(Top Banner Ad)
office space
B1
danh từ B1 Kinh tế

office space

UK: /ˈɒfɪs speɪs/ • US: /ˈɔːfɪs speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian văn phòng diện tích văn phòng mặt bằng văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area used for office work, especially in a commercial building.

Vietnamese Meaning

Không gian văn phòng, khu vực được sử dụng cho công việc văn phòng, đặc biệt là trong một tòa nhà thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for more office space to accommodate its growing staff."

    "Công ty đang tìm kiếm thêm không gian văn phòng để đáp ứng sự tăng trưởng của nhân viên."

  • "Demand for office space in the city center is high."

    "Nhu cầu về không gian văn phòng ở trung tâm thành phố rất cao."

  • "The company leased 10,000 square feet of office space."

    "Công ty đã thuê 10.000 feet vuông không gian văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; cơ quan; chức vụ
Noun officer Sĩ quan; nhân viên (có chức vụ)
Adjective official Chính thức; thuộc về văn phòng/cơ quan
Adverb officially Một cách chính thức
Adjective spacious Rộng rãi; có nhiều không gian
Adjective spatial Thuộc về không gian; có liên quan đến không gian
Noun workspace Không gian làm việc

Synonyms

Related Words

commercial real estate (bất động sản thương mại)coworking space (không gian làm việc chung)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*ope-faki-
Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English (Modern)
office space

Sự kết hợp của 'nhiệm vụ' và 'không gian'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa là nhiệm vụ, công việc hoặc vị trí. Còn từ 'space' (không gian) lại đến từ tiếng Latin 'spatium', chỉ một khu vực hay khoảng trống. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'office space', chúng ta có một khái niệm rõ ràng: một khu vực được thiết kế và dành riêng cho công việc văn phòng, nơi các 'nhiệm vụ' được thực hiện. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển của môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản thương mại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ diện tích cho thuê hoặc mua bán trong các tòa nhà văn phòng. Nó nhấn mạnh đến không gian vật lý được sử dụng cho các hoạt động văn phòng. Khác với 'workspace' (không gian làm việc) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả không gian làm việc tại nhà hoặc không gian làm việc chung.

Prepositions

for in

'Office space for rent' (không gian văn phòng cho thuê), 'office space in a building' (không gian văn phòng trong một tòa nhà). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng, 'in' được dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office space
  • prime prime office space
    (Không gian văn phòng đắc địa/tối ưu)
  • modern modern office space
    (Không gian văn phòng hiện đại)
  • open-plan open-plan office space
    (Không gian văn phòng mở)
  • shared shared office space
    (Không gian văn phòng chia sẻ)
  • vacant vacant office space
    (Không gian văn phòng trống)
  • ample ample office space
    (Không gian văn phòng rộng rãi/đủ lớn)
Verb + office space
  • lease lease office space
    (Thuê không gian văn phòng (dài hạn))
  • rent rent office space
    (Thuê không gian văn phòng (thường ngắn hạn hơn lease))
  • occupy occupy office space
    (Chiếm giữ/sử dụng không gian văn phòng)
  • utilize utilize office space
    (Tận dụng không gian văn phòng)
  • find find office space
    (Tìm kiếm không gian văn phòng)

Idioms

  • open-plan office space

    Không gian văn phòng mở (không có vách ngăn giữa các khu vực làm việc)

    "Many tech companies prefer open-plan office space to foster collaboration."

    (Nhiều công ty công nghệ ưa chuộng không gian văn phòng mở để thúc đẩy sự hợp tác.)

  • flexible office space

    Không gian văn phòng linh hoạt (có thể thay đổi cách bố trí/sử dụng để phù hợp với nhu cầu)

    "The startup chose flexible office space to adapt to its growing team."

    (Công ty khởi nghiệp đã chọn không gian văn phòng linh hoạt để thích nghi với đội ngũ đang phát triển của mình.)

  • co-working office space

    Không gian văn phòng làm việc chung (nhiều công ty/cá nhân cùng thuê và chia sẻ tiện ích)

    "Freelancers often use co-working office space for networking and a professional environment."

    (Những người làm việc tự do thường sử dụng không gian văn phòng làm việc chung để kết nối và có môi trường chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office space

danh từ
Lật mặt

Không gian văn phòng, khu vực được sử dụng cho công việc văn phòng, đặc biệt là trong một tòa nhà thương mại.

"The company is looking for more office space to accommodate its growing staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office space".

Bộ phim hài 'Office Space' (1999)

Bộ phim hài châm biếm nổi tiếng 'Office Space' năm 1999 đã trở thành một biểu tượng văn hóa ở phương Tây, đặc biệt trong giới nhân viên văn phòng. Phim mô tả cuộc sống buồn tẻ, những căng thẳng và sự phi lý trong môi trường văn phòng công ty điển hình của Mỹ, với những chiếc cubicle (ô làm việc riêng) và sự quan liêu. Nó đã giúp định hình cách nhìn của công chúng về văn hóa công sở và sự bức bối của việc bị 'kẹt' trong không gian văn phòng truyền thống.

Xu hướng làm việc từ xa và 'office space' hậu đại dịch

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy một sự thay đổi lớn trong cách các công ty sử dụng 'office space'. Nhiều doanh nghiệp áp dụng mô hình làm việc kết hợp (hybrid work) hoặc làm việc từ xa hoàn toàn, dẫn đến việc giảm nhu cầu về không gian văn phòng truyền thống. Điều này đã mở ra những khái niệm mới như văn phòng vệ tinh, không gian làm việc linh hoạt hoặc co-working space, nơi nhân viên có thể đến làm việc khi cần mà không cần một văn phòng cố định lớn, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta định nghĩa và sử dụng không gian làm việc.