(Top Banner Ad)
old stone age
B1
Danh từ B1 Khảo cổ học, Lịch sử

old stone age

Nghĩa tiếng Việt

Thời đại Đá cũ Thời kỳ đồ đá cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The early phase of the Stone Age, lasting about 2.5 million years, when primitive stone implements were used.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ đầu của Thời đại Đá, kéo dài khoảng 2.5 triệu năm, khi các công cụ đá thô sơ được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Old Stone Age was a time of hunter-gatherers and nomadic lifestyles."

    "Thời đại Đá cũ là thời kỳ của những người săn bắt hái lượm và lối sống du mục."

  • "During the Old Stone Age, humans learned to control fire."

    "Trong Thời đại Đá cũ, con người đã học cách kiểm soát lửa."

  • "Cave paintings are a significant discovery from the Old Stone Age."

    "Những bức tranh hang động là một khám phá quan trọng từ Thời đại Đá cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Paleolithic Thuộc về Thời kỳ Đồ đá Cũ (Palaeolithic)
Noun Paleolith Đồ vật/công cụ bằng đá thô sơ từ thời Palaeolithic

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
palaios (παλαιός) + lithos (λίθος)
English (1865)
Palaeolithic
English (19th Century)
Old Stone Age

Nguồn gốc tên gọi "Thời kỳ Đồ đá Cũ"

Thuật ngữ "Old Stone Age" (Thời kỳ Đồ đá Cũ) là bản dịch hoặc tương đương với từ "Palaeolithic" trong tiếng Anh, được nhà khảo cổ học người Anh John Lubbock đặt ra vào năm 1865. "Palaeolithic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: "palaios" (có nghĩa là "cũ, cổ xưa") và "lithos" (có nghĩa là "đá"). Cả hai thuật ngữ này đều dùng để chỉ giai đoạn sơ khai nhất của Thời kỳ Đồ đá, khi con người bắt đầu sử dụng các công cụ bằng đá thô sơ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu và dài nhất của Thời đại Đá, trước Thời đại Đồ Đồng và Thời đại Đồ Sắt. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các công cụ bằng đá làm công nghệ chính. Thường được phân chia thành Paleolithic Hạ, Paleolithic Giữa, và Paleolithic Thượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + old stone age
  • tools of the tools of the Old Stone Age
    (công cụ của Thời kỳ Đồ đá Cũ)
  • art of the art of the Old Stone Age
    (nghệ thuật của Thời kỳ Đồ đá Cũ)
  • people of the people of the Old Stone Age
    (người sống trong Thời kỳ Đồ đá Cũ)
Old Stone Age + Noun
  • Old Stone Age man Old Stone Age man
    (người đàn ông Thời kỳ Đồ đá Cũ (chỉ con người thời đó))
  • Old Stone Age tools Old Stone Age tools
    (công cụ Thời kỳ Đồ đá Cũ)
  • Old Stone Age cultures Old Stone Age cultures
    (các nền văn hóa Thời kỳ Đồ đá Cũ)

Idioms

  • Be from the Old Stone Age

    Rất cổ hủ, lỗi thời (ý nói cái gì đó cũ kỹ, không còn phù hợp với hiện đại)

    "His ideas about gender roles are from the Old Stone Age."

    (Những ý tưởng của anh ấy về vai trò giới tính thì thật là cổ hủ.)

  • Live like people in the Old Stone Age

    Sống một cách nguyên thủy, thiếu thốn tiện nghi hiện đại

    "Without electricity, we'd be living like people in the Old Stone Age."

    (Không có điện, chúng ta sẽ sống như những người ở Thời kỳ Đồ đá Cũ vậy.)

  • Dating back to the Old Stone Age

    Có niên đại từ rất lâu đời, từ Thời kỳ Đồ đá Cũ

    "Some of the cave paintings are dating back to the Old Stone Age."

    (Một số bức tranh hang động có niên đại từ Thời kỳ Đồ đá Cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old stone age

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ đầu của Thời đại Đá, kéo dài khoảng 2.5 triệu năm, khi các công cụ đá thô sơ được sử dụng.

"The Old Stone Age was a time of hunter-gatherers and nomadic lifestyles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Old Stone Age, which saw the development of early tools, was a crucial period in human history.
Thời kỳ Đồ Đá Cũ, giai đoạn chứng kiến sự phát triển của các công cụ thô sơ, là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử loài người.
Phủ định
The Old Stone Age, where humans primarily used stone tools, isn't known for advanced metalworking.
Thời kỳ Đồ Đá Cũ, nơi con người chủ yếu sử dụng công cụ bằng đá, không nổi tiếng về kỹ thuật luyện kim tiên tiến.
Nghi vấn
Was the Old Stone Age, which lasted for millennia, a time of significant cultural exchange?
Liệu Thời kỳ Đồ Đá Cũ, kéo dài hàng thiên niên kỷ, có phải là thời kỳ trao đổi văn hóa quan trọng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we study the Old Stone Age artifacts, we will understand human evolution better.
Nếu chúng ta nghiên cứu các hiện vật thời kỳ Đồ Đá Cũ, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài người.
Phủ định
If people don't learn about the Old Stone Age, they won't appreciate the advancements of modern society.
Nếu mọi người không tìm hiểu về Thời Đồ Đá Cũ, họ sẽ không đánh giá cao những tiến bộ của xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Will our understanding of history be complete if we ignore the Old Stone Age?
Liệu sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử có trọn vẹn nếu chúng ta bỏ qua Thời Đồ Đá Cũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old stone age".

Nghệ thuật hang động và biểu tượng đầu tiên

Thời kỳ Đồ đá Cũ chứng kiến những bằng chứng sớm nhất về nghệ thuật và tư duy biểu tượng của con người, nổi bật là các bức tranh hang động tuyệt đẹp ở Lascaux (Pháp) và Altamira (Tây Ban Nha), cùng với những bức tượng nhỏ hình người (ví dụ: Venus of Willendorf) thể hiện khả năng sáng tạo và tín ngưỡng tâm linh sơ khai.

Con người và sự phát triển công cụ

Giai đoạn này là thời điểm con người học cách chế tạo và sử dụng các công cụ bằng đá thô sơ (như rìu đá, dao đá) để săn bắt, hái lượm và sinh tồn. Đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển công nghệ sau này của loài người.