dear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dear friend."
"Cô ấy là một người bạn thân mến."
-
"My dear friend, it's good to see you."
"Bạn thân mến của tôi, rất vui được gặp bạn."
-
"Oh dear! I've left my wallet at home."
"Ôi trời! Tôi để quên ví ở nhà rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | dearly | Yêu quý, thân thiết; hoặc Rất nhiều, đắt giá |
| Noun | dearness | Sự thân thiết, tình yêu thương; hoặc Sự đắt đỏ |
| Noun | dearie / deary | (Thân mật) Người yêu dấu, bé cưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dear' được dùng để thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến, trân trọng. Mức độ có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để gọi người thân, bạn bè, hoặc người yêu. So với 'beloved' thì 'dear' thường được sử dụng rộng rãi và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old dear ((Thông tục, chỉ người già) Một người lớn tuổi đáng mến)
-
mutual mutual dear friend (Người bạn thân chung của cả hai)
-
very a very dear possession (Một tài sản rất quý giá)
-
hold hold dear (Trân trọng, giữ gìn một cách quý giá)
-
cost cost dear (Gây thiệt hại lớn; phải trả giá đắt (cho hành động gì))
-
pay pay dearly (Trả giá đắt/đau đớn)
-
My My dear colleagues (Các đồng nghiệp thân mến của tôi (sử dụng trong văn viết hoặc diễn văn trang trọng))
-
Dearest Dearest Mum (Mẹ yêu dấu nhất (thường dùng trong thư từ thân mật))
Idioms
-
For dear life
Hết sức, cật lực, như thể mạng sống phụ thuộc vào đó
"She clung onto the railing for dear life during the storm."
(Cô ấy bám chặt vào lan can hết sức trong cơn bão.)
-
Oh dear / Dear me
Ôi trời ơi; Chà (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng nhẹ, hoặc cảm thông)
"Oh dear, I seem to have lost my keys again."
(Ôi trời ơi, hình như tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
-
To be near and dear to someone
Là người thân thiết và quan trọng đối với ai đó
"Her grandparents are very near and dear to her heart."
(Ông bà cô ấy rất thân thiết và quan trọng trong lòng cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dear
Tính từĐược yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.
"She is a dear friend."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dear friend always supports me. |
Người bạn thân mến của tôi luôn ủng hộ tôi. |
| Phủ định | He is not dear to her anymore. |
Anh ấy không còn thân thiết với cô ấy nữa. |
| Nghi vấn | Is this antique clock very dear to you? |
Chiếc đồng hồ cổ này có rất quý giá đối với bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a dear friend. |
Cô ấy là một người bạn thân mến. |
| Phủ định | He is not dear to her. |
Anh ấy không thân thiết với cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this gift dear to you? |
Món quà này có quý giá với bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be making a dear friend when I attend the conference. |
Tôi sẽ kết bạn thân khi tham dự hội nghị. |
| Phủ định | He won't be holding that memory so dear for much longer. |
Anh ấy sẽ không giữ ký ức đó thân thương lâu hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will you be holding her dear when she needs you? |
Bạn sẽ yêu thương cô ấy khi cô ấy cần bạn chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is very dear to me. |
Cô ấy rất thân yêu đối với tôi. |
| Phủ định | He is not dear to the company because he is always late. |
Anh ấy không được công ty coi trọng vì anh ấy luôn đi muộn. |
| Nghi vấn | Is this old photograph still dear to you? |
Bức ảnh cũ này có còn thân thương với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dear".
