new development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recent event or change, often indicating progress or improvement.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc thay đổi gần đây, thường cho thấy sự tiến bộ hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new development in cancer treatment offers hope to many patients."
"Sự phát triển mới trong điều trị ung thư mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân."
-
"This new development could revolutionize the industry."
"Sự phát triển mới này có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp."
-
"The city council approved the plans for the new development."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho khu đô thị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | sự phát triển, khu phát triển |
| Verb | develop | phát triển, khai thác |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển |
| Adjective | new | mới, tươi |
| Adverb | newly | mới, gần đây |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn |
| Noun | renewal | sự làm mới, sự gia hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, dự án, sản phẩm hoặc ý tưởng mới đang trong quá trình phát triển hoặc vừa mới được giới thiệu. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và tiềm năng của sự thay đổi này. So với "innovation", "new development" có thể bao gồm cả những thay đổi nhỏ, mang tính cải tiến dần dần, trong khi "innovation" thường chỉ những đột phá lớn.
Prepositions
* **in new development:** ám chỉ vai trò hoặc sự liên quan của một thứ gì đó trong quá trình phát triển mới. Ví dụ: "Significant investment in new development is crucial." (Đầu tư đáng kể vào quá trình phát triển mới là rất quan trọng.)
* **of new development:** ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự phát triển mới. Ví dụ: "This is a result of new development in technology." (Đây là kết quả của sự phát triển mới trong công nghệ.)
* **with new development:** ám chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng một phát triển mới. Ví dụ: "The company is experimenting with new development in artificial intelligence" (Công ty đang thử nghiệm với những phát triển mới trong trí tuệ nhân tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant new development (diễn biến mới đáng kể)
-
exciting exciting new development (diễn biến mới thú vị/hấp dẫn)
-
major major new development (diễn biến mới quan trọng/chính)
-
welcome welcome new development (diễn biến mới đáng hoan nghênh)
-
await await a new development (chờ đợi diễn biến mới)
-
monitor monitor new developments (theo dõi các diễn biến mới)
-
announce announce a new development (công bố một diễn biến mới)
-
lead to lead to a new development (dẫn đến một diễn biến mới)
Idioms
-
keep abreast of new developments
cập nhật/theo dõi sát sao các diễn biến mới
"It's important for investors to keep abreast of new developments in the market."
(Điều quan trọng đối với các nhà đầu tư là phải theo dõi sát sao các diễn biến mới trên thị trường.)
-
in light of new developments
trước những diễn biến mới, xét theo những phát triển mới
"In light of new developments, we need to reconsider our strategy."
(Trước những diễn biến mới, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)
-
a new development is on the horizon
một diễn biến mới/sự phát triển mới đang đến gần
"Experts suggest a new development is on the horizon that could revolutionize renewable energy."
(Các chuyên gia gợi ý một sự phát triển mới đang đến gần có thể cách mạng hóa năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new development
Noun PhraseMột sự kiện hoặc thay đổi gần đây, thường cho thấy sự tiến bộ hoặc cải thiện.
"The new development in cancer treatment offers hope to many patients."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a new development in the project last week. |
Đã có một sự phát triển mới trong dự án vào tuần trước. |
| Phủ định | The company didn't announce any new developments last quarter. |
Công ty đã không công bố bất kỳ phát triển mới nào trong quý trước. |
| Nghi vấn | Did the city council approve the new development plan last year? |
Hội đồng thành phố có phê duyệt kế hoạch phát triển mới vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new development".
