old wives' tale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc câu chuyện truyền thống không dựa trên sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dismissed the idea as an old wives' tale."
"Anh ta bác bỏ ý tưởng đó như một câu chuyện nhảm nhí vô căn cứ."
-
"Many people dismiss home remedies as old wives' tales."
"Nhiều người bác bỏ các phương thuốc tại nhà như những câu chuyện nhảm nhí vô căn cứ."
-
"Don't believe that old wives' tale about cracking your knuckles causing arthritis."
"Đừng tin vào câu chuyện nhảm nhí đó về việc bẻ khớp ngón tay gây ra viêm khớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để bác bỏ hoặc coi thường một ý kiến hoặc lời khuyên mà người ta cho là mê tín dị đoan, vô căn cứ hoặc không khoa học. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiểu biết hoặc ngây thơ. So với 'myth', 'old wives' tale' ám chỉ những câu chuyện được truyền miệng qua nhiều thế hệ, đặc biệt là trong giới phụ nữ lớn tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just a(n) just an old wives' tale (chỉ là một câu chuyện hoang đường/mê tín)
-
common a common old wives' tale (một câu chuyện hoang đường phổ biến)
-
silly a silly old wives' tale (một câu chuyện hoang đường ngớ ngẩn)
-
persistent a persistent old wives' tale (một câu chuyện hoang đường dai dẳng)
-
believe believe an old wives' tale (tin vào một câu chuyện hoang đường)
-
dispel dispel an old wives' tale (xua tan một câu chuyện hoang đường)
-
dismiss dismiss an old wives' tale (bác bỏ một câu chuyện hoang đường)
-
debunk debunk an old wives' tale (vạch trần/phơi bày một câu chuyện hoang đường)
-
spread spread an old wives' tale (lan truyền một câu chuyện hoang đường)
Idioms
-
It's just an old wives' tale.
Nó chỉ là một câu chuyện hoang đường (không có thật/không có cơ sở khoa học) thôi.
"Don't worry about breaking a mirror bringing bad luck; it's just an old wives' tale."
(Đừng lo lắng về việc vỡ gương mang lại xui xẻo; đó chỉ là một câu chuyện hoang đường thôi.)
-
Don't fall for that old wives' tale.
Đừng tin/mắc lừa câu chuyện hoang đường đó.
"Many people still believe that eating carrots improves your eyesight dramatically, but don't fall for that old wives' tale."
(Nhiều người vẫn tin rằng ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực đáng kể, nhưng đừng tin vào câu chuyện hoang đường đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old wives' tale
danh từMột niềm tin hoặc câu chuyện truyền thống không dựa trên sự thật.
"He dismissed the idea as an old wives' tale."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The belief that eating carrots improves your eyesight, which is an old wives' tale, is surprisingly common. |
Niềm tin rằng ăn cà rốt cải thiện thị lực của bạn, điều này là một chuyện nhảm nhí, lại phổ biến một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The advice she gave, which sounded like an old wives' tale that my grandmother used to tell, wasn't actually helpful. |
Lời khuyên mà cô ấy đưa ra, nghe như một câu chuyện nhảm nhí mà bà tôi thường kể, thực sự không hữu ích. |
| Nghi vấn | Is it true that cracking your knuckles will give you arthritis, which many consider an old wives' tale that has been disproven? |
Có đúng là bẻ khớp ngón tay sẽ gây ra viêm khớp không, điều mà nhiều người coi là một câu chuyện nhảm nhí đã được chứng minh là sai? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my grandmother hadn't believed every old wives' tale she heard, she would be more open to modern medicine now. |
Nếu bà tôi không tin vào mọi câu chuyện truyền miệng vô căn cứ mà bà ấy từng nghe, thì bây giờ bà ấy đã cởi mở hơn với y học hiện đại. |
| Phủ định | If people weren't so quick to dismiss scientific evidence, they wouldn't have fallen for that old wives' tale about curing a cold with chicken soup. |
Nếu mọi người không quá nhanh chóng bác bỏ bằng chứng khoa học, thì họ đã không tin vào câu chuyện truyền miệng vô căn cứ về việc chữa cảm lạnh bằng súp gà. |
| Nghi vấn | If you had known it was just an old wives' tale, would you have wasted your time trying to ward off the evil eye? |
Nếu bạn biết đó chỉ là một câu chuyện truyền miệng vô căn cứ, bạn có lãng phí thời gian để cố gắng xua đuổi tà ma không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people believe an old wives' tale, they often follow questionable advice. |
Nếu mọi người tin vào một câu chuyện nhảm nhí, họ thường làm theo những lời khuyên đáng ngờ. |
| Phủ định | If a doctor hears someone mention an old wives' tale as fact, they usually correct them. |
Nếu một bác sĩ nghe thấy ai đó đề cập đến một câu chuyện nhảm nhí như một sự thật, họ thường sẽ chỉnh sửa họ. |
| Nghi vấn | If someone tells you a strange remedy, is it an old wives' tale? |
Nếu ai đó kể cho bạn một phương thuốc kỳ lạ, đó có phải là một câu chuyện nhảm nhí không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That remedy is just an old wives' tale, isn't it? |
Phương thuốc đó chỉ là một câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già thôi, đúng không? |
| Phủ định | This isn't an old wives' tale, is it? |
Đây không phải là một câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già, phải không? |
| Nghi vấn | It's an old wives' tale, isn't it? |
Đó là một câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old wives' tale".
