office-based employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An employee who primarily works in a physical office location, rather than remotely or in the field.
Vietnamese Meaning
Một nhân viên làm việc chủ yếu tại một địa điểm văn phòng thực tế, thay vì làm việc từ xa hoặc tại hiện trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is considering a hybrid model that combines office-based employees with remote workers."
"Công ty đang xem xét một mô hình kết hợp giữa nhân viên làm việc tại văn phòng và nhân viên làm việc từ xa."
-
"Our office-based employees have access to a fully equipped workspace."
"Nhân viên làm việc tại văn phòng của chúng tôi có quyền truy cập vào một không gian làm việc được trang bị đầy đủ."
-
"The survey showed that office-based employees felt more connected to their colleagues."
"Cuộc khảo sát cho thấy rằng nhân viên làm việc tại văn phòng cảm thấy gắn kết hơn với đồng nghiệp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | Văn phòng (không gian làm việc) |
| Noun | employee | Nhân viên, người lao động |
| Noun | employer | Người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employment | Việc làm, sự tuyển dụng |
| Verb | employ | Thuê, tuyển dụng; sử dụng |
| Adjective | office-based | Làm việc tại văn phòng (dùng để mô tả công việc hoặc văn hóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với nhân viên làm việc từ xa (remote employee) hoặc nhân viên thường xuyên phải di chuyển (field employee). Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về chính sách làm việc, bố trí văn phòng và hiệu quả công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new office-based employee (nhân viên mới làm việc tại văn phòng)
-
dedicated dedicated office-based employee (nhân viên tận tâm làm việc tại văn phòng)
-
full-time full-time office-based employee (nhân viên toàn thời gian làm việc tại văn phòng)
-
typical typical office-based employee (nhân viên văn phòng điển hình)
-
manage manage office-based employees (quản lý các nhân viên làm việc tại văn phòng)
-
support support office-based employees (hỗ trợ các nhân viên làm việc tại văn phòng)
-
onboard onboard office-based employees (đào tạo hội nhập cho các nhân viên làm việc tại văn phòng)
Idioms
-
a typical office-based employee's day
một ngày làm việc điển hình của một nhân viên văn phòng
"A typical office-based employee's day often involves meetings, desk work, and collaboration."
(Một ngày làm việc điển hình của một nhân viên văn phòng thường bao gồm các cuộc họp, công việc bàn giấy và hợp tác.)
-
the challenges of being an office-based employee
những thách thức khi là một nhân viên làm việc tại văn phòng
"One of the challenges of being an office-based employee can be the daily commute."
(Một trong những thách thức khi là một nhân viên làm việc tại văn phòng có thể là việc đi lại hàng ngày.)
-
transition from remote to office-based employee
chuyển đổi từ nhân viên làm việc từ xa sang nhân viên làm việc tại văn phòng
"Many companies requested their staff to transition from remote to office-based employee status after the pandemic."
(Nhiều công ty đã yêu cầu nhân viên của họ chuyển đổi từ trạng thái làm việc từ xa sang làm việc tại văn phòng sau đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office-based employee
Danh từMột nhân viên làm việc chủ yếu tại một địa điểm văn phòng thực tế, thay vì làm việc từ xa hoặc tại hiện trường.
"The company is considering a hybrid model that combines office-based employees with remote workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office-based employee".
