(Top Banner Ad)
inappropriate humor
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

inappropriate humor

UK: /ˌɪnəˈprəʊpriət ˈhjuːmə(r)/ • US: /ˌɪnəˈproʊpriət ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hước không đúng chỗ sự hài hước vô duyên sự hài hước lố bịch sự hài hước phản cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Humor that is considered unsuitable or offensive in a particular situation or context.

Vietnamese Meaning

Sự hài hước được xem là không phù hợp hoặc gây khó chịu trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inappropriate humor at the funeral was shocking."

    "Sự hài hước không phù hợp của anh ta tại đám tang thật gây sốc."

  • "The comedian was criticized for his inappropriate humor."

    "Diễn viên hài bị chỉ trích vì sự hài hước không phù hợp của anh ta."

  • "Inappropriate humor can damage relationships."

    "Sự hài hước không phù hợp có thể làm tổn hại các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective appropriate thích hợp, phù hợp
Adverb appropriately một cách thích hợp
Adverb inappropriately một cách không thích hợp
Noun appropriateness sự thích hợp, tính phù hợp
Noun inappropriateness sự không thích hợp, tính không phù hợp
Adjective humorous hài hước, dí dỏm
Adverb humorously một cách hài hước
Noun humorist người hài hước, cây hài
Adjective humorless không hài hước, nghiêm túc quá mức

Synonyms

offensive humor (sự hài hước gây khó chịu)tasteless humor (sự hài hước vô vị)crude humor (sự hài hước thô tục)

Antonyms

appropriate humor (sự hài hước phù hợp)inoffensive humor (sự hài hước không gây khó chịu)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
proprius
Latin
appropriare
Late Latin
inappropriatus
English
inappropriate
Latin
umor
Old French
humour
English
humor
English
inappropriate humor

Nguồn gốc của 'Inappropriate'

Từ 'inappropriate' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'appropriate' (nghĩa là 'phù hợp' hay 'thích đáng'). Gốc Latin 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình', 'đúng đắn'. Vậy, 'inappropriate' có nghĩa là 'không đúng đắn', 'không phù hợp với hoàn cảnh hay quy tắc xã hội'.

Nguồn gốc của 'Humor'

Từ 'humor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'umor', nghĩa là 'chất lỏng' hay 'độ ẩm'. Trong y học cổ đại, người ta tin rằng cơ thể có bốn loại 'chất dịch' (humors) quyết định tính cách và cảm xúc. Khi những chất dịch này cân bằng, người đó sẽ có tâm trạng tốt. Dần dần, nghĩa của từ 'humor' phát triển để chỉ khả năng nhìn thấy sự buồn cười hoặc khả năng tạo ra tiếng cười.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lời nói đùa, câu chuyện cười hoặc hành động hài hước mà xúc phạm, thô tục, hoặc không đúng mực đối với người khác. Nó mang tính chủ quan cao, phụ thuộc vào văn hóa, độ tuổi, và mối quan hệ giữa những người liên quan. So sánh với 'dark humor' (hài hước đen tối), 'inappropriate humor' nhấn mạnh sự không phù hợp với hoàn cảnh hơn là nội dung u ám.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inappropriate humor
  • dark dark inappropriate humor
    (sự hài hước đen tối không phù hợp)
  • offensive offensive inappropriate humor
    (sự hài hước xúc phạm không phù hợp)
  • crude crude inappropriate humor
    (sự hài hước thô tục không phù hợp)
  • tasteless tasteless inappropriate humor
    (sự hài hước vô duyên không phù hợp)
  • poor poor inappropriate humor
    (sự hài hước kém cỏi/vô duyên)
Verb + inappropriate humor
  • make make inappropriate humor
    (tạo ra/nói những lời hài hước không phù hợp)
  • tell tell inappropriate humor
    (kể chuyện hài không phù hợp)
  • crack crack inappropriate humor
    (nói đùa/chọc ghẹo không phù hợp)
  • use use inappropriate humor
    (sử dụng sự hài hước không phù hợp)
  • engage in engage in inappropriate humor
    (tham gia vào việc đùa cợt không phù hợp)
  • avoid avoid inappropriate humor
    (tránh sự hài hước không phù hợp)
Noun + inappropriate humor
  • a sense of a sense of inappropriate humor
    (khiếu hài hước không phù hợp (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • instances of instances of inappropriate humor
    (các trường hợp/ví dụ về sự hài hước không phù hợp)

Idioms

  • have a sense of inappropriate humor

    có khiếu hài hước không phù hợp (ngụ ý tiêu cực, thường xuyên đùa vô duyên)

    "He often offends people because he has a sense of inappropriate humor."

    (Anh ấy thường làm người khác khó chịu vì anh ấy có khiếu hài hước không phù hợp.)

  • engage in inappropriate humor

    tham gia vào việc đùa cợt không phù hợp

    "The manager warned staff not to engage in inappropriate humor during work hours."

    (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên không tham gia vào việc đùa cợt không phù hợp trong giờ làm việc.)

  • call out inappropriate humor

    lên tiếng về/chỉ ra sự hài hước không phù hợp

    "It's important to call out inappropriate humor, especially in professional settings."

    (Điều quan trọng là phải lên tiếng về sự hài hước không phù hợp, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inappropriate humor

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự hài hước được xem là không phù hợp hoặc gây khó chịu trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể.

"His inappropriate humor at the funeral was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate humor".

Sự tương đối của hài hước giữa các nền văn hóa

Cái gì được coi là hài hước hay vô hại ở một nền văn hóa có thể lại là thô lỗ, xúc phạm hoặc hoàn toàn không phù hợp ở một nền văn hóa khác. Điều này thường do sự khác biệt về giá trị, lịch sử, tín ngưỡng và các quy tắc xã hội. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể thoải mái hơn với những câu đùa về các chủ đề nhạy cảm như tôn giáo hay chính trị, trong khi những nền văn hóa khác lại coi đó là điều cấm kỵ. Khi giao tiếp quốc tế, việc hiểu và tôn trọng những khác biệt này là rất quan trọng để tránh gây ra hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Đọc vị không khí và tín hiệu xã hội

Việc sử dụng 'inappropriate humor' thường xuất phát từ việc không 'đọc vị được không khí' (reading the room), tức là không nhận biết và hiểu được tâm trạng, cảm xúc hoặc sự mong đợi của những người xung quanh trong một tình huống cụ thể. Điều này đòi hỏi sự nhạy bén trong việc quan sát các tín hiệu phi ngôn ngữ và hiểu biết về bối cảnh xã hội để biết khi nào một câu chuyện cười có thể được chấp nhận và khi nào thì không. Ngay cả những câu đùa có vẻ vô hại cũng có thể trở thành không phù hợp nếu được nói vào sai thời điểm hoặc sai đối tượng.