(Top Banner Ad)
scientific fact
B2
Danh từ B2 Khoa học

scientific fact

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk fækt/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật khoa học thực tế khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is objectively and demonstrably true based on empirical evidence and scientific methods.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu khách quan và có thể chứng minh là đúng dựa trên bằng chứng thực nghiệm và các phương pháp khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a scientific fact that the Earth revolves around the Sun."

    "Một sự thật khoa học là Trái Đất quay quanh Mặt Trời."

  • "The scientific fact that water boils at 100 degrees Celsius at sea level is fundamental to many experiments."

    "Sự thật khoa học rằng nước sôi ở 100 độ C ở mực nước biển là nền tảng cho nhiều thí nghiệm."

  • "Denying scientific facts about climate change can lead to dangerous policy decisions."

    "Phủ nhận các sự thật khoa học về biến đổi khí hậu có thể dẫn đến các quyết định chính sách nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun fact Sự thật, thực tế
Adjective factual Dựa trên sự thật, có thật
Adverb factually Trên thực tế, một cách xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge)
Old French
science
English
science (14th century)
English
scientific (early 17th century)
Latin
facere (to do, to make)
Latin
factum (a thing done)
Old French
fait
English
fact (15th century)

Nguồn gốc của 'Scientific Fact'

Cụm từ 'scientific fact' là sự kết hợp của hai khái niệm mạnh mẽ. 'Scientific' (khoa học) xuất phát từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức), qua tiếng Pháp cổ. Nó ám chỉ một phương pháp tiếp cận dựa trên quan sát, thử nghiệm và lý luận có hệ thống. 'Fact' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum' (điều đã làm hoặc đã xảy ra), qua tiếng Pháp cổ 'fait'. Khi kết hợp, 'scientific fact' mô tả một sự thật hoặc tuyên bố đã được xác minh và chứng minh thông qua phương pháp khoa học nghiêm ngặt, trở thành một nền tảng vững chắc của tri thức.

Usage Note

“Scientific fact” ám chỉ một thông tin đã được xác nhận thông qua quy trình khoa học nghiêm ngặt, bao gồm quan sát, thí nghiệm và kiểm chứng lặp đi lặp lại. Nó khác với 'belief' (niềm tin) hoặc 'opinion' (ý kiến) vì nó dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng. Nó cũng khác với 'theory' (lý thuyết), một lý thuyết có thể giải thích nhiều sự kiện và hiện tượng, nhưng 'fact' là một quan sát duy nhất, đã được chứng minh.

Prepositions

about regarding

"about" và "regarding" được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của sự thật khoa học. Ví dụ: 'a scientific fact about climate change' (một sự thật khoa học về biến đổi khí hậu), 'research regarding scientific facts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific fact
  • undeniable undeniable scientific fact
    (sự thật khoa học không thể phủ nhận)
  • established established scientific fact
    (sự thật khoa học đã được thiết lập/chứng minh)
  • basic basic scientific fact
    (sự thật khoa học cơ bản)
Verb + scientific fact
  • prove prove a scientific fact
    (chứng minh một sự thật khoa học)
  • establish establish a scientific fact
    (thiết lập/xác định một sự thật khoa học)
  • accept accept a scientific fact
    (chấp nhận một sự thật khoa học)

Idioms

  • It's a scientific fact that...

    Đây là một sự thật khoa học rằng...

    "It's a scientific fact that water boils at 100 degrees Celsius at sea level."

    (Đây là một sự thật khoa học rằng nước sôi ở 100 độ C tại mực nước biển.)

  • Backed by scientific facts

    Được ủng hộ bởi các sự thật khoa học

    "The new policy is backed by scientific facts about climate change."

    (Chính sách mới được ủng hộ bởi các sự thật khoa học về biến đổi khí hậu.)

  • Beyond scientific fact

    Vượt ra ngoài sự thật khoa học (thường chỉ điều chưa được chứng minh)

    "Some theories are still considered beyond scientific fact and require more research."

    (Một số lý thuyết vẫn được coi là vượt ra ngoài sự thật khoa học và cần nghiên cứu thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific fact

Danh từ
Lật mặt

Một phát biểu khách quan và có thể chứng minh là đúng dựa trên bằng chứng thực nghiệm và các phương pháp khoa học.

"It is a scientific fact that the Earth revolves around the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that a scientific fact!
Ồ, đó là một sự thật khoa học!
Phủ định
Gosh, that isn't a scientific fact at all!
Trời ơi, đó hoàn toàn không phải là một sự thật khoa học!
Nghi vấn
Hey, is that a scientific fact?
Này, đó có phải là một sự thật khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific fact".

Phương pháp khoa học và sự thật

Trong tư duy phương Tây, 'sự thật khoa học' được hình thành thông qua một phương pháp khoa học nghiêm ngặt: quan sát, đưa ra giả thuyết, thử nghiệm và kiểm chứng. Điều này giúp các sự thật khoa học có độ tin cậy cao, thường được coi là khách quan và là nền tảng vững chắc cho tri thức. Chúng là điểm xuất phát để xây dựng các lý thuyết phức tạp hơn.

Vai trò trong xã hội và giáo dục

Các sự thật khoa học đóng vai trò trung tâm trong nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây. Chúng là nền tảng cho việc hoạch định chính sách công (ví dụ: y tế, môi trường), thúc đẩy tiến bộ công nghệ (ví dụ: phát triển thuốc, kỹ thuật mới) và là cốt lõi của các chương trình giáo dục từ cấp tiểu học đến đại học. Việc hiểu và chấp nhận các sự thật khoa học là một phần quan trọng của tư duy phản biện và giáo dục hiện đại.