(Top Banner Ad)
drilling platform
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật dầu khí

drilling platform

UK: /ˈdrɪlɪŋ ˈplætfɔːm/ • US: /ˈdrɪlɪŋ ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khoan giàn khoan dầu bệ khoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large structure with facilities for well drilling to explore, extract, store, and process petroleum and natural gas which lies on the seabed.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc lớn với các cơ sở để khoan giếng nhằm thăm dò, khai thác, lưu trữ và xử lý dầu mỏ và khí đốt tự nhiên nằm trên đáy biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers are busy repairing the equipment on the drilling platform."

    "Các công nhân đang bận rộn sửa chữa thiết bị trên giàn khoan."

  • "The drilling platform is located in the Gulf of Mexico."

    "Giàn khoan nằm ở Vịnh Mexico."

  • "Safety regulations on drilling platforms are very strict."

    "Các quy định an toàn trên giàn khoan rất nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill máy khoan, mũi khoan; bài tập lặp lại
Verb drill khoan; tập luyện
Noun driller thợ khoan, người khoan
Noun drilling sự khoan, hoạt động khoan
Noun platform nền tảng, sàn, bục; cương lĩnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrēhwan-
Middle Dutch
dril
English
drill (verb/noun)
Old French
plateforme
Italian
piattaforma
English
platform (noun)
Modern English
drilling platform (compound)

Nguồn gốc 'Drill'

Từ 'drill' (khoan) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'dril', nghĩa là một công cụ dùng để khoan lỗ. Nó mang ý nghĩa về hành động tạo ra lỗ bằng cách xoay một công cụ sắc nhọn.

Nguồn gốc 'Platform'

Từ 'platform' (nền tảng, sàn) đến từ tiếng Pháp cổ 'plateforme', nghĩa đen là 'dạng phẳng'. Nó mô tả một bề mặt nâng cao, bằng phẳng, thường dùng làm nơi đứng hoặc làm việc.

Sự kết hợp 'Drilling Platform'

Khi hai từ này kết hợp, 'drilling platform' mô tả một cấu trúc lớn, thường là ngoài khơi, được xây dựng như một nền tảng vững chắc để hỗ trợ các thiết bị khoan khổng lồ, dùng để khai thác dầu hoặc khí đốt từ dưới đáy biển.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một công trình kỹ thuật phức tạp được xây dựng ngoài khơi, thường rất lớn và có nhiều chức năng khác nhau liên quan đến hoạt động khai thác dầu khí. Nó khác với 'oil rig' ở chỗ 'oil rig' có thể là một phần của 'drilling platform' hoặc một cấu trúc nhỏ hơn, di động hơn.

Prepositions

on at off

'on a drilling platform' (trên một giàn khoan): chỉ vị trí trên bề mặt của giàn. 'at a drilling platform' (tại một giàn khoan): chỉ vị trí gần hoặc xung quanh giàn, có thể liên quan đến công việc hoặc hoạt động diễn ra ở đó. 'off a drilling platform' (ngoài khơi một giàn khoan): chỉ vị trí xa giàn khoan một khoảng cách nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drilling platform
  • offshore offshore drilling platform
    (giàn khoan ngoài khơi)
  • deep-sea deep-sea drilling platform
    (giàn khoan biển sâu)
  • floating floating drilling platform
    (giàn khoan nổi)
  • oil oil drilling platform
    (giàn khoan dầu)
  • gas gas drilling platform
    (giàn khoan khí đốt)
Verb + drilling platform
  • build to build a drilling platform
    (xây dựng một giàn khoan)
  • operate to operate a drilling platform
    (vận hành một giàn khoan)
  • install to install a drilling platform
    (lắp đặt một giàn khoan)
  • decommission to decommission a drilling platform
    (tháo dỡ/ngừng hoạt động một giàn khoan)
Prepositional phrases with drilling platform
  • on to work on a drilling platform
    (làm việc trên một giàn khoan)
  • near a ship near the drilling platform
    (một con tàu gần giàn khoan)

Idioms

  • offshore drilling platform

    giàn khoan ngoài khơi (thường dùng như một cụm cố định)

    "The company announced plans to expand its offshore drilling platform operations."

    (Công ty đã công bố kế hoạch mở rộng hoạt động của các giàn khoan ngoài khơi.)

  • oil drilling platform

    giàn khoan dầu (cụm từ mô tả loại giàn khoan cụ thể)

    "An explosion on the oil drilling platform caused a massive spill."

    (Một vụ nổ trên giàn khoan dầu đã gây ra tràn dầu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drilling platform

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc lớn với các cơ sở để khoan giếng nhằm thăm dò, khai thác, lưu trữ và xử lý dầu mỏ và khí đốt tự nhiên nằm trên đáy biển.

"The workers are busy repairing the equipment on the drilling platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drilling platform".

Vai trò trong Năng lượng Toàn cầu

Các giàn khoan là xương sống của ngành công nghiệp dầu khí toàn cầu, đóng vai trò thiết yếu trong việc khai thác dầu và khí đốt từ dưới lòng đất và đáy biển. Chúng là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng, duy trì nền kinh tế và đời sống hiện đại trên khắp thế giới.

Rủi ro Môi trường và An toàn

Mặc dù quan trọng, các giàn khoan cũng đi kèm với rủi ro đáng kể về môi trường và an toàn. Các sự cố như vụ nổ Deepwater Horizon năm 2010 đã dẫn đến thảm họa tràn dầu lớn, gây thiệt hại nặng nề cho hệ sinh thái biển và cuộc sống con người, làm dấy lên những cuộc tranh luận về quy định an toàn và tác động môi trường của hoạt động khoan dầu.