old news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or a story that is already known or no longer interesting or important.
Vietnamese Meaning
Tin cũ; chuyện đã rồi; thông tin đã lỗi thời, không còn thú vị hoặc quan trọng nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's old news; we already discussed it last week."
"Chuyện đó là tin cũ rồi; chúng ta đã thảo luận về nó vào tuần trước rồi."
-
"The company's financial troubles are old news to everyone."
"Khó khăn tài chính của công ty là chuyện cũ rích đối với mọi người rồi."
-
"Why are you bringing that up? It's old news!"
"Tại sao bạn lại nhắc đến chuyện đó? Chuyện cũ rồi mà!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để bày tỏ sự thiếu quan tâm, ngạc nhiên hoặc khó chịu khi ai đó đề cập đến một vấn đề mà mọi người đã biết hoặc đã giải quyết xong. Nó mang sắc thái tiêu cực nhẹ, cho thấy điều được nhắc đến không còn giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be That's old news. (Đó là chuyện cũ rồi.)
-
become The scandal quickly became old news. (Vụ bê bối nhanh chóng trở thành chuyện cũ rích.)
-
treat as They treated his ideas as old news. (Họ xem những ý tưởng của anh ấy như chuyện cũ rích.)
-
dismiss as She dismissed his criticism as old news. (Cô ấy bác bỏ lời chỉ trích của anh ta như thể đó là chuyện cũ.)
-
rehash Why are you rehashing old news? (Tại sao bạn cứ nhắc lại chuyện cũ rích vậy?)
-
already It's already old news. (Chuyện đó đã cũ rồi.)
-
just That's just old news. (Đó chỉ là chuyện cũ rích thôi.)
-
completely His ideas were completely old news. (Những ý tưởng của anh ấy hoàn toàn là chuyện cũ rích.)
-
hardly That's hardly old news; it just happened! (Đó đâu phải là chuyện cũ; nó vừa mới xảy ra mà!)
Idioms
-
old news
tin tức cũ, chuyện cũ rích, không còn mới mẻ hay thú vị nữa
"I know you're excited about that show, but it's old news now."
(Tôi biết bạn đang hào hứng về chương trình đó, nhưng giờ thì nó đã là chuyện cũ rồi.)
-
be old news
đã là chuyện cũ, không còn được quan tâm
"By tomorrow, this scandal will be old news."
(Đến ngày mai, vụ bê bối này sẽ thành chuyện cũ rích thôi.)
-
become old news
trở nên cũ rích, mất đi sự mới mẻ/hấp dẫn
"Without new updates, even the most exciting game can quickly become old news."
(Nếu không có các bản cập nhật mới, ngay cả trò chơi thú vị nhất cũng có thể nhanh chóng trở thành chuyện cũ rích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old news
Danh từTin cũ; chuyện đã rồi; thông tin đã lỗi thời, không còn thú vị hoặc quan trọng nữa.
"That's old news; we already discussed it last week."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the newspaper had broken the story earlier, the information wouldn't be old news now. |
Nếu tờ báo đăng tin sớm hơn, thông tin đã không phải là tin cũ bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't announced the changes last week, the policy wouldn't be old news to the employees now. |
Nếu họ không thông báo những thay đổi vào tuần trước, chính sách sẽ không phải là tin cũ đối với nhân viên bây giờ. |
| Nghi vấn | If the company had kept the merger a secret, would the news still be old news by the time it was announced? |
Nếu công ty giữ bí mật việc sáp nhập, liệu tin tức có còn là tin cũ vào thời điểm nó được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old news".
