old hat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not new, interesting, or exciting; out of date.
Vietnamese Meaning
Lỗi thời, nhàm chán, không còn mới mẻ hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That style of music is old hat now."
"Phong cách âm nhạc đó giờ lỗi thời rồi."
-
"The idea of sending letters by mail seems a bit old hat these days."
"Ý tưởng gửi thư qua bưu điện có vẻ hơi lỗi thời trong những ngày này."
-
"That joke is old hat; everyone's heard it."
"Câu chuyện cười đó cũ rích rồi; ai cũng nghe rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'old hat' thường được dùng để mô tả những thứ đã trở nên quá quen thuộc, không còn gây hứng thú hoặc kích thích nữa. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lạc hậu, lỗi thời. So với các từ đồng nghĩa như 'outdated' hay 'obsolete', 'old hat' mang sắc thái informal và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be old hat (là chuyện cũ rích, lỗi thời)
-
become become old hat (trở nên cũ kỹ, lỗi thời)
-
seem seem old hat (có vẻ lỗi thời, cũ rích)
-
It's It's old hat to me. (Với tôi thì chuyện đó đã quá cũ rích/quen thuộc rồi.)
-
nothing nothing new, just old hat (không có gì mới mẻ, chỉ là chuyện cũ rích thôi)
Idioms
-
old hat
cũ rích, lỗi thời, không còn mới mẻ hay thú vị
"That kind of marketing strategy is old hat now."
(Loại chiến lược tiếp thị đó giờ đã cũ rích rồi.)
-
It's all old hat to me.
Với tôi thì chuyện đó đã quá quen thuộc, không có gì mới mẻ/đáng nói.
"Don't bother explaining; it's all old hat to me."
(Đừng bận tâm giải thích; với tôi thì chuyện đó đã quá cũ rích rồi.)
-
That's old hat.
Đó là chuyện cũ rích/đã lỗi thời rồi.
"Oh, that rumor? That's old hat."
(Ồ, tin đồn đó hả? Chuyện cũ rích rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old hat
adjectiveLỗi thời, nhàm chán, không còn mới mẻ hoặc thú vị.
"That style of music is old hat now."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that approach was old hat, I would just use the new software now. |
Nếu tôi biết cách tiếp cận đó đã lỗi thời, tôi sẽ chỉ sử dụng phần mềm mới bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she would have realized long ago that her methods were old hat. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã nhận ra từ lâu rằng các phương pháp của cô ấy đã lỗi thời. |
| Nghi vấn | If you had told me the trend was old hat, would I be wasting my time on it right now? |
Nếu bạn nói với tôi rằng xu hướng đó đã lỗi thời, liệu tôi có lãng phí thời gian vào nó ngay bây giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magic trick is going to be old hat to audiences next year. |
Màn ảo thuật đó sẽ trở nên nhàm chán đối với khán giả vào năm tới. |
| Phủ định | He isn't going to think that method is old hat after he sees the results. |
Anh ấy sẽ không nghĩ rằng phương pháp đó là lỗi thời sau khi anh ấy thấy kết quả. |
| Nghi vấn | Are they going to consider online marketing old hat in the future? |
Liệu họ có xem marketing trực tuyến là lỗi thời trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old hat".
