(Top Banner Ad)
dear
A2
Tính từ A2 Tổng quát

dear

UK: /dɪə(r)/ • US: /dɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thân mến yêu quý đắt đỏ quý giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regarded with deep affection; cherished by someone.

Vietnamese Meaning

Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dear friend."

    "Cô ấy là một người bạn thân mến."

  • "My dear friend, it's good to see you."

    "Bạn thân mến của tôi, rất vui được gặp bạn."

  • "Oh dear! I've left my wallet at home."

    "Ôi trời! Tôi để quên ví ở nhà rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb dearly Yêu quý, thân thiết; hoặc Rất nhiều, đắt giá
Noun dearness Sự thân thiết, tình yêu thương; hoặc Sự đắt đỏ
Noun dearie / deary (Thân mật) Người yêu dấu, bé cưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dher-
Proto-Germanic
*deuraz
Old English
dēore
Middle English
dere
Modern English
dear

Sự Kết Nối Giữa Tình Yêu và Giá Cả

Từ gốc *dēore* trong tiếng Anh cổ mang hai ý nghĩa song song là 'quý giá, đáng yêu' và 'đắt đỏ, tốn kém.' Điều này thể hiện một quan điểm cổ xưa rằng thứ gì ta trân trọng (như người thân, kỷ niệm) thì cũng có giá trị cao, và nếu phải sở hữu, nó sẽ đi kèm với chi phí lớn. Mãi sau này, nghĩa 'yêu quý' mới trở nên phổ biến hơn trong giao tiếp.

Biến Thể 'Sweetheart'

Mặc dù 'dear' mang nghĩa chung là yêu quý, nó có thể được dùng như một biệt danh thay thế cho những từ như 'honey' hay 'sweetheart' (người yêu dấu). Điều thú vị là các ngôn ngữ German khác cũng có từ tương đương, nhấn mạnh sự quý giá, ví dụ như từ 'teuer' trong tiếng Đức có nghĩa là 'đắt đỏ' (chứ không phải 'yêu quý').

Usage Note

Từ 'dear' được dùng để thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến, trân trọng. Mức độ có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để gọi người thân, bạn bè, hoặc người yêu. So với 'beloved' thì 'dear' thường được sử dụng rộng rãi và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Sự yêu quý)
  • old old dear
    ((Thông tục, chỉ người già) Một người lớn tuổi đáng mến)
  • mutual mutual dear friend
    (Người bạn thân chung của cả hai)
  • very a very dear possession
    (Một tài sản rất quý giá)
Verb + Adjective/Adverb (Trân trọng/Giá cả)
  • hold hold dear
    (Trân trọng, giữ gìn một cách quý giá)
  • cost cost dear
    (Gây thiệt hại lớn; phải trả giá đắt (cho hành động gì))
  • pay pay dearly
    (Trả giá đắt/đau đớn)
Adjective + Noun (Cách xưng hô)
  • My My dear colleagues
    (Các đồng nghiệp thân mến của tôi (sử dụng trong văn viết hoặc diễn văn trang trọng))
  • Dearest Dearest Mum
    (Mẹ yêu dấu nhất (thường dùng trong thư từ thân mật))

Idioms

  • For dear life

    Hết sức, cật lực, như thể mạng sống phụ thuộc vào đó

    "She clung onto the railing for dear life during the storm."

    (Cô ấy bám chặt vào lan can hết sức trong cơn bão.)

  • Oh dear / Dear me

    Ôi trời ơi; Chà (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng nhẹ, hoặc cảm thông)

    "Oh dear, I seem to have lost my keys again."

    (Ôi trời ơi, hình như tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)

  • To be near and dear to someone

    Là người thân thiết và quan trọng đối với ai đó

    "Her grandparents are very near and dear to her heart."

    (Ông bà cô ấy rất thân thiết và quan trọng trong lòng cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dear

Tính từ
Lật mặt

Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.

"She is a dear friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dear friend always supports me.
Người bạn thân mến của tôi luôn ủng hộ tôi.
Phủ định
He is not dear to her anymore.
Anh ấy không còn thân thiết với cô ấy nữa.
Nghi vấn
Is this antique clock very dear to you?
Chiếc đồng hồ cổ này có rất quý giá đối với bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a dear friend.
Cô ấy là một người bạn thân mến.
Phủ định
He is not dear to her.
Anh ấy không thân thiết với cô ấy.
Nghi vấn
Is this gift dear to you?
Món quà này có quý giá với bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be making a dear friend when I attend the conference.
Tôi sẽ kết bạn thân khi tham dự hội nghị.
Phủ định
He won't be holding that memory so dear for much longer.
Anh ấy sẽ không giữ ký ức đó thân thương lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will you be holding her dear when she needs you?
Bạn sẽ yêu thương cô ấy khi cô ấy cần bạn chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very dear to me.
Cô ấy rất thân yêu đối với tôi.
Phủ định
He is not dear to the company because he is always late.
Anh ấy không được công ty coi trọng vì anh ấy luôn đi muộn.
Nghi vấn
Is this old photograph still dear to you?
Bức ảnh cũ này có còn thân thương với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dear".

Cách Dùng Trong Thư Từ Chính Thức

Trong văn hóa phương Tây, 'Dear [Name]' (Ví dụ: Dear Mr. Smith) là cách xưng hô chuẩn mực và trang trọng nhất để bắt đầu một lá thư hoặc email, kể cả khi bạn không hề thân thiết với người nhận. Nó chỉ đơn thuần là một phép lịch sự trong giao tiếp kinh doanh hoặc học thuật (tương đương với 'Kính gửi' trong tiếng Việt).

Dear Như Một Thán Từ (British English)

Người Anh thường dùng 'Dear' (hoặc 'Oh dear') như một thán từ độc lập để thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ, tiếc nuối, hoặc đồng cảm. Ví dụ, khi nghe tin ai đó bị cảm lạnh, họ có thể đáp lại là 'Oh dear, I hope you feel better soon,' thể hiện sự quan tâm một cách nhẹ nhàng.