(Top Banner Ad)
offset printing
B2
Noun B2 In ấn và Xuất bản

offset printing

UK: /ˈɒfˌsɛt ˈprɪntɪŋ/ • US: /ˈɔfˌsɛt ˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in offset
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing technique in which the image is transferred (offset) from a plate to a rubber blanket, then to the printing surface.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in ấn trong đó hình ảnh được chuyển (offset) từ một bản in sang một tấm cao su, sau đó đến bề mặt in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Offset printing is widely used for high-volume commercial printing."

    "In offset được sử dụng rộng rãi cho in ấn thương mại số lượng lớn."

  • "The company specializes in offset printing services."

    "Công ty chuyên về dịch vụ in offset."

  • "We chose offset printing for its high-quality results and cost-effectiveness."

    "Chúng tôi đã chọn in offset vì chất lượng cao và hiệu quả chi phí của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offset Bù đắp, đối trọng; chuyển dịch (mực in)
Noun offset Sự bù đắp, đối trọng; phần bù đắp; sự chuyển dịch (mực in)
Verb print In, in ấn
Noun print Bản in, dấu in; ngành in ấn
Noun printer Máy in; thợ in
Noun printing Sự in ấn, công nghệ in ấn
Adjective printable Có thể in được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

In ấn và Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
set
English
offset
Latin
premere
Old French
empreinte
English
print
English
printing
English
offset printing

Nguồn gốc tên gọi 'Offset Printing'

Cụm từ 'offset printing' (in offset) mô tả phương pháp in ấn mà mực không được chuyển trực tiếp từ bản in lên giấy. Thay vào đó, mực được 'chuyển dịch' (offset) từ bản in sang một tấm cao su (ống offset), rồi từ tấm cao su này mới in lên bề mặt vật liệu in. Cách làm gián tiếp này giúp bảo vệ bản in và tạo ra chất lượng hình ảnh sắc nét, đồng đều trên số lượng lớn bản in. Kỹ thuật này bắt đầu phổ biến rộng rãi vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Offset printing là một phương pháp in gián tiếp, nghĩa là mực không trực tiếp tiếp xúc với giấy mà qua một lớp trung gian (thường là tấm cao su). Kỹ thuật này cho phép in ấn số lượng lớn với chất lượng cao và chi phí tương đối thấp. Thường được sử dụng để in sách, báo, tạp chí, poster,...

Prepositions

for in

"Offset printing for newspapers" (in offset để in báo), "expertise in offset printing" (chuyên môn trong in offset). 'For' thường chỉ mục đích sử dụng, còn 'in' chỉ chuyên môn hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offset printing
  • high-quality high-quality offset printing
    (in offset chất lượng cao)
  • commercial commercial offset printing
    (in offset thương mại)
  • large-format large-format offset printing
    (in offset khổ lớn)
  • sheet-fed sheet-fed offset printing
    (in offset tờ rời)
  • web-fed web-fed offset printing
    (in offset cuộn)
Verb + offset printing
  • use use offset printing
    (sử dụng công nghệ in offset)
  • specialize in specialize in offset printing
    (chuyên về in offset)
  • master master offset printing
    (làm chủ kỹ thuật in offset)
offset printing + Noun
  • machine offset printing machine
    (máy in offset)
  • press offset printing press
    (máy in offset (công nghiệp))
  • technology offset printing technology
    (công nghệ in offset)
  • company offset printing company
    (công ty in offset)
  • service offset printing service
    (dịch vụ in offset)

Idioms

  • the offset printing process

    quy trình in offset

    "Understanding the offset printing process is crucial for quality control."

    (Việc hiểu quy trình in offset rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)

  • advantages of offset printing

    những lợi ích/ưu điểm của in offset

    "One of the main advantages of offset printing is its cost-effectiveness for large runs."

    (Một trong những lợi ích chính của in offset là hiệu quả chi phí cho số lượng lớn.)

  • modern offset printing techniques

    các kỹ thuật in offset hiện đại

    "Modern offset printing techniques offer incredible precision and color accuracy."

    (Các kỹ thuật in offset hiện đại mang lại độ chính xác và độ trung thực màu sắc đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offset printing

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật in ấn trong đó hình ảnh được chuyển (offset) từ một bản in sang một tấm cao su, sau đó đến bề mặt in.

"Offset printing is widely used for high-volume commercial printing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offset printing".

Cách mạng in ấn và thông tin

In offset đã đóng một vai trò cách mạng trong ngành xuất bản và quảng cáo từ đầu thế kỷ 20. Khả năng sản xuất hàng loạt tài liệu in ấn chất lượng cao một cách hiệu quả và với chi phí thấp đã thúc đẩy sự lan truyền thông tin, kiến thức và văn hóa đại chúng trên toàn thế giới, góp phần vào sự phát triển của truyền thông đại chúng.

Chủ đạo trong ngành in ấn truyền thống

Trong nhiều thập kỷ, in offset là phương pháp chủ đạo để sản xuất sách, tạp chí, báo chí và tài liệu tiếp thị. Nó đã thiết lập tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền cho các ấn phẩm thương mại, trở thành nền tảng của ngành truyền thông đại chúng trước khi in kỹ thuật số xuất hiện và phát triển mạnh mẽ.