(Top Banner Ad)
old wives' tale
B2
danh từ B2 Văn hóa dân gian, Truyền miệng

old wives' tale

UK: /ˌəʊld ˈwaɪvz ˌteɪl/ • US: /ˌoʊld ˈwaɪvz ˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện nhảm nhí tin vịt chuyện tầm phào mê tín dị đoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional belief or story that is not based on fact.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc câu chuyện truyền thống không dựa trên sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dismissed the idea as an old wives' tale."

    "Anh ta bác bỏ ý tưởng đó như một câu chuyện nhảm nhí vô căn cứ."

  • "Many people dismiss home remedies as old wives' tales."

    "Nhiều người bác bỏ các phương thuốc tại nhà như những câu chuyện nhảm nhí vô căn cứ."

  • "Don't believe that old wives' tale about cracking your knuckles causing arthritis."

    "Đừng tin vào câu chuyện nhảm nhí đó về việc bẻ khớp ngón tay gây ra viêm khớp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Truyền miệng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (old)
Old English
wīf (woman, wife)
Old English
talu (story, narrative)
Early Modern English
old wives' fables/tales (phrase)

Nguồn gốc của 'old wives' tale'

Cụm từ 'old wives' tale' (chuyện của những bà già) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, thậm chí còn được tìm thấy trong Kinh Thánh (1 Timothy 4:7, 'old wives' fables'). 'Old wives' ở đây ám chỉ những phụ nữ lớn tuổi, thường không được giáo dục chính thức, nhưng lại là người truyền miệng các câu chuyện, mẹo vặt, hoặc những niềm tin dân gian từ thế hệ này sang thế hệ khác. Dù một số có thể có chút sự thật, nhưng phần lớn là mê tín, không có bằng chứng khoa học, hoặc chỉ là những câu chuyện ngụ ngôn không chính xác. Theo thời gian, cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực hơn, dùng để chỉ những thông tin sai lệch, không đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để bác bỏ hoặc coi thường một ý kiến hoặc lời khuyên mà người ta cho là mê tín dị đoan, vô căn cứ hoặc không khoa học. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiểu biết hoặc ngây thơ. So với 'myth', 'old wives' tale' ám chỉ những câu chuyện được truyền miệng qua nhiều thế hệ, đặc biệt là trong giới phụ nữ lớn tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old wives' tale
  • just a(n) just an old wives' tale
    (chỉ là một câu chuyện hoang đường/mê tín)
  • common a common old wives' tale
    (một câu chuyện hoang đường phổ biến)
  • silly a silly old wives' tale
    (một câu chuyện hoang đường ngớ ngẩn)
  • persistent a persistent old wives' tale
    (một câu chuyện hoang đường dai dẳng)
Verb + old wives' tale
  • believe believe an old wives' tale
    (tin vào một câu chuyện hoang đường)
  • dispel dispel an old wives' tale
    (xua tan một câu chuyện hoang đường)
  • dismiss dismiss an old wives' tale
    (bác bỏ một câu chuyện hoang đường)
  • debunk debunk an old wives' tale
    (vạch trần/phơi bày một câu chuyện hoang đường)
  • spread spread an old wives' tale
    (lan truyền một câu chuyện hoang đường)

Idioms

  • It's just an old wives' tale.

    Nó chỉ là một câu chuyện hoang đường (không có thật/không có cơ sở khoa học) thôi.

    "Don't worry about breaking a mirror bringing bad luck; it's just an old wives' tale."

    (Đừng lo lắng về việc vỡ gương mang lại xui xẻo; đó chỉ là một câu chuyện hoang đường thôi.)

  • Don't fall for that old wives' tale.

    Đừng tin/mắc lừa câu chuyện hoang đường đó.

    "Many people still believe that eating carrots improves your eyesight dramatically, but don't fall for that old wives' tale."

    (Nhiều người vẫn tin rằng ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực đáng kể, nhưng đừng tin vào câu chuyện hoang đường đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old wives' tale

danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc câu chuyện truyền thống không dựa trên sự thật.

