honing steel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rod of steel, ceramic, or diamond-coated steel used to realign the edge of a knife blade.
Vietnamese Meaning
Một thanh thép, gốm hoặc thép phủ kim cương được sử dụng để căn chỉnh lại lưỡi dao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a honing steel to keep his knives sharp."
"Anh ấy đã sử dụng một thanh thép mài dao để giữ cho dao của mình sắc bén."
-
"Using a honing steel before each use can extend the life of your knives."
"Sử dụng thanh thép mài dao trước mỗi lần sử dụng có thể kéo dài tuổi thọ của dao."
-
"A honing steel is an essential tool for any cook."
"Thanh thép mài dao là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Honing steel không thực sự mài sắc dao mà giúp duy trì độ sắc bén bằng cách nắn lại phần lưỡi dao bị cong vênh trong quá trình sử dụng. Nó khác với đá mài (sharpening stone) là công cụ thực sự loại bỏ vật liệu để tạo ra lưỡi dao sắc hơn. Honing steel được sử dụng thường xuyên hơn đá mài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a honing steel (sử dụng thanh mài dao)
-
hold hold a honing steel (cầm thanh mài dao)
-
buy buy a honing steel (mua một thanh mài dao)
-
good a good honing steel (một thanh mài dao tốt)
-
new a new honing steel (một thanh mài dao mới)
-
ceramic a ceramic honing steel (một thanh mài dao bằng gốm)
Idioms
-
Keep (something) sharp
Giữ cho cái gì đó luôn sắc bén/nhạy bén (cả nghĩa đen và bóng)
"Using a honing steel helps keep your knives sharp, just like practicing keeps your skills sharp."
(Sử dụng thanh mài dao giúp giữ cho dao của bạn sắc bén, giống như việc luyện tập giúp bạn giữ cho kỹ năng của mình luôn nhạy bén.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honing steel
Danh từMột thanh thép, gốm hoặc thép phủ kim cương được sử dụng để căn chỉnh lại lưỡi dao.
"He used a honing steel to keep his knives sharp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honing steel".
