office space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area used for office work, especially in a commercial building.
Vietnamese Meaning
Không gian văn phòng, khu vực được sử dụng cho công việc văn phòng, đặc biệt là trong một tòa nhà thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for more office space to accommodate its growing staff."
"Công ty đang tìm kiếm thêm không gian văn phòng để đáp ứng sự tăng trưởng của nhân viên."
-
"Demand for office space in the city center is high."
"Nhu cầu về không gian văn phòng ở trung tâm thành phố rất cao."
-
"The company leased 10,000 square feet of office space."
"Công ty đã thuê 10.000 feet vuông không gian văn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | Văn phòng; cơ quan; chức vụ |
| Noun | officer | Sĩ quan; nhân viên (có chức vụ) |
| Adjective | official | Chính thức; thuộc về văn phòng/cơ quan |
| Adverb | officially | Một cách chính thức |
| Adjective | spacious | Rộng rãi; có nhiều không gian |
| Adjective | spatial | Thuộc về không gian; có liên quan đến không gian |
| Noun | workspace | Không gian làm việc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ diện tích cho thuê hoặc mua bán trong các tòa nhà văn phòng. Nó nhấn mạnh đến không gian vật lý được sử dụng cho các hoạt động văn phòng. Khác với 'workspace' (không gian làm việc) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả không gian làm việc tại nhà hoặc không gian làm việc chung.
Prepositions
'Office space for rent' (không gian văn phòng cho thuê), 'office space in a building' (không gian văn phòng trong một tòa nhà). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng, 'in' được dùng để chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prime prime office space (Không gian văn phòng đắc địa/tối ưu)
-
modern modern office space (Không gian văn phòng hiện đại)
-
open-plan open-plan office space (Không gian văn phòng mở)
-
shared shared office space (Không gian văn phòng chia sẻ)
-
vacant vacant office space (Không gian văn phòng trống)
-
ample ample office space (Không gian văn phòng rộng rãi/đủ lớn)
-
lease lease office space (Thuê không gian văn phòng (dài hạn))
-
rent rent office space (Thuê không gian văn phòng (thường ngắn hạn hơn lease))
-
occupy occupy office space (Chiếm giữ/sử dụng không gian văn phòng)
-
utilize utilize office space (Tận dụng không gian văn phòng)
-
find find office space (Tìm kiếm không gian văn phòng)
Idioms
-
open-plan office space
Không gian văn phòng mở (không có vách ngăn giữa các khu vực làm việc)
"Many tech companies prefer open-plan office space to foster collaboration."
(Nhiều công ty công nghệ ưa chuộng không gian văn phòng mở để thúc đẩy sự hợp tác.)
-
flexible office space
Không gian văn phòng linh hoạt (có thể thay đổi cách bố trí/sử dụng để phù hợp với nhu cầu)
"The startup chose flexible office space to adapt to its growing team."
(Công ty khởi nghiệp đã chọn không gian văn phòng linh hoạt để thích nghi với đội ngũ đang phát triển của mình.)
-
co-working office space
Không gian văn phòng làm việc chung (nhiều công ty/cá nhân cùng thuê và chia sẻ tiện ích)
"Freelancers often use co-working office space for networking and a professional environment."
(Những người làm việc tự do thường sử dụng không gian văn phòng làm việc chung để kết nối và có môi trường chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office space
danh từKhông gian văn phòng, khu vực được sử dụng cho công việc văn phòng, đặc biệt là trong một tòa nhà thương mại.
"The company is looking for more office space to accommodate its growing staff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office space".