"He dismissed the idea as an old wives' tale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The belief that eating carrots improves your eyesight, which is an old wives' tale, is surprisingly common.
Niềm tin rằng ăn cà rốt cải thiện thị lực của bạn, điều này là một chuyện nhảm nhí, lại phổ biến một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The advice she gave, which sounded like an old wives' tale that my grandmother used to tell, wasn't actually helpful.
Lời khuyên mà cô ấy đưa ra, nghe như một câu chuyện nhảm nhí mà bà tôi thường kể, thực sự không hữu ích.
Nghi vấn
Is it true that cracking your knuckles will give you arthritis, which many consider an old wives' tale that has been disproven?
Có đúng là bẻ khớp ngón tay sẽ gây ra viêm khớp không, điều mà nhiều người coi là một câu chuyện nhảm nhí đã được chứng minh là sai?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandmother hadn't believed every old wives' tale she heard, she would be more open to modern medicine now.
Nếu bà tôi không tin vào mọi câu chuyện truyền miệng vô căn cứ mà bà ấy từng nghe, thì bây giờ bà ấy đã cởi mở hơn với y học hiện đại.
Phủ định
If people weren't so quick to dismiss scientific evidence, they wouldn't have fallen for that old wives' tale about curing a cold with chicken soup.
Nếu mọi người không quá nhanh chóng bác bỏ bằng chứng khoa học, thì họ đã không tin vào câu chuyện truyền miệng vô căn cứ về việc chữa cảm lạnh bằng súp gà.
Nghi vấn
If you had known it was just an old wives' tale, would you have wasted your time trying to ward off the evil eye?
Nếu bạn biết đó chỉ là một câu chuyện truyền miệng vô căn cứ, bạn có lãng phí thời gian để cố gắng xua đuổi tà ma không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people believe an old wives' tale, they often follow questionable advice.
Nếu mọi người tin vào một câu chuyện nhảm nhí, họ thường làm theo những lời khuyên đáng ngờ.
Phủ định
If a doctor hears someone mention an old wives' tale as fact, they usually correct them.
Nếu một bác sĩ nghe thấy ai đó đề cập đến một câu chuyện nhảm nhí như một sự thật, họ thường sẽ chỉnh sửa họ.
Nghi vấn
If someone tells you a strange remedy, is it an old wives' tale?
Nếu ai đó kể cho bạn một phương thuốc kỳ lạ, đó có phải là một câu chuyện nhảm nhí không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That remedy is just an old wives' tale, isn't it?
Phương thuốc đó chỉ là một câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già thôi, đúng không?
Phủ định
This isn't an old wives' tale, is it?
Đây không phải là một câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già, phải không?
Nghi vấn
It's an old wives' tale, isn't it?
Đó là một câu chuyện nhảm nhí của mấy bà già, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old wives' tale".

Khoa học và Tín ngưỡng dân gian

'Old wives' tale' thường được dùng để đối lập với kiến thức khoa học hoặc sự thật đã được kiểm chứng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thông tin dựa trên bằng chứng và những niềm tin truyền miệng, mê tín hoặc lời khuyên không có cơ sở. Ví dụ, niềm tin rằng 'ăn sô cô la gây mụn' từng là một 'old wives' tale' phổ biến, nhưng khoa học hiện đại đã chứng minh điều này không đúng.

Vai trò của phụ nữ lớn tuổi trong truyền đạt kiến thức

Trong nhiều xã hội truyền thống, đặc biệt là trước khi giáo dục phổ cập, những người phụ nữ lớn tuổi thường đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm sống, mẹo vặt gia đình và các câu chuyện dân gian. Mặc dù nhiều lời khuyên của họ có giá trị, nhưng cũng có không ít điều là mê tín hoặc thiếu chính xác khi nhìn dưới góc độ khoa học hiện đại. Cụm từ 'old wives' tale' phản ánh một phần vai trò này, đồng thời cũng mang hàm ý phê phán những niềm tin không có căn cứ hoặc đã lỗi thời.