(Top Banner Ad)
oh dear
A2
Thán từ (Interjection) A2 Giao tiếp hàng ngày

oh dear

UK: /əʊ dɪə/ • US: /oʊ dɪr/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời Trời ơi Ôi chao Chết thật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, dismay, regret, or concern.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, thất vọng, hối tiếc hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Oh dear, I seem to have spilled coffee on your shirt.""

    ""Ôi trời, hình như tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi của bạn rồi.""

  • ""Oh dear, I've forgotten my keys.""

    ""Ôi trời, tôi quên chìa khóa rồi.""

  • ""Oh dear, this looks like a difficult situation.""

    ""Ôi trời, có vẻ như đây là một tình huống khó khăn.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dear thân yêu, quý giá; đáng yêu
Noun dear người thân yêu (thường dùng làm cách gọi trìu mến)
Adverb dearly một cách thân ái, sâu sắc; đắt giá (trả giá đắt)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Universal
Oh
Old English
dēore
Middle English / Early Modern English
dear (exclamatory use)
Modern English
oh dear

Nguồn Gốc Của 'Oh Dear'

Cụm từ 'oh dear' là một cách diễn đạt liên hợp. 'Oh' là một thán từ cổ xưa, có mặt trong nhiều ngôn ngữ để thể hiện nhiều cảm xúc như ngạc nhiên, đau đớn hay lo lắng. 'Dear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēore' nghĩa là 'quý giá, được yêu mến'. Theo thời gian, 'dear' bắt đầu được dùng trong các thán từ như 'Dear me!' để làm mềm mại cảm xúc, thường là sự thất vọng hoặc lo lắng. Khi kết hợp với 'oh', 'oh dear' trở thành một biểu hiện nhẹ nhàng, lịch sự để bày tỏ sự tiếc nuối, lo lắng hoặc ngạc nhiên một cách tinh tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một phản ứng nhẹ nhàng hơn so với các biểu cảm mạnh mẽ khác như 'Oh my God!' hoặc 'What the hell!'. Nó mang sắc thái lịch sự và có phần cổ điển. Thể hiện sự thông cảm, lo lắng nhẹ, hoặc một lỗi lầm nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu các câu nói thể hiện sự thất vọng/lo lắng
  • Well Well, oh dear...
    (Chà, ôi trời ơi... (diễn tả sự thất vọng hoặc lo lắng nhẹ nhàng khi phải chấp nhận điều gì đó))
  • Oh dear Oh dear, oh dear...
    (Ôi trời ơi, ôi trời ơi... (lặp lại để nhấn mạnh mức độ lo lắng, thất vọng hoặc thương cảm))
  • What Oh dear, what a mess!
    (Ôi trời ơi, thật là một mớ hỗn độn!)
  • I'm afraid Oh dear, I'm afraid I forgot my keys.
    (Ôi trời ơi, tôi e là tôi đã quên chìa khóa rồi.)
  • It seems Oh dear, it seems we've run out of coffee.
    (Ôi trời ơi, có vẻ như chúng ta hết cà phê rồi.)

Idioms

  • Oh dear me

    Ôi trời ơi, trời đất ơi (một cách diễn đạt nhẹ nhàng của sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc lo lắng)

    "Oh dear me, look at the time! I'm going to be late."

    (Ôi trời ơi, nhìn đồng hồ kìa! Tôi sẽ trễ mất.)

  • Oh dear, oh dear

    Ôi trời ơi, ôi trời ơi (lặp lại để nhấn mạnh sự lo lắng, thất vọng hoặc thương cảm)

    "Oh dear, oh dear, this really isn't good news."

    (Ôi trời ơi, ôi trời ơi, đây thực sự không phải là tin tốt lành.)

  • Oh dear, what a shame/pity

    Ôi trời ơi, thật đáng tiếc/thật tệ (diễn tả sự thất vọng hoặc cảm thông với điều gì đó không may)

    "Oh dear, what a shame you couldn't come to the party."

    (Ôi trời ơi, thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự tiệc được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oh dear

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, thất vọng, hối tiếc hoặc lo lắng.

""Oh dear, I seem to have spilled coffee on your shirt.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh dear, I've lost my keys.
Ôi trời, tôi mất chìa khóa rồi.
Phủ định
I didn't say 'Oh dear' when I saw the mess.
Tôi đã không nói 'Ôi trời' khi tôi nhìn thấy mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Did she say 'Oh dear' when she heard the news?
Cô ấy có nói 'Ôi trời' khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oh dear".

Sự Nhẹ Nhàng và Thận Trọng

Cụm từ 'oh dear' thường được dùng để thể hiện sự thất vọng, lo lắng hoặc bất ngờ một cách nhẹ nhàng và lịch sự, tránh dùng những lời lẽ mạnh mẽ hơn. Nó mang sắc thái của sự kiềm chế cảm xúc, đặc trưng trong văn hóa giao tiếp của người Anh, nơi việc thể hiện cảm xúc một cách quá mạnh mẽ thường được coi là không phù hợp.

Liên Tưởng Đến Văn Hóa Anh

Mặc dù được hiểu rộng rãi trong cộng đồng nói tiếng Anh, 'oh dear' thường được coi là một biểu hiện đặc trưng của tiếng Anh-Anh (British English). Người Mỹ có thể dùng các cụm từ khác như 'Oh no!' hoặc 'Oops!' trong những tình huống tương tự. Việc sử dụng 'oh dear' có thể gợi lên hình ảnh một phản ứng có phần cổ điển, lịch thiệp hoặc 'kiểu Anh' đối với những điều không mấy thuận lợi.