(Top Banner Ad)
old news
B1
Danh từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Truyền thông

old news

UK: /əʊld njuːz/ • US: /oʊld nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cũ rồi tin cũ chuyện đã rồi tin tức cũ rích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or a story that is already known or no longer interesting or important.

Vietnamese Meaning

Tin cũ; chuyện đã rồi; thông tin đã lỗi thời, không còn thú vị hoặc quan trọng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's old news; we already discussed it last week."

    "Chuyện đó là tin cũ rồi; chúng ta đã thảo luận về nó vào tuần trước rồi."

  • "The company's financial troubles are old news to everyone."

    "Khó khăn tài chính của công ty là chuyện cũ rích đối với mọi người rồi."

  • "Why are you bringing that up? It's old news!"

    "Tại sao bạn lại nhắc đến chuyện đó? Chuyện cũ rồi mà!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già
Noun oldness sự cũ kỹ, sự già nua
Noun news tin tức, bản tin
Adjective new mới, mới mẻ
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Adverb newly mới, vừa mới
Noun newscaster người đọc tin tức trên đài/TV
Noun newspaper tờ báo
Adjective newsy có nhiều tin tức, hay tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Old French
noveles
Middle English
newes
English (19th-20th Century)
old news

Nguồn gốc của 'old news'

'Old news' không phải là một từ có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ duy nhất, mà là một cụm từ tiếng Anh kết hợp. Từ 'old' (cũ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*aldaz' và tiếng Anh cổ 'eald'. Từ 'news' (tin tức) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'noveles'. Cụm từ 'old news' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19-20 để chỉ những thông tin đã cũ, không còn mới mẻ hoặc đáng quan tâm nữa.

Usage Note

Thường được dùng để bày tỏ sự thiếu quan tâm, ngạc nhiên hoặc khó chịu khi ai đó đề cập đến một vấn đề mà mọi người đã biết hoặc đã giải quyết xong. Nó mang sắc thái tiêu cực nhẹ, cho thấy điều được nhắc đến không còn giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + old news
  • be That's old news.
    (Đó là chuyện cũ rồi.)
  • become The scandal quickly became old news.
    (Vụ bê bối nhanh chóng trở thành chuyện cũ rích.)
  • treat as They treated his ideas as old news.
    (Họ xem những ý tưởng của anh ấy như chuyện cũ rích.)
  • dismiss as She dismissed his criticism as old news.
    (Cô ấy bác bỏ lời chỉ trích của anh ta như thể đó là chuyện cũ.)
  • rehash Why are you rehashing old news?
    (Tại sao bạn cứ nhắc lại chuyện cũ rích vậy?)
Adverb + old news
  • already It's already old news.
    (Chuyện đó đã cũ rồi.)
  • just That's just old news.
    (Đó chỉ là chuyện cũ rích thôi.)
  • completely His ideas were completely old news.
    (Những ý tưởng của anh ấy hoàn toàn là chuyện cũ rích.)
  • hardly That's hardly old news; it just happened!
    (Đó đâu phải là chuyện cũ; nó vừa mới xảy ra mà!)

Idioms

  • old news

    tin tức cũ, chuyện cũ rích, không còn mới mẻ hay thú vị nữa

    "I know you're excited about that show, but it's old news now."

    (Tôi biết bạn đang hào hứng về chương trình đó, nhưng giờ thì nó đã là chuyện cũ rồi.)

  • be old news

    đã là chuyện cũ, không còn được quan tâm

    "By tomorrow, this scandal will be old news."

    (Đến ngày mai, vụ bê bối này sẽ thành chuyện cũ rích thôi.)

  • become old news

    trở nên cũ rích, mất đi sự mới mẻ/hấp dẫn

    "Without new updates, even the most exciting game can quickly become old news."

    (Nếu không có các bản cập nhật mới, ngay cả trò chơi thú vị nhất cũng có thể nhanh chóng trở thành chuyện cũ rích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old news

Danh từ
Lật mặt

Tin cũ; chuyện đã rồi; thông tin đã lỗi thời, không còn thú vị hoặc quan trọng nữa.

"That's old news; we already discussed it last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper had broken the story earlier, the information wouldn't be old news now.
Nếu tờ báo đăng tin sớm hơn, thông tin đã không phải là tin cũ bây giờ.
Phủ định
If they hadn't announced the changes last week, the policy wouldn't be old news to the employees now.
Nếu họ không thông báo những thay đổi vào tuần trước, chính sách sẽ không phải là tin cũ đối với nhân viên bây giờ.
Nghi vấn
If the company had kept the merger a secret, would the news still be old news by the time it was announced?
Nếu công ty giữ bí mật việc sáp nhập, liệu tin tức có còn là tin cũ vào thời điểm nó được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old news".

Tốc độ thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số và internet, thông tin được lan truyền với tốc độ chóng mặt. Điều này khiến cho bất kỳ sự kiện hay câu chuyện nào cũng có thể nhanh chóng trở thành 'old news' (chuyện cũ rích) chỉ sau vài giờ hoặc vài ngày. Khái niệm 'old news' phản ánh sự thay đổi liên tục của dòng chảy thông tin và nhu cầu về sự mới mẻ, độc đáo trong truyền thông và xã hội phương Tây.

Sự lỗi thời của thông tin

Cụm từ 'old news' nhấn mạnh tầm quan trọng của tính thời sự và sự liên quan trong văn hóa phương Tây. Một thông tin được coi là 'old news' thường không còn giá trị để thảo luận hoặc gây chú ý, cho thấy sự 'lỗi thời' của nó. Điều này cũng liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng tin để luôn cung cấp những tin tức mới nhất và độc quyền.