(Top Banner Ad)
goodness gracious
B1
Thán từ B1 Giao tiếp hàng ngày

goodness gracious

UK: /ˌɡʊdnəs ˈɡreɪʃəs/ • US: /ˌɡʊdnəs ˈɡreɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

Trời ơi đất hỡi Trời ơi Ôi trời ơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, shock, or alarm.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc hoặc báo động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Goodness gracious, what a mess!""

    ""Trời ơi đất hỡi, bừa bộn quá!""

  • ""Goodness gracious, you scared me!""

    ""Trời ơi, bạn làm tôi giật mình!""

  • ""Goodness gracious, that's expensive!""

    ""Trời ơi, đắt quá!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, tử tế
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt, bản chất tốt đẹp
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng, sự khoan dung
Adjective gracious duyên dáng, khoan dung, tử tế
Adverb graciously một cách duyên dáng, tử tế, khoan dung

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōdness
Middle English
goodnesse
Modern English
goodness
Latin
gratia
Old French
gracieux
Middle English
gracious
Modern English
gracious

Nguồn gốc của 'Goodness Gracious'

Cụm từ 'goodness gracious' là một 'minced oath' (lời thề được nói giảm nói tránh), xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18-19. Nó được tạo ra như một cách lịch sự, nhẹ nhàng hơn để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc bực bội, tránh sử dụng những lời thề mạnh mẽ hơn như 'Good God!' (Chúa ơi!) hoặc 'God's grace!' (Ân sủng của Chúa!), vốn có thể bị coi là báng bổ hoặc quá mạnh mẽ trong xã hội thời bấy giờ. Nó thể hiện sự thay thế các từ ngữ tôn giáo bằng các từ ngữ có âm tương tự nhưng mang ý nghĩa chung chung hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một sự ngạc nhiên nhẹ nhàng hoặc lịch sự, không trang trọng. Nó thể hiện một mức độ ngạc nhiên hoặc hoảng hốt vừa phải, không quá mạnh mẽ. So sánh với 'Oh my God' (ngạc nhiên mạnh mẽ hơn) hoặc 'Well, I never' (ngạc nhiên nhẹ nhàng, đôi khi kèm theo sự hoài nghi).

Collocations (Từ đi kèm)

Exclamatory Prefix + Goodness Gracious
  • Oh Oh goodness gracious!
    (Ôi trời ơi!, Trời đất ơi! (diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc bất ngờ nhẹ))
  • Well Well, goodness gracious!
    (Chà, trời đất ơi! (diễn tả sự ngạc nhiên có chút suy nghĩ hoặc nhận ra điều gì đó))
Goodness Gracious + Clause
  • I forgot Goodness gracious, I forgot my keys!
    (Trời đất ơi, tôi quên mất chìa khóa rồi!)
  • you're here Goodness gracious, you're here already!
    (Trời ơi, bạn đã ở đây rồi sao!)
Goodness Gracious (Standalone)
  • Goodness gracious!
    (Trời ơi!, Lạy Chúa tôi! (tự bản thân nó là một câu cảm thán, thường thể hiện ngạc nhiên hoặc bực bội nhẹ))

Idioms

  • Goodness gracious me!

    Trời đất quỷ thần ơi!, Trời ơi là trời! (một cách nói nhấn mạnh hơn 'goodness gracious', thường diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc bực bội mạnh mẽ hơn)

    "Goodness gracious me! You've grown so tall since I last saw you!"

    (Trời đất quỷ thần ơi! Con lớn nhanh quá kể từ lần cuối dì gặp con!)

  • For goodness gracious sake!

    Vì Chúa!, Làm ơn đi!, Thôi đi mà! (dùng để diễn tả sự nài nỉ, bực bội, thất vọng hoặc muốn ai đó dừng làm điều gì đó)

    "Oh, for goodness gracious sake, just listen to me for a minute!"

    (Ôi, làm ơn đi, hãy nghe tôi nói một phút thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goodness gracious

Thán từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc hoặc báo động.

""Goodness gracious, what a mess!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodness gracious".

Biến thể lịch sự của lời thề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc sử dụng các từ ngữ mang tính tôn giáo như 'God' (Chúa) trong các câu cảm thán hoặc lời thề có thể bị coi là bất kính hoặc báng bổ. 'Goodness gracious' ra đời như một 'minced oath' hay 'euphemism', tức là một cách nói giảm nói tránh để thể hiện cảm xúc mạnh mà không vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo về cách sử dụng tên của Chúa. Đây là một ví dụ về cách ngôn ngữ phát triển để phù hợp với các giá trị văn hóa và xã hội.

Sự phổ biến trong các thế hệ

Cụm từ 'goodness gracious' thường được liên kết với những người lớn tuổi hơn hoặc những người có xu hướng sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự hơn. Mặc dù vẫn được hiểu rộng rãi, trong giới trẻ ngày nay, các cách diễn đạt cảm thán khác như 'Oh my God!' (hoặc viết tắt là 'OMG!') đã trở nên phổ biến hơn nhiều. Tuy nhiên, việc sử dụng 'goodness gracious' vẫn duy trì nét quyến rũ cổ điển và thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp hơn.