oh dear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of surprise, dismay, regret, or concern.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, thất vọng, hối tiếc hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Oh dear, I seem to have spilled coffee on your shirt.""
""Ôi trời, hình như tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi của bạn rồi.""
-
""Oh dear, I've forgotten my keys.""
""Ôi trời, tôi quên chìa khóa rồi.""
-
""Oh dear, this looks like a difficult situation.""
""Ôi trời, có vẻ như đây là một tình huống khó khăn.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả một phản ứng nhẹ nhàng hơn so với các biểu cảm mạnh mẽ khác như 'Oh my God!' hoặc 'What the hell!'. Nó mang sắc thái lịch sự và có phần cổ điển. Thể hiện sự thông cảm, lo lắng nhẹ, hoặc một lỗi lầm nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, oh dear... (Chà, ôi trời ơi... (diễn tả sự thất vọng hoặc lo lắng nhẹ nhàng khi phải chấp nhận điều gì đó))
-
Oh dear Oh dear, oh dear... (Ôi trời ơi, ôi trời ơi... (lặp lại để nhấn mạnh mức độ lo lắng, thất vọng hoặc thương cảm))
-
What Oh dear, what a mess! (Ôi trời ơi, thật là một mớ hỗn độn!)
-
I'm afraid Oh dear, I'm afraid I forgot my keys. (Ôi trời ơi, tôi e là tôi đã quên chìa khóa rồi.)
-
It seems Oh dear, it seems we've run out of coffee. (Ôi trời ơi, có vẻ như chúng ta hết cà phê rồi.)
Idioms
-
Oh dear me
Ôi trời ơi, trời đất ơi (một cách diễn đạt nhẹ nhàng của sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc lo lắng)
"Oh dear me, look at the time! I'm going to be late."
(Ôi trời ơi, nhìn đồng hồ kìa! Tôi sẽ trễ mất.)
-
Oh dear, oh dear
Ôi trời ơi, ôi trời ơi (lặp lại để nhấn mạnh sự lo lắng, thất vọng hoặc thương cảm)
"Oh dear, oh dear, this really isn't good news."
(Ôi trời ơi, ôi trời ơi, đây thực sự không phải là tin tốt lành.)
-
Oh dear, what a shame/pity
Ôi trời ơi, thật đáng tiếc/thật tệ (diễn tả sự thất vọng hoặc cảm thông với điều gì đó không may)
"Oh dear, what a shame you couldn't come to the party."
(Ôi trời ơi, thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự tiệc được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oh dear
Thán từ (Interjection)Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, thất vọng, hối tiếc hoặc lo lắng.
""Oh dear, I seem to have spilled coffee on your shirt.""
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh dear, I've lost my keys. |
Ôi trời, tôi mất chìa khóa rồi. |
| Phủ định | I didn't say 'Oh dear' when I saw the mess. |
Tôi đã không nói 'Ôi trời' khi tôi nhìn thấy mớ hỗn độn. |
| Nghi vấn | Did she say 'Oh dear' when she heard the news? |
Cô ấy có nói 'Ôi trời' khi nghe tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oh dear".
