(Top Banner Ad)
honing steel
B1
Danh từ B1 Nấu ăn, Luyện kim

honing steel

UK: /ˈhəʊnɪŋ stiːl/ • US: /ˈhoʊnɪŋ stiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thanh mài dao cây liếc dao dụng cụ sửa dao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rod of steel, ceramic, or diamond-coated steel used to realign the edge of a knife blade.

Vietnamese Meaning

Một thanh thép, gốm hoặc thép phủ kim cương được sử dụng để căn chỉnh lại lưỡi dao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a honing steel to keep his knives sharp."

    "Anh ấy đã sử dụng một thanh thép mài dao để giữ cho dao của mình sắc bén."

  • "Using a honing steel before each use can extend the life of your knives."

    "Sử dụng thanh thép mài dao trước mỗi lần sử dụng có thể kéo dài tuổi thọ của dao."

  • "A honing steel is an essential tool for any cook."

    "Thanh thép mài dao là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hone mài, làm sắc, trau dồi (kỹ năng)
Noun hone đá mài, dụng cụ mài
Noun steel thép

Synonyms

sharpening steel (thanh mài dao)

Related Words

Subject Area

Nấu ăn, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
honen
Old English
hān
Proto-Germanic
*hainaz
Proto-Indo-European
*koy-
Middle English
steel
Old English
stēle
Proto-Germanic
*stahlaz

Nguồn gốc của 'honing steel'

Từ 'honing' bắt nguồn từ việc mài sắc các công cụ, có lịch sử lâu đời liên quan đến việc duy trì độ sắc bén của dao và các dụng cụ cắt khác. 'Steel' đơn giản chỉ vật liệu làm nên thanh mài. Sự kết hợp này thể hiện một công cụ được thiết kế để giữ cho lưỡi dao ở trạng thái tốt nhất.

Usage Note

Honing steel không thực sự mài sắc dao mà giúp duy trì độ sắc bén bằng cách nắn lại phần lưỡi dao bị cong vênh trong quá trình sử dụng. Nó khác với đá mài (sharpening stone) là công cụ thực sự loại bỏ vật liệu để tạo ra lưỡi dao sắc hơn. Honing steel được sử dụng thường xuyên hơn đá mài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honing steel
  • use use a honing steel
    (sử dụng thanh mài dao)
  • hold hold a honing steel
    (cầm thanh mài dao)
  • buy buy a honing steel
    (mua một thanh mài dao)
Adjective + honing steel
  • good a good honing steel
    (một thanh mài dao tốt)
  • new a new honing steel
    (một thanh mài dao mới)
  • ceramic a ceramic honing steel
    (một thanh mài dao bằng gốm)

Idioms

  • Keep (something) sharp

    Giữ cho cái gì đó luôn sắc bén/nhạy bén (cả nghĩa đen và bóng)

    "Using a honing steel helps keep your knives sharp, just like practicing keeps your skills sharp."

    (Sử dụng thanh mài dao giúp giữ cho dao của bạn sắc bén, giống như việc luyện tập giúp bạn giữ cho kỹ năng của mình luôn nhạy bén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honing steel

Danh từ
Lật mặt

Một thanh thép, gốm hoặc thép phủ kim cương được sử dụng để căn chỉnh lại lưỡi dao.

"He used a honing steel to keep his knives sharp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honing steel".

Importance in Culinary Arts

Trong nghệ thuật ẩm thực, việc sử dụng thanh mài dao là một kỹ năng cơ bản để duy trì độ sắc bén của dao, giúp việc chuẩn bị thức ăn hiệu quả và an toàn hơn. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn trọng của người đầu bếp.