(Top Banner Ad)
old hat
B2
adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

old hat

UK: /ˌəʊld ˈhæt/ • US: /ˌoʊld ˈhæt/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời cũ rích nhàm chán hết thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not new, interesting, or exciting; out of date.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, nhàm chán, không còn mới mẻ hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That style of music is old hat now."

    "Phong cách âm nhạc đó giờ lỗi thời rồi."

  • "The idea of sending letters by mail seems a bit old hat these days."

    "Ý tưởng gửi thư qua bưu điện có vẻ hơi lỗi thời trong những ngày này."

  • "That joke is old hat; everyone's heard it."

    "Câu chuyện cười đó cũ rích rồi; ai cũng nghe rồi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (old)
Old English
hætt (hat)
English
old hat (idiom, early 20th century)

Từ Mũ Cũ Kỹ Đến Ý Tưởng Lỗi Thời

Cụm từ 'old hat' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, bắt nguồn từ hình ảnh chiếc mũ cũ kỹ đã lỗi thời, không còn hợp mốt hoặc đã bị dùng đi dùng lại nhiều lần. Nó được dùng để chỉ những ý tưởng, phương pháp, hay thông tin đã quá quen thuộc, không còn mới mẻ hay thú vị nữa, thậm chí là đã lỗi thời, giống như một chiếc mũ đã qua thời trang.

Usage Note

Thành ngữ 'old hat' thường được dùng để mô tả những thứ đã trở nên quá quen thuộc, không còn gây hứng thú hoặc kích thích nữa. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lạc hậu, lỗi thời. So với các từ đồng nghĩa như 'outdated' hay 'obsolete', 'old hat' mang sắc thái informal và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + old hat
  • be be old hat
    (là chuyện cũ rích, lỗi thời)
  • become become old hat
    (trở nên cũ kỹ, lỗi thời)
  • seem seem old hat
    (có vẻ lỗi thời, cũ rích)
Cụm từ phổ biến với old hat
  • It's It's old hat to me.
    (Với tôi thì chuyện đó đã quá cũ rích/quen thuộc rồi.)
  • nothing nothing new, just old hat
    (không có gì mới mẻ, chỉ là chuyện cũ rích thôi)

Idioms

  • old hat

    cũ rích, lỗi thời, không còn mới mẻ hay thú vị

    "That kind of marketing strategy is old hat now."

    (Loại chiến lược tiếp thị đó giờ đã cũ rích rồi.)

  • It's all old hat to me.

    Với tôi thì chuyện đó đã quá quen thuộc, không có gì mới mẻ/đáng nói.

    "Don't bother explaining; it's all old hat to me."

    (Đừng bận tâm giải thích; với tôi thì chuyện đó đã quá cũ rích rồi.)

  • That's old hat.

    Đó là chuyện cũ rích/đã lỗi thời rồi.

    "Oh, that rumor? That's old hat."

    (Ồ, tin đồn đó hả? Chuyện cũ rích rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old hat

adjective
Lật mặt

Lỗi thời, nhàm chán, không còn mới mẻ hoặc thú vị.

"That style of music is old hat now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that approach was old hat, I would just use the new software now.
Nếu tôi biết cách tiếp cận đó đã lỗi thời, tôi sẽ chỉ sử dụng phần mềm mới bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have realized long ago that her methods were old hat.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã nhận ra từ lâu rằng các phương pháp của cô ấy đã lỗi thời.
Nghi vấn
If you had told me the trend was old hat, would I be wasting my time on it right now?
Nếu bạn nói với tôi rằng xu hướng đó đã lỗi thời, liệu tôi có lãng phí thời gian vào nó ngay bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magic trick is going to be old hat to audiences next year.
Màn ảo thuật đó sẽ trở nên nhàm chán đối với khán giả vào năm tới.
Phủ định
He isn't going to think that method is old hat after he sees the results.
Anh ấy sẽ không nghĩ rằng phương pháp đó là lỗi thời sau khi anh ấy thấy kết quả.
Nghi vấn
Are they going to consider online marketing old hat in the future?
Liệu họ có xem marketing trực tuyến là lỗi thời trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old hat".

Sự Thay Đổi Của Thời Trang và Xu Hướng

Cụm từ 'old hat' phản ánh sự thay đổi không ngừng trong thời trang và các xu hướng xã hội. Những gì từng được coi là mới mẻ và sành điệu có thể nhanh chóng trở thành 'old hat' khi các phong cách và ý tưởng mới xuất hiện, thể hiện mong muốn của con người về sự đổi mới và độc đáo.

Giá Trị Của Sự Sáng Tạo và Đổi Mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, nghệ thuật và kinh doanh, 'old hat' mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và lỗi thời. Xã hội thường đề cao những ý tưởng mới mẻ, đột phá và có khả năng thay đổi, trong khi những gì đã 'old hat' thường bị đánh giá thấp hoặc bỏ qua.