(Top Banner Ad)
digital printing
B1
noun B1 Công nghệ in ấn

digital printing

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈprɪntɪŋ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in kỹ thuật số in số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing method where a digital-based image is directly printed onto a variety of media.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp in ấn trong đó hình ảnh kỹ thuật số được in trực tiếp lên nhiều loại vật liệu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital printing has revolutionized the printing industry by allowing for faster turnaround times and lower costs."

    "In kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành in ấn bằng cách cho phép thời gian hoàn thành nhanh hơn và chi phí thấp hơn."

  • "The company uses digital printing to create custom t-shirts."

    "Công ty sử dụng in kỹ thuật số để tạo ra những chiếc áo phông tùy chỉnh."

  • "Digital printing is ideal for short-run projects."

    "In kỹ thuật số là lý tưởng cho các dự án số lượng ít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thành dạng kỹ thuật số)
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun printer máy in, người in
Verb print in, xuất bản
Adjective printable có thể in được
Noun printout bản in, tài liệu in ra

Synonyms

direct printing (in trực tiếp)

Antonyms

Related Words

large format printing (in khổ lớn)3D printing (in 3D)inkjet printing (in phun)

Subject Area

Công nghệ in ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Old French
preinte
Middle English
printen
English
printing
English
digital printing

Nguồn gốc 'digital printing'

Cụm từ 'digital printing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một hành trình lịch sử thú vị. 'Digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay', sau này được dùng để chỉ các con số (vì ta dùng ngón tay để đếm) và sau đó là công nghệ xử lý thông tin dưới dạng số rời rạc. 'Printing' (in ấn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'preinte' nghĩa là 'ấn tượng, dấu ấn'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'digital printing' mô tả một phương pháp in ấn hiện đại sử dụng công nghệ kỹ thuật số để truyền dữ liệu trực tiếp từ máy tính sang máy in, thay vì các bản in truyền thống phức tạp.

Usage Note

Digital printing khác với các phương pháp in ấn truyền thống như in offset ở chỗ nó không yêu cầu bản in. Nó cho phép in ấn số lượng ít một cách kinh tế và có thể cá nhân hóa sản phẩm in.

Prepositions

on with

`on`: chỉ bề mặt được in (e.g., digital printing on canvas). `with`: chỉ công nghệ hoặc vật liệu (e.g., digital printing with UV ink).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital printing
  • high-quality high-quality digital printing
    (in kỹ thuật số chất lượng cao)
  • commercial commercial digital printing
    (in kỹ thuật số thương mại)
  • on-demand on-demand digital printing
    (in kỹ thuật số theo yêu cầu)
  • cost-effective cost-effective digital printing
    (in kỹ thuật số tiết kiệm chi phí)
Verb + digital printing
  • use use digital printing
    (sử dụng in kỹ thuật số)
  • implement implement digital printing
    (áp dụng/triển khai in kỹ thuật số)
  • invest in invest in digital printing
    (đầu tư vào in kỹ thuật số)
  • offer offer digital printing services
    (cung cấp dịch vụ in kỹ thuật số)
digital printing + Noun
  • technology digital printing technology
    (công nghệ in kỹ thuật số)
  • services digital printing services
    (các dịch vụ in kỹ thuật số)
  • press digital printing press
    (máy in kỹ thuật số)

Idioms

  • revolutionize with digital printing

    cách mạng hóa/thay đổi hoàn toàn bằng in kỹ thuật số

    "Digital printing has revolutionized the publishing industry, making self-publishing more accessible."

    (In kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành xuất bản, giúp việc tự xuất bản trở nên dễ tiếp cận hơn.)

  • the future of digital printing

    tương lai của in kỹ thuật số

    "Many experts believe that personalization is the future of digital printing."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng cá nhân hóa là tương lai của in kỹ thuật số.)

  • embrace digital printing

    nắm bắt/áp dụng in kỹ thuật số

    "Businesses are encouraged to embrace digital printing for faster turnaround times and lower costs."

    (Các doanh nghiệp được khuyến khích nắm bắt in kỹ thuật số để có thời gian hoàn thành nhanh hơn và chi phí thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital printing

noun
Lật mặt

Một phương pháp in ấn trong đó hình ảnh kỹ thuật số được in trực tiếp lên nhiều loại vật liệu khác nhau.

"Digital printing has revolutionized the printing industry by allowing for faster turnaround times and lower costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital printing".

Cá nhân hóa và Xuất bản độc lập

In kỹ thuật số đã mở ra cánh cửa cho việc cá nhân hóa sản phẩm in ấn ở quy mô lớn, từ sách ảnh cá nhân, thiệp chúc mừng tùy chỉnh đến các tài liệu marketing riêng biệt cho từng khách hàng. Đồng thời, nó cũng dân chủ hóa ngành xuất bản, cho phép các tác giả tự xuất bản sách của mình mà không cần đến nhà xuất bản truyền thống, từ đó thúc đẩy sự đa dạng trong nội dung và tiếng nói trong xã hội phương Tây và toàn cầu.

Tác động đến môi trường và sản xuất theo yêu cầu

Một lợi ích văn hóa và xã hội quan trọng của in kỹ thuật số là khả năng in theo yêu cầu (on-demand printing). Điều này giảm đáng kể lượng chất thải và tồn kho dư thừa so với phương pháp in truyền thống, góp phần vào việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy sản xuất bền vững hơn. Nó cũng cho phép các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân in số lượng ít với chi phí hợp lý, khuyến khích sự sáng tạo và thử nghiệm các ý tưởng mới mà không lo chi phí ban đầu quá cao.