(Top Banner Ad)
rubber blanket
B1
noun B1 Công nghiệp/Xây dựng/Điện lực

rubber blanket

UK: /ˈrʌbə ˈblæŋkɪt/ • US: /ˈrʌbər ˈblæŋkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tấm cao su cách điện tấm phủ cao su áo bọc cao su (bảo vệ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective covering made of rubber, typically used to insulate or protect from electrical shock or physical damage.

Vietnamese Meaning

Một tấm phủ bảo vệ làm bằng cao su, thường được sử dụng để cách điện hoặc bảo vệ khỏi điện giật hoặc hư hỏng vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electricians use a rubber blanket to insulate themselves from high-voltage wires."

    "Thợ điện sử dụng tấm phủ cao su để cách điện cho bản thân khỏi dây điện cao thế."

  • "The construction worker placed a rubber blanket over the exposed wires."

    "Công nhân xây dựng đặt một tấm phủ cao su lên các dây điện hở."

  • "Rubber blankets are essential for protecting equipment from moisture."

    "Tấm phủ cao su rất cần thiết để bảo vệ thiết bị khỏi hơi ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber cao su; cục tẩy
Verb rub chà xát; cọ xát
Adjective rubbery giống cao su; có tính đàn hồi
Verb rubberize cao su hóa; phủ cao su
Noun blanket chăn; lớp phủ
Verb blanket bao phủ; che phủ

Synonyms

rubber mat (tấm lót cao su)insulating blanket (tấm cách điện)

Related Words

electrical safety (an toàn điện)insulation (sự cách điện)

Subject Area

Công nghiệp/Xây dựng/Điện lực

Etymology (Nguồn gốc)

English
rub
English
rubber
Old French
blanchet
English
blanket
English (compound)
rubber blanket

Nguồn gốc của "rubber"

Từ "rubber" xuất phát từ động từ "rub" (chà xát), vì vật liệu cao su ban đầu được dùng để tẩy các vết bút chì bằng cách chà xát. Về sau, nó được dùng để chỉ vật liệu dẻo dai này.

Câu chuyện về "blanket"

"Blanket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "blanchet", dùng để chỉ một loại vải len màu trắng. Theo thời gian, nó trở thành tên gọi chung cho tấm chăn hoặc bất kỳ vật liệu che phủ tương tự nào.

"rubber blanket" – Sự kết hợp tiện ích

Cụm từ "rubber blanket" ra đời khi con người bắt đầu sử dụng cao su để tạo ra những tấm vải có khả năng chống thấm nước hoặc cách điện, kết hợp tính chất bảo vệ của "blanket" với độ bền và linh hoạt của "rubber".

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngành công nghiệp liên quan đến điện, xây dựng, hoặc nơi cần cách ly điện hoặc bảo vệ khỏi các yếu tố môi trường. Nó nhấn mạnh tính chất vật liệu cao su và mục đích sử dụng như một lớp bảo vệ.

Prepositions

with on over

Với 'with', nó chỉ chất liệu làm nên tấm phủ. Ví dụ: 'The rubber blanket is made with high-quality rubber.' Với 'on', nó chỉ vị trí đặt tấm phủ. Ví dụ: 'Place the rubber blanket on the equipment.' Với 'over', nó chỉ sự che phủ của tấm phủ. Ví dụ: 'Cover the area with a rubber blanket.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubber blanket
  • thick thick rubber blanket
    (tấm cao su dày)
  • insulating insulating rubber blanket
    (tấm cao su cách điện)
  • protective protective rubber blanket
    (tấm cao su bảo vệ)
  • waterproof waterproof rubber blanket
    (tấm cao su chống thấm nước)
Verb + rubber blanket
  • use use a rubber blanket
    (sử dụng tấm cao su)
  • place place a rubber blanket
    (đặt một tấm cao su)
  • cover with cover with a rubber blanket
    (phủ bằng một tấm cao su)

Idioms

  • offset rubber blanket

    Tấm cao su dùng trong in offset (bộ phận quan trọng của máy in offset để truyền mực)

    "The quality of the offset rubber blanket directly affects the print clarity."

    (Chất lượng của tấm cao su in offset ảnh hưởng trực tiếp đến độ rõ nét của bản in.)

  • electrical insulating rubber blanket

    Tấm cao su cách điện (dùng để bảo vệ người lao động khỏi điện giật)

    "Workers use an electrical insulating rubber blanket for safety when repairing power lines."

    (Công nhân sử dụng tấm cao su cách điện để đảm bảo an toàn khi sửa chữa đường dây điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber blanket

noun
Lật mặt

Một tấm phủ bảo vệ làm bằng cao su, thường được sử dụng để cách điện hoặc bảo vệ khỏi điện giật hoặc hư hỏng vật lý.

"Electricians use a rubber blanket to insulate themselves from high-voltage wires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician uses a rubber blanket to ensure safety while working on the power lines.
Người thợ điện sử dụng một tấm chăn cao su để đảm bảo an toàn khi làm việc trên đường dây điện.
Phủ định
There aren't any rubber blankets available in the supply room today.
Hôm nay không có sẵn bất kỳ tấm chăn cao su nào trong phòng vật tư.
Nghi vấn
Are those rubber blankets thick enough to insulate the equipment?
Những tấm chăn cao su đó có đủ dày để cách điện cho thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber blanket".

Vai trò trong ngành in ấn hiện đại

Tấm cao su đóng vai trò then chốt trong công nghệ in offset, một phương pháp in phổ biến trên thế giới. Nó giúp chuyển hình ảnh mực từ khuôn in lên giấy một cách chính xác, đảm bảo chất lượng và tốc độ in ấn cao.

Vật liệu bảo hộ an toàn

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là điện lực, "rubber blanket" được sử dụng làm vật liệu bảo hộ quan trọng. Khả năng cách điện của nó giúp bảo vệ công nhân khỏi nguy hiểm điện giật, nhấn mạnh tầm quan trọng của vật liệu này trong việc đảm bảo an toàn lao động.