúc phạm thô tục)
  • inappropriate inappropriate offensive humor
    (hài hước xúc phạm không phù hợp)
  • racist racist offensive humor
    (hài hước xúc phạm mang tính phân biệt chủng tộc)
Verb + offensive humor
  • use use offensive humor
    (sử dụng lối hài hước xúc phạm)
  • employ employ offensive humor
    (áp dụng kiểu hài hước xúc phạm)
  • condemn condemn offensive humor
    (lên án lối hài hước xúc phạm)
  • defend defend offensive humor
    (bảo vệ lối hài hước xúc phạm)
Noun phrase + offensive humor
  • a brand of a brand of offensive humor
    (một kiểu/thể loại hài hước xúc phạm)
  • a penchant for a penchant for offensive humor
    (thiên hướng/sở thích dùng lối hài hước xúc phạm)

Idioms

  • To cross the line with offensive humor

    Vượt quá giới hạn bằng lối hài hước xúc phạm

    "His stand-up act often crosses the line with offensive humor, upsetting some audience members."

    (Tiết mục hài độc thoại của anh ấy thường xuyên vượt quá giới hạn với lối hài hước xúc phạm, làm một số khán giả khó chịu.)

  • To have a reputation for offensive humor

    Có tiếng/danh tiếng về lối hài hước xúc phạm

    "The comedian has a reputation for offensive humor, which appeals to some but alienates others."

    (Diễn viên hài đó có tiếng về lối hài hước xúc phạm, điều này thu hút một số người nhưng lại xa lánh những người khác.)

  • To be sensitive to offensive humor

    Nhạy cảm với lối hài hước xúc phạm

    "Many people are sensitive to offensive humor, especially when it targets marginalized groups."

    (Nhiều người nhạy cảm với lối hài hước xúc phạm, đặc biệt là khi nó nhắm vào các nhóm thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive humor

Danh từ
Lật mặt

Sự hài hước được xem là thô lỗ, gây sốc và có khả năng gây khó chịu, bực bội.

"Some people find his offensive humor hilarious, while others are deeply offended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive humor".

Tự do ngôn luận và ranh giới hài hước

Trong văn hóa phương Tây, hài hước xúc phạm thường nằm ở điểm giao thoa căng thẳng giữa quyền tự do ngôn luận và sự cần thiết phải tôn trọng các nhóm xã hội khác nhau. Ranh giới giữa châm biếm sắc sảo và sự xúc phạm đôi khi rất mong manh và gây tranh cãi lớn. Việc này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture) và các chuẩn mực đạo đức trong giải trí.

Bối cảnh và Ý định

Mức độ gây xúc phạm của một câu đùa hoặc một màn hài kịch không chỉ phụ thuộc vào nội dung mà còn vào bối cảnh (ai kể, kể cho ai, ở đâu) và ý định của người kể. Một trò đùa có thể được chấp nhận trong một nhóm bạn thân có chung quan điểm nhưng lại hoàn toàn không phù hợp ở nơi công cộng hoặc với những người xa lạ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu hiểu văn hóa và xã hội.